CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi (apf)

49
2.50
(5.38%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,159,6571,378,0401,456,8341,590,9521,187,6801,405,0911,329,1102,639,7862,085,3571,012,5401,362,2231,993,1922,207,8981,441,4501,677,6251,760,9781,518,705964,9971,194,2951,774,570
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3442211,1582,5511,410315
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,159,3121,377,8181,456,8341,589,7941,187,6801,405,0911,329,1102,639,7862,085,3571,012,5401,362,2231,990,6412,207,8981,441,4501,677,6251,760,9781,517,294964,9971,193,9801,774,570
4. Giá vốn hàng bán1,890,5931,171,7321,262,8771,341,6811,044,9541,314,6121,217,9842,395,6401,929,586925,5281,209,3861,808,7211,897,6431,257,8861,438,6481,494,0031,337,359884,1421,094,8991,602,777
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)268,719206,086193,957248,113142,72690,480111,126244,145155,77187,012152,837181,920310,255183,564238,977266,975179,93680,85699,081171,792
6. Doanh thu hoạt động tài chính17,6586,43516,53013,10611,31611,68138,41572,10931,26410,7886,98016,31219,48610,69014,66314,47610,5042,4962,58110,988
7. Chi phí tài chính32,62330,75248,09640,42133,59424,31040,36534,94022,92014,90827,16629,77031,67515,71628,82426,49821,99712,78123,70618,921
-Trong đó: Chi phí lãi vay28,18029,02343,90137,35528,92721,80537,78729,86018,18512,20425,08925,30918,44514,97028,53023,51916,56911,92423,27817,525
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,27350617-9497568853-1,31631877373-4,2471,6931,444457-2621,174338937-1,990
9. Chi phí bán hàng173,425135,437126,053151,67677,84460,33261,648174,972106,10039,68562,134114,458124,64176,758139,594153,59887,03839,94647,473105,042
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp31,49614,54011,2107,98916,04413,77015,1486,1269,40212,03011,3985,18920,59516,12714,2868,8954,6683,9925,7783,614
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)50,10631,84325,74660,18427,3173,83632,43398,90048,93131,25459,49244,569154,52287,09771,39492,19777,91126,97125,64253,212
12. Thu nhập khác509792261063637773543316571244252,23024336219933343255142
13. Chi phí khác4361242631932871,110482661227193116042,0384514217145827863118
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)73-45-37-8775-1,033253-23193-148-67-58019319822028-125154-724
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)50,17931,79825,70960,09727,3922,80332,68698,87749,12431,10659,42543,989154,71587,29671,61392,22677,78627,12525,63553,236
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,0464,8891,59915
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,0464,8891,59915
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)45,13331,79825,70960,09722,5032,80332,68698,87747,52531,10659,42543,989154,70087,29671,61392,22677,78627,12525,63553,236
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,131448537378168205079911,0359366,8702,15613,2288,6608,8098,6726,3092893,9576,536
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)43,00231,35025,17260,06121,6871,98332,17997,88646,49030,17052,55541,833141,47278,63562,80483,55371,47726,83521,67846,700

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |