Ngân hàng TMCP Bắc Á (bab)

11.10
-0.20
(-1.77%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Thu nhập lãi thuần979,295701,399892,223873,981839,061747,642921,793812,714743,888426,239640,874578,270847,714636,733502,531530,896554,437533,871575,739453,181
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự3,617,4093,471,3613,268,0983,199,8613,015,0422,925,2852,849,6243,022,1623,624,7133,276,3543,404,2773,078,9402,858,2462,630,6392,446,4472,411,3622,368,9882,330,8462,380,8822,378,112
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-2,638,114-2,769,962-2,375,875-2,325,880-2,175,981-2,177,643-1,927,831-2,209,448-2,880,825-2,850,115-2,763,403-2,500,670-2,010,532-1,993,906-1,943,916-1,880,466-1,814,551-1,796,975-1,805,143-1,924,931
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ77,57639,48242,56321,54425,76230,61426,20722,99828,50023,28822,52030,54431,53023,61719,43316,55019,3609,85319,95615,690
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ88,79156,54955,53039,08638,68941,50338,10031,72239,01431,11929,40738,23444,05233,30126,59922,98424,77215,36226,65123,288
Chi phí hoạt động dịch vụ-11,215-17,067-12,967-17,542-12,927-10,889-11,893-8,724-10,514-7,831-6,887-7,690-12,522-9,684-7,166-6,434-5,412-5,509-6,695-7,598
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối104,011-16,286-8,256-3,82912,874-29,239-40,207-11,68022,73035,18326,51930,91455,6031,8423,871-9,67643,287-2,853-9,824-1,013
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư22,55138,06554,45963,703197,600144,805-70,26811,539254,63713,31520,62431,07671,87424,3534,5056,74445,33694,150-1,18131,104
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác90,1713,3114,9941,165-9,2704,4637,8593,05876,0472,6177,0643,825-3,46482,46816,7831,53768,2131,7276,8854,192
Thu nhập từ hoạt động khác110,9466,6895,3501,2907,8587,4758,1933,76676,2012,63011,2219,15417,15083,31353,5482,687137,8124,02113,2515,168
Chi phí hoạt động khác-20,775-3,378-356-125-17,128-3,012-334-708-154-13-4,157-5,329-20,614-845-36,765-1,150-69,599-2,294-6,366-976
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần37,39211,5504,89612,63810,86511,5505,2242,3734,5341,978
Chi phí hoạt động-629,079-549,497-606,647-535,121-643,047-585,989-520,911-499,325-526,460-406,994-545,448-354,010-642,107-465,739-315,848-292,639-333,442-376,100-329,285-273,307
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng681,917228,024384,232421,443435,618312,296324,473339,304610,207105,198172,153325,843363,523307,808231,275253,412399,169260,648262,290229,847
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-24,670-82,840-80,395-54,14211,420-41,037-121,082-714-100,568-28,083-33,1609,244-6,126-23,696-46,000-7,547-192,8775,955-56,667
Tổng lợi nhuận trước thuế657,247145,184303,837367,301447,038271,259203,391338,590509,63977,115138,993335,087357,397284,112185,275245,865206,292266,603205,623229,847
Chi phí thuế TNDN-122,234-27,057-60,586-74,091-86,375-54,252-40,577-67,718-99,412-13,276-27,775-66,004-70,818-55,965-37,146-49,249-41,573-53,332-41,088-46,033
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-122,234-27,057-60,586-74,091-86,375-54,252-40,577-67,718-99,412-13,194-27,775-66,004-70,818-55,965-37,145-49,249-40,823-53,332-41,088-46,033
Chi phí thuế TNDN giữ lại-82-1-750
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp535,013118,127243,251293,210360,663217,007162,814270,872410,22763,839111,218269,083286,579228,147148,129196,616164,719213,271164,535183,814
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi535,013118,127243,251293,210360,663217,007162,814270,872410,22763,839111,218269,083286,579228,147148,129196,616164,719213,271164,535183,814

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |