Ngân hàng TMCP Bắc Á (bab)

12.60
0.20
(1.61%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.40
12.40
12.60
12.40
25,900
12.8K / 11.9K
1.2K / 1.1K
9.4x / 10.0x
0.9x / 0.9x
1% # 9%
1.2
9,945 Bi
1,054 Mi / 958Mi
7,353
12.7 - 9.9
144,708 Bi
11,422 Bi
1,267.0%
7.32%
812 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.60 3,200 12.70 500
12.50 2,700 12.80 1,000
12.40 2,600 12.90 6,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Ngân hàng
(Ngành nghề)
#Ngân hàng - ^NH     (17 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 69.80 (0.20) 23.6%
BID 52.20 (0.30) 11.9%
CTG 38.40 (0.00) 10.0%
TCB 34.45 (-0.05) 9.4%
MBB 26.40 (-0.15) 7.1%
VPB 27.80 (0.05) 6.6%
ACB 23.80 (-0.10) 5.3%
LPB 41.60 (-0.40) 4.7%
HDB 28.00 (-0.50) 3.7%
STB 62.80 (-0.40) 3.6%
SSB 17.30 (-0.15) 2.6%
VIB 17.55 (0.10) 2.6%
SHB 15.85 (-0.15) 2.5%
TPB 16.85 (-0.05) 1.8%
EIB 20.95 (0.10) 1.8%
MSB 12.20 (0.05) 1.4%
OCB 11.75 (0.05) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:26 12.40 -0.10 300 300
09:49 12.50 0 1,000 1,300
10:27 12.60 0.10 300 1,600
10:31 12.50 0 100 1,700
10:54 12.60 0.10 200 1,900
11:26 12.60 0.10 100 2,000
13:10 12.60 0.10 1,500 3,500
13:20 12.60 0.10 18,500 22,000
13:34 12.50 0 1,300 23,300
13:37 12.50 0 700 24,000
13:43 12.60 0.10 100 24,100
13:51 12.60 0.10 1,500 25,600
13:58 12.60 0.10 300 25,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (7.59) 0% 825 (0.68) 0%
2019 0 (8.94) 0% 920 (0.75) 0%
2020 0 (9.82) 0% 0 (0.59) 0%
2021 0 (9.46) 0% 0 (0.73) 0%
2022 0 (10.35) 0% 0 (0.86) 0%
2023 0 (6.48) 0% 0 (0.38) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV3,015,0422,925,2852,849,6243,022,16211,812,11313,384,28410,342,0199,458,8289,824,5908,936,1347,588,0256,812,1575,637,7374,737,688
Tổng lợi nhuận trước thuế447,038271,259203,391338,5901,260,2781,060,8341,038,959908,365734,813933,893842,466742,665626,625452,705
Lợi nhuận sau thuế 360,663217,007162,814270,8721,011,255854,367832,519726,339587,794749,456677,210602,472500,686360,408
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ360,663217,007162,814270,8721,011,255854,367832,519726,339587,794749,456677,210602,472500,686360,408
Tổng tài sản156,130,215154,482,470149,352,566152,243,071128,793,538119,791,806117,189,393107,889,76997,029,06191,782,20175,938,14863,460,126
Tổng nợ144,708,428143,277,589138,213,435141,374,812118,993,107110,740,663108,825,811100,074,78489,946,60585,407,58970,131,03958,448,459
Vốn chủ sở hữu11,421,78711,204,88111,139,13110,868,2599,800,4319,051,1438,363,5827,814,9857,082,4566,374,6125,807,1095,011,667


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |