CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi (apf)

49
2.50
(5.38%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,159,6571,378,0401,456,8341,590,9521,187,6806,585,4836,562,0946,488,7567,144,3345,446,7684,963,1124,612,0423,574,0163,043,6852,850,084
Giá vốn hàng bán1,890,5931,171,7321,262,8771,341,6811,044,9545,666,8835,973,5685,908,0436,159,5674,895,1414,315,8874,148,6703,195,4872,639,5852,492,564
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV268,719206,086193,957248,113142,726916,876588,527578,162984,767549,901647,225454,183378,530404,100357,520
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh50,10631,84325,74660,18427,317167,879161,892184,400404,970182,673234,32890,81898,93682,97978,900
Tổng lợi nhuận trước thuế50,17931,79825,70960,09727,392167,783161,619183,431405,531182,937230,82390,90398,50082,47778,890
Lợi nhuận sau thuế 45,13331,79825,70960,09722,503162,737156,034181,685404,564182,602230,27490,70298,50082,47778,887
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ43,00231,35025,17260,06121,687159,585152,901170,688365,197164,761206,35279,68075,44867,45673,775
Tổng tài sản ngắn hạn1,844,8851,558,1712,239,2282,760,6591,966,2151,844,8851,959,9221,903,4742,098,0431,441,9441,134,0441,286,4741,111,9591,067,1851,111,640
Tiền mặt148,10757,26364,68080,14778,761148,10778,415128,974106,21036,21056,119117,82548,69517,40327,103
Đầu tư tài chính ngắn hạn52,00052,00040,00040,00010,00052,00010,000
Hàng tồn kho798,410814,4191,504,5152,040,9451,360,209798,4101,357,1651,013,691936,902898,995488,650493,520515,502513,967480,503
Tài sản dài hạn1,466,9481,451,7811,441,7701,451,3871,454,6871,466,9481,450,7401,264,6561,041,1441,068,3651,032,7141,005,471911,326942,773835,767
Tài sản cố định1,367,3791,367,6991,357,7321,375,0931,391,1861,367,3791,386,9331,109,233971,317992,246934,209899,600834,815853,525662,919
Đầu tư tài chính dài hạn17,79516,52216,47215,85416,83217,79516,80417,25120,73117,39816,94014,85513,807507507
Tổng tài sản3,311,8333,009,9523,680,9984,212,0463,420,9033,311,8333,410,6623,168,1303,139,1872,510,3092,166,7582,291,9452,023,2862,009,9581,947,406
Tổng nợ2,051,8621,783,1732,443,6503,002,6492,264,5702,051,8622,262,3832,059,9362,048,4961,695,1811,376,8461,671,9091,448,5071,470,4151,522,612
Vốn chủ sở hữu1,259,9711,226,7791,237,3481,209,3971,156,3321,259,9711,148,2791,108,1941,090,690815,128789,913620,037574,779539,543424,794

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.43K4.67K6.58K16.59K8.23K11.34K4.82K5.02K6.19K6.77K8.69K3.89K9.58K
Giá cuối kỳ39.33K46.51K35.89K32.98K26.70K13.85K6.61K7.66K9.17K55K55K55K55K
Giá / EPS (PE)8.88 (lần)9.96 (lần)5.45 (lần)1.99 (lần)3.24 (lần)1.22 (lần)1.37 (lần)1.53 (lần)1.48 (lần)8.12 (lần)6.33 (lần)14.12 (lần)5.74 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.22 (lần)0.23 (lần)0.14 (lần)0.10 (lần)0.10 (lần)0.05 (lần)0.02 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.21 (lần)0.18 (lần)0.26 (lần)0.27 (lần)
Giá sổ sách34.98K35.06K42.73K49.56K40.74K43.43K37.50K38.23K49.53K38.99K40.87K34.11K33.21K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.12 (lần)1.33 (lần)0.84 (lần)0.67 (lần)0.66 (lần)0.32 (lần)0.18 (lần)0.20 (lần)0.19 (lần)1.41 (lần)1.35 (lần)1.61 (lần)1.66 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ36 (Mi)33 (Mi)26 (Mi)22 (Mi)20 (Mi)18 (Mi)17 (Mi)15 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản55.71%57.46%60.08%66.83%57.44%52.34%56.13%54.96%53.09%57.08%55.62%56.77%52.22%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản44.29%42.54%39.92%33.17%42.56%47.66%43.87%45.04%46.91%42.92%44.38%43.23%47.78%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn61.96%66.33%65.02%65.26%67.53%63.54%72.95%71.59%73.16%78.19%72.25%77.11%74.07%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu162.85%197.02%185.88%187.82%207.97%174.30%269.65%252.01%272.53%358.44%260.41%336.78%285.68%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn38.04%33.67%34.98%34.74%32.47%36.46%27.05%28.41%26.84%21.81%27.75%22.89%25.93%
6/ Thanh toán hiện hành99.37%91.57%98.32%107.75%92.55%88.15%80.93%79.84%78.83%79.68%88.79%92.74%89.51%
7/ Thanh toán nhanh56.37%28.16%45.96%59.64%34.85%50.17%49.88%42.82%40.86%45.24%41.05%29.21%41.27%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn7.98%3.66%6.66%5.45%2.32%4.36%7.41%3.50%1.29%1.94%5.17%7.18%5.89%
9/ Vòng quay Tổng tài sản198.85%192.40%204.81%227.59%216.98%229.06%201.23%176.64%151.43%146.35%203.64%140.26%161.41%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn356.96%334.81%340.89%340.52%377.74%437.65%358.50%321.42%285.21%256.39%366.12%247.09%309.10%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu522.67%571.47%585.53%655.03%668.21%628.31%743.83%621.81%564.12%670.93%733.92%612.64%622.52%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho709.77%440.15%582.82%657.44%544.51%883.23%840.63%619.88%513.57%518.74%590.43%317.52%489.83%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.42%2.33%2.63%5.11%3.02%4.16%1.73%2.11%2.22%2.59%2.90%1.86%4.63%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.82%4.48%5.39%11.63%6.56%9.52%3.48%3.73%3.36%3.79%5.90%2.61%7.48%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)12.67%13.32%15.40%33.48%20.21%26.12%12.85%13.13%12.50%17.37%21.26%11.42%28.85%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%3%3%6%3%5%2%2%3%3%3%2%5%
Tăng trưởng doanh thu0.36%1.13%-9.18%31.17%9.75%7.61%29.04%17.42%6.79%-12.78%43.55%1.08%%
Tăng trưởng Lợi nhuận4.37%-10.42%-53.26%121.65%-20.16%158.98%5.61%11.85%-8.57%-22.06%123.12%-59.35%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-9.31%9.83%0.56%20.84%23.12%-17.65%15.42%-1.49%-3.43%31.33%-7.35%21.08%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu9.73%3.62%1.60%33.81%3.19%27.40%7.87%6.53%27.01%-4.59%19.83%2.71%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-2.90%7.66%0.92%25.05%15.86%-5.46%13.28%0.66%3.21%21.36%-1.13%16.32%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |