CTCP Văn hóa Tân Bình (alt)

13
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh115,665114,445113,40482,894140,45477,136107,90489,54387,08369,38480,98468,84986,67574,98360,93547,09864,87851,61858,17449,756
2. Các khoản giảm trừ doanh thu170351910776314389253841191,359-4347
3. Doanh thu thuần (1)-(2)115,495114,442113,35282,894140,44677,136107,79789,46786,76969,38480,94668,84886,58374,97860,89647,05764,85950,25958,21749,709
4. Giá vốn hàng bán91,705101,28198,32870,935121,27466,80295,35883,29778,07156,69868,58655,97777,77461,07550,16635,43355,90137,15449,87438,447
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23,79013,16015,02411,95919,17210,33312,4406,1708,69812,68612,36012,8718,80913,90310,73111,6248,95813,1058,34311,262
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,5581,418910809-1966752,1671,7881,1401,5802,0487794541,6623031,2181,182685-2251,321
7. Chi phí tài chính1,8991,0161,0487371,3611,121888814884490796721997831911,179713569666366
-Trong đó: Chi phí lãi vay839846598517741675567591468495472618388330320332437427553243
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,443782179467957184-153114292244-47782785247331165966-770-133279
9. Chi phí bán hàng7,6125,4714,7596,3804,9534,1444,0194,7642,3433,7191,4024,9071445,6032,1254,0552,9514,3501,8514,034
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,9666,9587,8195,8737,4817,0507,3425,9224,93210,2489,1155,3655,8216,1895,9046,2046,2965,6555,5564,657
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,3131,9152,4872466,138-1,1222,205-3,4291,972532,6172,7383,0863,1883,2451,5681,1462,447-883,805
12. Thu nhập khác1912226193911361,1086311,5884633251771166
13. Chi phí khác225368833515520493203187260111261,549-112
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-207-246-57-333-52-11-481339046131,581-260463-8-1011-1,472107-6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,1071,6692,431-866,087-1,1332,157-3,2962,8766664,1982,4783,5493,1813,1441,569-3262,457-813,799
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành948355-1164181,717-248637-959462551,060331655323681728
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-28697-289227-276-2601,180-19-20-161176101,327
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)663451-4046451,441-260932618-1167852551,2363411,983323681728
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,4441,2172,835-7314,646-8741,224-3,2962,2587823,4132,2232,3132,8401,1611,246-3262,457-7623,071
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,4441,2172,835-7314,646-8741,224-3,2962,2587823,4132,2232,3132,8401,1611,246-3262,457-7623,071

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |