Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP (bcm)

54.50
1.20
(2.25%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,972,4625,313,4878,174,5696,527,4687,125,4616,703,8039,251,5338,624,7256,993,0727,499,2427,433,397
4. Giá vốn hàng bán2,788,8181,740,8643,634,7333,770,4293,768,9043,244,1044,826,1813,257,5064,703,4975,417,3305,672,185
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,162,1333,498,3724,247,8332,735,9503,220,8443,260,6343,387,2623,237,8972,100,2241,882,3271,665,359
6. Doanh thu hoạt động tài chính178,769167,780131,07173,52768,67525,039527,130109,914436,332272,781184,677
7. Chi phí tài chính1,434,2011,310,351906,369879,521874,671591,962656,143684,2971,100,321842,218657,982
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,375,9031,294,979906,132879,327768,695582,462649,006680,6911,051,619788,782632,722
9. Chi phí bán hàng1,001,0681,067,340873,157763,632623,841703,102801,918653,163696,254728,163645,778
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp735,340646,393592,088535,607596,936649,945773,428508,326514,205418,048379,192
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,797,8332,589,8502,805,3671,773,2722,215,5732,469,5302,896,3632,616,6901,011,730849,441584,982
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,734,4432,559,3472,697,1581,894,7091,743,7482,486,8512,981,0902,633,8791,117,670919,868614,295
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,516,0222,395,0462,280,0881,714,3391,457,2642,186,0112,630,8862,376,5241,035,982885,808583,333
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,488,4652,187,0912,423,1691,685,0431,404,5591,985,5502,486,9212,235,754842,356786,907484,962

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |