CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu Mỏ (app)

4.20
-0.10
(-2.33%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh210,584201,468271,693199,820189,819258,539121,49482,81897,985104,059138,609144,663138,543146,292121,158116,838119,854
2. Các khoản giảm trừ doanh thu426444091212701,2254353371,0213063872081784712131731
3. Doanh thu thuần (1)-(2)210,542200,824271,284199,699189,549257,314121,05882,48196,965103,753138,222144,455138,366145,821121,137116,807119,123
4. Giá vốn hàng bán194,943184,100247,280170,221165,973231,17495,89455,74264,62971,19195,96798,41996,512100,37479,38676,99292,405
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15,59916,72424,00429,47823,57626,14025,16426,73932,33532,56242,25546,03641,85345,44741,75239,81526,719
6. Doanh thu hoạt động tài chính93171136118233274153352642412932451,3591,230111196
7. Chi phí tài chính2,4512,2842,4422,4352,9103,3801,5481,4097091,3461,7881,6944,4322,7393,2862,4276,644
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,6382,1752,2392,1492,8012,8671,4711,2475081,1551,5371,2004,3661,9082,8271,754
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng9,28910,06611,77612,27310,55010,2459,55810,05610,97414,58619,72521,61718,98614,54712,02111,3348,950
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,2309,0589,55111,30810,90413,24913,30413,22113,64411,76911,80011,54810,04414,4179,4818,3276,613
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-6,277-4,5133723,579-554-4607692,0857,0604,9249,18311,4708,63615,10318,19417,8384,708
12. Thu nhập khác4,9784839048288399634325128994121541,5358719386514
13. Chi phí khác806371131966152022621635888229
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,17211277286822991141-102883378-7331,5358719385484
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-2,105-4,5026493,8652685319102,0757,0885,0089,56110,73710,17215,19018,38717,9235,193
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3072157162525082729531,4731,1522,1492,2341,5252,1741,8501,255519
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3072157162525082729531,4731,1522,1492,2341,5252,1741,8501,255519
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-2,412-4,5024343,14916236381,1215,6153,8567,4128,5038,64713,01616,53716,6684,673
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2,412-4,5024343,14916236381,1215,6153,8567,4128,5038,64713,01616,53716,6684,673

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |