Công ty cổ phần B.C.H (bca)

18.20
-0.20
(-1.09%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,381,5225,567,8603,843,3062,477,3462,057,4651,867,6272,096,301
2. Các khoản giảm trừ doanh thu19739,0447,9686,6001,5761,083
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6,381,3255,528,8173,835,3372,470,7462,055,8891,866,5442,096,301
4. Giá vốn hàng bán6,134,5355,359,0203,808,4892,457,4752,042,9721,862,4232,081,573
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)246,789169,79726,84913,27012,9174,12014,728
6. Doanh thu hoạt động tài chính25,9828,3295,2742,7643,25611,31917,282
7. Chi phí tài chính147,442162,10124,1059,3967,2935,696-7,000
-Trong đó: Chi phí lãi vay96,624147,74113,5456,7626,9329,3967,562
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng14,9033,3461,5531,1212,6322,7451,343
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp106,60361,5333,93179,6053,4094,6453,305
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,824-48,8542,534-74,0892,8402,35434,362
12. Thu nhập khác52,0921,529397,5131622342302,608
13. Chi phí khác44,3373,932146734
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)7,755-2,403397,5131612301632,574
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,579-51,257400,047-73,9283,0692,51736,936
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2936155972,937
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại313-1,430
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)313-1,1376155972,937
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,266-50,120400,047-73,9282,4551,92033,999
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,266-50,120400,047-73,9282,4551,92033,999

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |