CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi (apf)

47
0.20
(0.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
46.80
46.80
47
46
1,100
35.3K / 35.3K
4.7K / 4.7K
10.8x / 10.8x
1.4x / 1.4x
4% # 13%
0.9
1,654 Bi
40 Mi / 33Mi
11,176
61.5 - 44.5
2,265 Bi
1,156 Bi
195.8%
33.80%
79 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
46.80 5,200 47.00 900
46.50 700 47.10 1,000
46.00 1,000 47.20 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.00 (0.30) 23.2%
ACV 38.90 (0.60) 22.1%
MCH 137.60 (-1.30) 13.6%
MVN 56.40 (7.30) 7.6%
BSR 24.30 (0.05) 5.6%
VEA 34.10 (0.10) 5.5%
FOX 61.50 (1.20) 4.9%
VEF 72.30 (1.10) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.30 (0.00) 2.3%
MSR 36.30 (0.20) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (-0.10) 1.8%
VSF 30.10 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 46.80 -0.20 200 200
09:18 46 -1 300 500
09:20 47 0 100 600
09:21 47 0 500 1,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 3,300 (4.96) 0% 0 (0.23) 0%
2021 3,350 (5.45) 0% 0 (0.18) 0%
2022 3,400 (7.09) 0% 0 (0.41) 0%
2023 3,450 (1.99) 0% 0 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,159,6571,378,0401,456,8341,590,9526,585,4836,562,0946,488,7567,144,3345,446,7684,963,1124,612,0423,574,0163,043,6852,850,084
Tổng lợi nhuận trước thuế50,17931,79825,70960,097167,783161,619183,431405,531182,937230,82390,90398,50082,47778,890
Lợi nhuận sau thuế 45,13331,79825,70960,097162,737156,034181,685404,564182,602230,27490,70298,50082,47778,887
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ43,00231,35025,17260,061159,585152,901170,688365,197164,761206,35279,68075,44867,45673,775
Tổng tài sản3,311,8333,009,9523,680,9984,212,0463,311,8333,410,6623,168,1303,139,1872,510,3092,166,7582,291,9452,023,2862,009,9581,947,406
Tổng nợ2,051,8621,783,1732,443,6503,002,6492,051,8622,262,3832,059,9362,048,4961,695,1811,376,8461,671,9091,448,5071,470,4151,522,612
Vốn chủ sở hữu1,259,9711,226,7791,237,3481,209,3971,259,9711,148,2791,108,1941,090,690815,128789,913620,037574,779539,543424,794


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |