Công ty cổ phần Bảo hiểm Hàng không (aic)

8.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.60
8.60
8.60
8.60
500
11.1K
0.1K
104.5x
1.0x
0% # 1%
1.4
1,150 Bi
100 Mi
1,626
13.8 - 10.5
4,006 Bi
1,109 Bi
361.2%
21.68%
258 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.20 500 9.50 400
8.00 5,400 9.60 400
7.50 700 9.70 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:42 8.60 0 500 500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 2,177.87 (1.46) 0% 8.02 (0.01) 0%
2021 2,832 (1.92) 0% 8.99 (0.02) 0%
2022 2,912 (0) 0% 67.96 (0.02) 0%
2023 2,795 (0) 0% 24 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,634,567929,132866,734751,2034,181,6362,894,8942,547,2502,812,2662,178,9461,708,3861,180,214902,616637,713462,314
Tổng lợi nhuận trước thuế22,994-15,73620,39211,20438,85315,51732,99622,19419,99012,1678,4115,65819,2406,138
Lợi nhuận sau thuế 18,143-12,55216,4508,83730,87811,53324,62320,75817,24710,4878,4075,57516,0345,816
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,143-12,55216,4508,83730,87811,53324,62320,75817,24710,4878,4075,57516,0345,816
Tổng tài sản5,852,7065,146,6265,106,6704,867,5145,852,7065,114,8724,007,5623,739,0083,482,5632,921,2502,076,1641,940,9491,681,9381,075,159
Tổng nợ4,713,1534,025,1933,972,5563,749,8094,713,1534,005,7222,909,9422,665,9702,430,2141,886,1121,251,4721,124,045855,482558,815
Vốn chủ sở hữu1,139,5531,121,4321,134,1141,117,7041,139,5531,109,1501,097,6201,073,0381,052,3491,035,138824,692816,904826,456516,344


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |