Công ty Cổ phần Tập đoàn ASG (asg)

16.85
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh688,133661,460542,577493,828526,243465,511457,347466,929513,495489,933469,072447,820577,476642,014526,033234,194216,375180,322158,896166,642
4. Giá vốn hàng bán563,610536,630451,614403,125443,371387,121380,514399,444446,617426,032411,569386,708484,647521,320427,940181,172166,038132,940123,123119,213
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)124,353124,50090,76690,60782,82178,27976,65867,32666,87863,68557,39660,96592,779120,58698,04453,02250,33747,38235,77347,430
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,1066,74829,6486,9317,87512,42520,1848,28111,27115,84616,12312,11810,82713,90772,6102,49612,9747,1954,5965,191
7. Chi phí tài chính14,41712,98317,72812,70112,77014,60212,64814,49813,80718,83018,91313,43424,12321,56419,8329,80311,16111,9358,95311,989
-Trong đó: Chi phí lãi vay12,57412,33112,72811,80312,70612,96613,33813,72414,51715,94617,63817,44118,92818,65515,20811,20311,38011,3429,69011,766
9. Chi phí bán hàng3,9446,3915,3534,5544,7494,2324,0744,5453,4453,7782,6992,4501,8932,4732,0371,9727901,1121,5621,716
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp89,43154,17955,06349,15660,24346,81944,30547,57044,75347,59137,55843,09571,06648,40451,60029,18632,13824,11425,56422,016
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)26,04957,69633,46331,30711,58222,00936,1239,15216,6869,81714,97213,9008,23061,722102,76725,66119,74117,3385,06916,770
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,28655,44932,04730,75815,09921,35033,1588,49615,3009,51812,20214,7378,01861,480102,72725,07519,84117,3545,07316,902
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,18346,42128,29224,2566,39016,11228,9632,0119,4094,0064,7628,095-4,22744,40089,33318,82014,98811,143-710,013
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,61931,07619,52215,413-1,0797,86418,1682,8734,1651,808-5,2202,527-20,79911,25476,13722,13522,02616,7236,05716,692

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |