Ngân hàng TMCP Bắc Á (bab)

10.30
-0.20
(-1.90%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.50
10.50
10.50
10.20
19,200
12.8K / 11.9K
1.2K / 1.1K
9.4x / 10.0x
0.9x / 0.9x
1% # 9%
1.2
9,945 Bi
1,211 Mi / 958Mi
7,353
12.7 - 9.9
144,708 Bi
11,422 Bi
1,267.0%
7.32%
812 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.20 1,100 10.40 700
10.10 6,700 10.50 1,000
10.00 1,500 10.60 7,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
6 1,100

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Ngân hàng
(Ngành nghề)
#Ngân hàng - ^NH     (17 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 54.10 (0.10) 23.6%
BID 35.10 (0.40) 11.9%
CTG 29.00 (0.25) 10.0%
TCB 28.50 (0.25) 9.4%
MBB 22.15 (0.50) 7.1%
VPB 24.60 (0.05) 6.6%
ACB 22.50 (0.20) 5.3%
LPB 53.50 (-0.50) 4.7%
HDB 25.10 (-0.20) 3.7%
STB 72.50 (0.00) 3.6%
SSB 15.55 (0.00) 2.6%
VIB 14.40 (0.25) 2.6%
SHB 11.40 (-0.05) 2.5%
TPB 14.05 (0.15) 1.8%
EIB 17.35 (0.15) 1.8%
MSB 15.90 (0.10) 1.4%
OCB 10.10 (0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 10.50 0 600 600
09:20 10.50 0 100 700
09:21 10.40 -0.10 200 900
09:40 10.50 0 100 1,000
09:45 10.50 0 100 1,100
09:48 10.50 0 100 1,200
09:56 10.40 -0.10 200 1,400
10:10 10.30 -0.20 200 1,600
10:24 10.20 -0.30 100 1,700
10:33 10.30 -0.20 100 1,800
10:34 10.30 -0.20 100 1,900
10:38 10.30 -0.20 2,000 3,900
10:42 10.20 -0.30 1,600 5,500
10:43 10.20 -0.30 200 5,700
11:10 10.30 -0.20 1,000 6,700
13:10 10.30 -0.20 400 7,100
13:11 10.40 -0.10 500 7,600
13:27 10.30 -0.20 1,000 8,600
13:30 10.30 -0.20 100 8,700
13:37 10.30 -0.20 3,900 12,600
13:43 10.30 -0.20 1,300 13,900
13:52 10.20 -0.30 400 14,300
14:10 10.20 -0.30 3,600 17,900
14:16 10.30 -0.20 300 18,200
14:18 10.30 -0.20 100 18,300
14:21 10.30 -0.20 100 18,400
14:26 10.30 -0.20 600 19,000
14:31 10.30 -0.20 200 19,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (7.59) 0% 825 (0.68) 0%
2019 0 (8.94) 0% 920 (0.75) 0%
2020 0 (9.82) 0% 0 (0.59) 0%
2021 0 (9.46) 0% 0 (0.73) 0%
2022 0 (10.35) 0% 0 (0.86) 0%
2023 0 (6.48) 0% 0 (0.38) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,617,4093,471,3613,268,0983,199,86113,556,72911,812,11313,384,28410,342,0199,458,8289,824,5908,936,1347,588,0256,812,1575,637,737
Tổng lợi nhuận trước thuế657,247145,184303,837367,3011,473,5691,260,2781,060,8341,038,959908,365734,813933,893842,466742,665626,625
Lợi nhuận sau thuế 535,013118,127243,251293,2101,189,6011,011,255854,367832,519726,339587,794749,456677,210602,472500,686
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ535,013118,127243,251293,2101,189,6011,011,255854,367832,519726,339587,794749,456677,210602,472500,686
Tổng tài sản152,243,071128,793,538119,791,806117,189,393107,889,76997,029,06191,782,20175,938,148
Tổng nợ141,374,812118,993,107110,740,663108,825,811100,074,78489,946,60585,407,58970,131,039
Vốn chủ sở hữu10,868,2599,800,4319,051,1438,363,5827,814,9857,082,4566,374,6125,807,109


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |