Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP (bcm)

54.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,972,4625,313,4878,174,5696,527,4687,125,4616,703,8039,251,5338,624,7256,993,0727,499,2427,433,397
2. Các khoản giảm trừ doanh thu21,51174,250292,00321,090135,712199,0651,038,0902,129,321189,351199,58695,853
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6,950,9515,239,2377,882,5666,506,3786,989,7496,504,7388,213,4436,495,4046,803,7217,299,6577,337,544
4. Giá vốn hàng bán2,788,8181,740,8643,634,7333,770,4293,768,9043,244,1044,826,1813,257,5064,703,4975,417,3305,672,185
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,162,1333,498,3724,247,8332,735,9503,220,8443,260,6343,387,2623,237,8972,100,2241,882,3271,665,359
6. Doanh thu hoạt động tài chính178,769167,780131,07173,52768,67525,039527,130109,914436,332272,781184,677
7. Chi phí tài chính1,434,2011,310,351906,369879,521874,671591,962656,143684,2971,100,321842,218657,982
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,375,9031,294,979906,132879,327768,695582,462649,006680,6911,051,619788,782632,722
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,627,5401,947,782798,0751,142,5571,021,5021,128,8651,213,4601,114,664785,953682,763417,898
9. Chi phí bán hàng1,001,0681,067,340873,157763,632623,841703,102801,918653,163696,254728,163645,778
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp735,340646,393592,088535,607596,936649,945773,428508,326514,205418,048379,192
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,797,8332,589,8502,805,3671,773,2722,215,5732,469,5302,896,3632,616,6901,011,730849,441584,982
12. Thu nhập khác42,35328,17818,696222,95757,31174,138133,125460,389131,27192,26658,460
13. Chi phí khác105,74458,680126,904101,520529,13656,81648,398443,20025,33221,83929,147
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-63,390-30,503-108,208121,437-471,82517,32184,72717,189105,94070,42729,313
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,734,4432,559,3472,697,1581,894,7091,743,7482,486,8512,981,0902,633,8791,117,670919,868614,295
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành295,226254,754416,346180,286287,131286,092350,482296,897110,796162,342107,652
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-76,805-90,45372584-64614,749-278-39,542-29,109-128,282-76,691
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)218,421164,301417,070180,370286,485300,841350,204257,35581,68834,06030,961
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,516,0222,395,0462,280,0881,714,3391,457,2642,186,0112,630,8862,376,5241,035,982885,808583,333
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát27,557207,955-143,08129,29652,705200,460143,965140,770193,62698,90198,372
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,488,4652,187,0912,423,1691,685,0431,404,5591,985,5502,486,9212,235,754842,356786,907484,962

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |