Ngân hàng TMCP Bắc Á (bab)

12.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.30
12.30
12.50
12.30
7,300
12.4k
1.0k
12.8 lần
1.0 lần
1% # 8%
0.7
11,020 tỷ
896 triệu
8,722
13.5 - 11.6
138,213 tỷ
11,139 tỷ
1,240.8%
7.46%
1,230 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.30 2,800 12.40 400
12.20 1,900 12.50 1,700
12.10 1,900 12.60 5,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
500 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Ngân hàng
(Ngành nghề)
#Ngân hàng - ^NH     (17 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 87.50 (-0.90) 24.8%
BID 47.50 (-0.85) 13.8%
CTG 32.80 (-1.10) 9.1%
TCB 49.10 (-0.30) 8.7%
VPB 18.70 (-0.75) 7.8%
MBB 23.10 (-0.45) 6.3%
ACB 24.60 (-0.20) 4.8%
HDB 23.95 (-0.15) 3.5%
LPB 27.50 (0.90) 3.4%
STB 30.55 (-1.10) 3.0%
VIB 22.50 (-0.40) 2.9%
SSB 22.00 (0.30) 2.7%
SHB 11.70 (-0.30) 2.2%
TPB 18.65 (-0.35) 2.1%
EIB 18.50 (-0.60) 1.7%
OCB 15.20 (-0.40) 1.6%
MSB 14.80 (-0.40) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12.30 0 500 500
09:17 12.30 0 100 600
09:24 12.30 0 200 800
09:25 12.40 0.10 400 1,200
09:38 12.40 0.10 200 1,400
09:59 12.40 0.10 300 1,700
10:13 12.40 0.10 100 1,800
10:15 12.40 0.10 200 2,000
10:30 12.50 0.20 100 2,100
10:36 12.50 0.20 1,000 3,100
10:38 12.50 0.20 500 3,600
10:44 12.50 0.20 200 3,800
10:53 12.40 0.10 100 3,900
13:10 12.40 0.10 300 4,200
13:15 12.40 0.10 500 4,700
13:26 12.40 0.10 1,000 5,700
14:28 12.40 0.10 700 6,400
14:45 12.30 0 900 7,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (7.59) 0% 825 (0.68) 0%
2019 0 (8.94) 0% 920 (0.75) 0%
2020 0 (9.82) 0% 0 (0.59) 0%
2021 0 (9.46) 0% 0 (0.73) 0%
2022 0 (10.35) 0% 0 (0.86) 0%
2023 0 (6.48) 0% 0 (0.38) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV3,022,1623,624,7133,276,3543,404,27713,384,28410,342,0199,458,8289,824,5908,936,1347,588,0256,812,1575,637,7374,737,6884,569,430
Tổng lợi nhuận trước thuế338,590509,63977,115138,9931,060,8341,038,959908,365734,813933,893842,466742,665626,625452,705349,130
Lợi nhuận sau thuế 270,872410,22763,839111,218854,367832,519726,339587,794749,456677,210602,472500,686360,408274,075
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ270,872410,22763,839111,218854,367832,519726,339587,794749,456677,210602,472500,686360,408274,075
Tổng tài sản149,352,566152,268,345145,000,607135,266,042152,243,071128,793,538119,791,806117,189,393107,889,76997,029,06191,782,20175,938,14863,460,12657,181,957
Tổng nợ138,213,435141,400,086134,542,575124,871,538141,374,812118,993,107110,740,663108,825,811100,074,78489,946,60585,407,58970,131,03958,448,45953,059,913
Vốn chủ sở hữu11,139,13110,868,25910,458,03210,394,50410,868,2599,800,4319,051,1438,363,5827,814,9857,082,4566,374,6125,807,1095,011,6674,122,044


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc