Công ty cổ phần Bảo hiểm Hàng không (aic)

10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1- Thu phí bảo hiểm gốc4,181,6362,894,8942,547,2502,812,2662,178,9461,708,3861,180,214902,616637,713462,314
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm79,79863,19757,00944,99140,65837,80529,99935,47935,44430,295
3- Các khoản giảm trừ1,951,6601,249,2971,091,059819,540904,717633,382376,551370,994261,341224,984
- Phí nhượng tái bảo hiểm1,301,9991,010,4541,152,344846,428720,735494,261190,905268,415197,683148,178
- Giảm phí bảo hiểm-41,71874,942-161,319-64,675-112,491-148,76038,793-40,379-26,820-506
- Hoàn phí bảo hiểm691,379163,900100,03537,787296,473287,880146,853142,95890,47877,312
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí dự phòng toán học
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm231,969236,187241,090225,908173,02087,07757,00168,85043,64216,009
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm553,191411,159234,07169,9982876011432,7203,7805,617
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định đại lý...)
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm3,094,9352,356,1401,988,3602,333,6241,488,1931,200,488890,806638,670459,238289,251
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc trả tiền bảo hiểm1,455,1931,053,5241,114,5181,046,344715,656620,394460,615307,217190,08499,790
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm trả tiền bảo hiểm
10. Các khoản giảm trừ548,338388,889438,013419,590299,876207,262132,642103,25855,82324,696
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm539,694383,927431,392419,590299,876207,262132,642103,25855,82324,696
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn8,6444,9626,620
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại906,856664,635676,505626,754415,780413,132327,972203,959134,26175,093
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường107,571128,798-110,067107,25927,88527,62222,02939,61131,11125,615
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm2,507-4,52414,51920,10814,98912,51910,1936,6974,7553,444
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm1,743,4061,384,6211,274,2091,526,6021,000,995734,083527,458382,129278,508184,407
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc1,743,4061,384,6211,274,2091,526,6021,000,995734,083527,458382,129278,508184,407
+ Chi hoa hồng214,920152,924112,006170,25488,17860,53340,10335,30628,83421,019
+ Chi giám định tổn thất
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro tổn thất
+ Chi khác1,528,4861,231,6971,162,2031,356,347912,817673,551487,355346,822249,674163,388
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
+ Chi hoa hồng
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm2,760,3402,173,5311,855,1662,280,7231,459,6491,187,357887,652632,396448,634288,560
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm334,595182,610133,19452,90128,54413,1323,1546,27510,604691
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
20. Chi phí bán hàng
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp444,932312,788284,200256,181256,609232,968157,826119,03077,74242,877
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
23. Doanh thu hoạt động tài chính169,764149,745185,925249,759237,096225,772206,200158,28789,79958,888
24. Chi hoạt động tài chính16,4953,70931324,457-10,001-5,20444,82040,4513,94911,373
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính153,268146,036185,612225,302247,097230,976161,381117,83785,85047,515
26. Thu nhập hoạt động khác1,1151,0238861,9251,0711,8971,810723910129
27. Chi phí hoạt động khác5,1931,3642,4961,752113870107146382-680
28. Lợi nhuận hoạt động khác-4,078-341-1,6101739581,0271,703577528809
29. Tổng lợi nhuận kế toán38,85315,51732,99622,19419,99012,1678,4115,65819,2406,138
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp38,85315,51732,99622,19419,99012,1678,4115,65819,2406,138
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp38,85315,51732,99622,19419,99012,1678,4115,65819,2406,138
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp7,9763,9848,3731,4362,7441,6804833,205322
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp30,87811,53324,62320,75817,24710,4878,4075,57516,0345,816
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ30,87811,53324,62320,75817,24710,4878,4075,57516,0345,816

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |