CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi (apf)

40.30
0.30
(0.75%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,561,6666,488,7567,144,3345,446,7684,963,1124,612,0423,574,0163,043,6852,850,0843,267,6542,276,3652,251,9752,395,616
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,5511,7259,1892,814
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6,561,6666,486,2057,144,3345,445,0434,963,1124,602,8533,574,0163,043,6852,850,0843,267,6542,273,5512,251,9752,395,616
4. Giá vốn hàng bán5,973,1895,908,0436,159,5674,895,1414,315,8874,148,6703,195,4872,639,5852,492,5642,833,6802,003,8931,923,5011,976,174
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)588,477578,162984,767549,901647,225454,183378,530404,100357,520433,974269,658328,474419,442
6. Doanh thu hoạt động tài chính133,52165,35159,34626,57115,0827,4174,6193,8674,7822,5491,5381,8983,061
7. Chi phí tài chính133,21095,227102,73177,69892,444103,99888,93093,22284,16873,51366,28846,33265,215
-Trong đó: Chi phí lãi vay118,38081,24985,48269,29687,552101,42887,60292,35383,37367,50364,58244,49458,531
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-419-3,4793,3324582,0851,04890082195
9. Chi phí bán hàng374,795317,407492,842284,131294,121240,183165,234192,069180,963208,987138,775123,077157,692
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp51,08943,00046,90132,42843,49927,65030,94839,69718,27146,89920,03136,30237,704
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)162,485184,400404,970182,673234,32890,81898,93682,97978,900107,12346,101124,741162,085
12. Thu nhập khác1,2197871,0819641,0991,6502,4783351,6781,64214,2898312,689
13. Chi phí khác1,9461,7565207004,6041,5642,9148381,6882,6128,6346339,786
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-727-969561264-3,50586-436-502-10-9695,654198-7,096
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)161,758183,431405,531182,937230,82390,90398,50082,47778,890106,15451,756124,939154,989
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,8891,74696633554920132,2429,66920,56617,749
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại431
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,8891,74696633554920132,6749,66920,56617,749
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)156,869181,685404,564182,602230,27490,70298,50082,47778,887103,48042,086104,373137,240
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3,13310,99739,36817,84123,92211,02223,05215,0215,1118,821-339
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)153,736170,688365,197164,761206,35279,68075,44867,45673,77594,65942,425104,373137,240

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |