CTCP Văn hóa Tân Bình (alt)

12.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.80
12.80
12.80
12.80
0
35.2K
0.3K
45x
0.4x
0% # 1%
1.8
78 Bi
6 Mi
1,025
15.4 - 11.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.70 3,000 12.90 1,400
11.60 100 13.00 1,200
0.00 0 14.00 3,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 15.00 (0.50) 32.5%
EID 22.90 (0.00) 13.2%
SED 18.50 (-0.20) 9.1%
PNC 27.50 (0.00) 7.5%
HTP 1.30 (0.00) 6.4%
DST 8.20 (0.00) 5.8%
EBS 11.20 (0.00) 3.9%
STC 13.60 (0.00) 3.3%
BED 25.50 (0.00) 3.2%
DAD 15.50 (0.10) 3.2%
ALT 12.80 (0.00) 2.7%
QST 37.10 (0.00) 2.2%
LBE 32.40 (0.00) 2.1%
SMN 10.10 (-0.10) 1.9%
SGD 19.70 (0.00) 1.6%
SAP 14.50 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.14) 0% 6 (0.01) 0%
2018 0 (0.16) 0% 7 (0.01) 0%
2019 0 (0.20) 0% 8 (0.01) 0%
2020 0 (0.19) 0% 5.60 (0.00) 0%
2021 0 (0.22) 0% 7.20 (0.01) 0%
2022 0 (0.27) 0% 6.40 (0.01) 0%
2023 0 (0.07) 0% 7 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV115,665114,445113,40482,894426,407415,009304,083261,692224,346192,518202,071156,830144,649129,178
Tổng lợi nhuận trước thuế7,1071,6692,431-8611,1205,3238,56511,3306,0025,28610,2808,4947,9826,501
Lợi nhuận sau thuế 6,4441,2172,835-7319,7653,1657,0199,4325,2614,0898,4017,4957,6835,796
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,4441,2172,835-7319,7653,1657,0199,4325,2614,0898,4017,4957,6835,796
Tổng tài sản354,946339,629349,831390,441354,946358,178326,741312,303276,575292,496245,095251,119228,320224,604
Tổng nợ134,650127,323132,845176,823134,650143,295106,19793,04261,59578,76029,73739,57419,33818,893
Vốn chủ sở hữu220,296212,306216,986213,618220,296214,883220,545219,262214,981213,735215,357211,545208,982205,711


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |