CTCP Tập đoàn Sao Mai (asm)

5.81
0.01
(0.17%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh11,340,31312,021,82111,991,53913,807,69111,465,14812,641,34514,409,8408,960,6052,164,9301,536,198952,7801,222,9781,182,0241,185,080925,169585,702548,167280,647203,324102,792
2. Các khoản giảm trừ doanh thu22,8458,70318,38558,46967,223116,731186,06673,47764,149129,70872,16523,68946,944166,98451,55832,5111,242
3. Doanh thu thuần (1)-(2)11,317,46812,013,11811,973,15413,749,22211,397,92612,524,61414,223,7738,887,1282,100,7811,406,490880,6161,199,2891,135,0791,018,096873,611553,191546,926280,647203,324102,792
4. Giá vốn hàng bán9,946,90010,635,71310,632,17811,802,96310,098,31111,174,19612,855,0287,818,4061,850,8361,062,153691,2321,001,8701,012,702897,651688,761378,284450,920239,129136,02470,422
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,370,5691,377,4051,340,9761,946,2591,299,6151,350,4181,368,7451,068,722249,946344,337189,384197,419122,377120,446184,850174,90796,00641,51867,30032,370
6. Doanh thu hoạt động tài chính241,006198,142233,546280,672200,489232,360201,953369,961159,6069,30311,97110,6252,6208,00926,25641,1899,8337,3422138
7. Chi phí tài chính807,233721,963791,358564,525463,008534,709275,683266,79863,78641,87320,88952,68156,04566,78165,08215,26620,37313,0445,2838,573
-Trong đó: Chi phí lãi vay692,199661,139741,754470,436445,545518,023253,533172,11965,05642,76217,88149,54352,20065,26047,22314,50414,73710,9115,2838,573
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh65,06626,42339,10910,65214,37113,1507,38883917,26410,4979,582467
9. Chi phí bán hàng208,082218,760164,672370,939236,820199,682261,812194,25054,54726,99232,71939,76433,77333,61335,72316,44018,64311,3571,083
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp329,067296,075299,640246,384190,896226,556226,965191,802137,64698,98551,18122,61519,78516,97623,85214,8909,6608,8249,1082,284
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)267,193338,749318,8521,045,084609,380621,831806,238850,899179,995224,899107,218107,35528,54418,47187,288186,76467,66025,21853,59020,438
12. Thu nhập khác11,05916,88118,09430,098207,7709,10590,897476,6448,4533,3609887828091558,6053,7693,810372132221
13. Chi phí khác64,63938,53717,80513,19730,8536,63125,39612,0082,7334,8191,992352653,4098,2193,2713,2203032110
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-53,580-21,65528916,900176,9172,47465,502464,6355,720-1,459-1,004430744-3,25438649759068110212
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)213,613317,094319,1411,061,984786,296624,305871,7391,315,534185,715223,440106,214107,78529,28815,21787,674187,26268,25125,28653,70020,650
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành67,26964,25570,58295,24685,28050,35543,991113,79719,13851,08422,00120,3713,8081,96421,18330,1657,7923,02111,3711,456
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4631,852-3,1404,153-2,8721,5934,4003,862-1,159-1,429-1,639-1,740-58
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)67,73266,10767,44299,39982,40951,94848,392117,65917,97949,65520,36218,6313,8041,97221,18330,1657,7923,02111,3711,456
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)145,881250,987251,699962,585703,888572,357823,3481,197,876167,736173,78585,85189,15425,48413,24566,492157,09760,45822,26542,32919,194
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát99,43870,13356,665334,195103,45196,894186,423159,332-6,4766682203546-4-14-14
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)46,442180,854195,034628,390600,437475,464636,9251,038,544174,212173,11785,63189,15125,48013,24166,486157,09760,46222,27942,34319,194

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |