CTCP Tập đoàn Sao Mai (asm)

5.84
0.11
(1.92%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,627,6722,632,8683,359,8912,719,8832,867,1543,223,2563,379,2382,552,1732,789,1022,876,7103,256,7083,064,3453,197,3193,359,7604,024,1613,226,4522,724,7052,429,0873,514,6132,796,545
2. Các khoản giảm trừ doanh thu12,340895,6374,7788933,9911863,6333972,1591,89813,93113,11715,69412,72116,938-69713,69439,37214,853
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,615,3322,632,7793,354,2532,715,1042,866,2613,219,2653,379,0522,548,5402,788,7052,874,5523,254,8103,050,4143,184,2023,344,0664,011,4403,209,5142,725,4022,415,3933,475,2402,781,693
4. Giá vốn hàng bán2,259,1032,316,0002,962,8422,408,9542,547,1472,874,5892,982,5582,227,9082,515,0352,569,9342,867,4932,670,5812,851,1962,900,7203,375,7262,691,1452,385,8042,128,5073,132,7892,451,211
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)356,229316,779391,411306,150319,114344,676396,494320,632273,670304,618387,317379,833333,006443,345635,714518,369339,598286,886342,451330,481
6. Doanh thu hoạt động tài chính94,09536,72167,82242,36780,75838,66449,36929,34691,87655,94756,19129,53155,91356,21971,635101,70463,81733,04832,75570,832
7. Chi phí tài chính214,398150,626267,432174,777205,100175,142195,184151,345203,082167,776219,964200,536181,320122,032146,518109,91696,715115,744129,432120,807
-Trong đó: Chi phí lãi vay194,739139,735203,243154,482180,337164,351173,563147,695176,224161,923212,092191,516145,563122,15497,800104,95085,943114,136124,677118,591
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng58,18855,13250,02844,73563,47756,43554,39444,45647,02835,68135,83546,12859,46676,765140,39194,31657,40063,16976,69939,552
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp90,83678,25774,71185,26296,75256,20671,84671,74986,88772,54069,60970,55882,84051,18853,83558,97645,71640,25042,80667,164
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)86,90269,48467,06243,74434,54395,557124,43982,42928,54984,568118,10092,14365,293249,580366,605356,865203,585100,772126,269173,790
12. Thu nhập khác3,5563,204-5,6809,9793,5562,2065,0365,3213,0442,1957,1235,385-3,1326,16118,0499,0177,815180,93016,3232,854
13. Chi phí khác32,70220,6307,1134,19419,2189,9045,0822,8482,93910,7586,7052,351-11,7303,0532,4083,8754,55058512,2867,195
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-29,147-17,426-12,7935,785-15,662-7,698-462,473106-8,5634193,0348,5983,10815,6415,1423,266180,3444,037-4,341
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)57,75652,05854,26949,52918,88287,859124,39384,90228,65576,005118,51995,17773,890252,687382,245362,007206,851281,116130,306169,449
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành26,22717,12412,75411,16418,21716,49617,9168,28916,17510,26213,1687,8598,01626,39733,04236,1752,59215,22625,46218,901
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4631481445021,058-3,996-699681,4241861,5394311,744945-1,540-2,632399
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)26,22717,12412,75411,62718,36516,64018,4189,34712,1799,56313,2379,2838,20327,93633,47337,9183,53713,68622,83019,300
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)31,52934,93441,51537,90351671,219105,97575,55516,47666,441105,28285,89465,687224,751348,772324,089203,314267,430107,475150,148
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát30,10223,52423,78222,03113,89521,869-23,86458,47687421,10125,06316,63821,93272,116122,785115,27344,7676,57115,85836,280
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,42611,41117,73415,872-13,37849,350129,84017,07915,60245,34180,21969,25643,756152,635225,987208,816158,547260,86091,617113,868

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |