Ngân hàng TMCP Bắc Á (bab)

11.10
-0.20
(-1.77%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.30
11.20
11.30
11.10
13,000
12.8K / 11.9K
1.2K / 1.1K
9.4x / 10.0x
0.9x / 0.9x
1% # 9%
1.2
9,945 Bi
1,126 Mi / 958Mi
7,353
12.7 - 9.9
144,708 Bi
11,422 Bi
1,267.0%
7.32%
812 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.10 3,900 11.20 2,600
11.00 2,300 11.30 8,000
10.90 1,200 11.40 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Ngân hàng
(Ngành nghề)
#Ngân hàng - ^NH     (17 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 59.00 (-0.80) 23.6%
BID 40.65 (-0.10) 11.9%
CTG 34.00 (-0.30) 10.0%
TCB 30.00 (0.00) 9.4%
MBB 26.15 (-0.10) 7.1%
VPB 25.65 (-0.10) 6.6%
ACB 23.45 (0.30) 5.3%
LPB 41.50 (0.40) 4.7%
HDB 25.60 (-0.10) 3.7%
STB 65.80 (0.10) 3.6%
SSB 16.55 (0.00) 2.6%
VIB 16.90 (0.25) 2.6%
SHB 14.95 (0.00) 2.5%
TPB 16.00 (-0.05) 1.8%
EIB 22.50 (-0.05) 1.8%
MSB 11.25 (0.00) 1.4%
OCB 10.70 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:29 11.10 -0.20 1,700 1,700
09:30 11.10 -0.20 300 2,000
09:38 11.30 0 1,100 3,100
09:42 11.30 0 3,000 6,100
09:48 11.30 0 4,000 10,100
10:20 11.30 0 2,100 12,200
14:10 11.20 -0.10 200 12,400
14:45 11.10 -0.20 600 13,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (7.59) 0% 825 (0.68) 0%
2019 0 (8.94) 0% 920 (0.75) 0%
2020 0 (9.82) 0% 0 (0.59) 0%
2021 0 (9.46) 0% 0 (0.73) 0%
2022 0 (10.35) 0% 0 (0.86) 0%
2023 0 (6.48) 0% 0 (0.38) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,617,4093,471,3613,268,0983,199,86113,556,72911,812,11313,384,28410,342,0199,458,8289,824,5908,936,1347,588,0256,812,1575,637,737
Tổng lợi nhuận trước thuế657,247145,184303,837367,3011,473,5691,260,2781,060,8341,038,959908,365734,813933,893842,466742,665626,625
Lợi nhuận sau thuế 535,013118,127243,251293,2101,189,6011,011,255854,367832,519726,339587,794749,456677,210602,472500,686
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ535,013118,127243,251293,2101,189,6011,011,255854,367832,519726,339587,794749,456677,210602,472500,686
Tổng tài sản152,243,071128,793,538119,791,806117,189,393107,889,76997,029,06191,782,20175,938,148
Tổng nợ141,374,812118,993,107110,740,663108,825,811100,074,78489,946,60585,407,58970,131,039
Vốn chủ sở hữu10,868,2599,800,4319,051,1438,363,5827,814,9857,082,4566,374,6125,807,109


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |