CTCP May mặc Bình Dương (bdg)

36.50
-0.70
(-1.88%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh473,907474,310462,572354,998507,229506,690452,562354,904388,056432,506391,942353,299475,631520,583401,737498,254305,260173,623364,048306,922
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,3589511,027521,2241,3871,3269193,283696-3,5023,881152,204
3. Doanh thu thuần (1)-(2)472,550473,359461,545354,945506,005505,303451,237353,985388,056432,506388,659352,603479,132516,702401,722498,254303,056173,623364,048306,922
4. Giá vốn hàng bán393,846396,570381,468304,763417,771421,701371,120293,602314,603355,634325,839298,037384,546420,496342,388395,297257,346143,740314,829258,056
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)78,70376,78980,07750,18388,23383,60380,11760,38373,45376,87262,82154,56694,58696,20659,333102,95645,71029,88349,21948,865
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,65212,34512,80410,06520,62911,66311,61311,79510,54214,0408,9679,70821,46612,53513,22220,8014,6131,2953,3323,585
7. Chi phí tài chính7,8357,5219,8589,92111,16315,7648,0406,1518,9688,6847,82810,50327,6649,57912,1336,5262,0491,0291,3201,560
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,4332,5792,5152,5302,8182,8693,0563,1024,0174,0794,4714,4845,5204,7305,018861499752833534
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2-3,003-2,187-1,361-4,952
9. Chi phí bán hàng4,5694,5114,4823,6784,3164,6714,2883,8974,4334,0746,7544,5845,2226,4058,3758,74910,0793,1446,6895,087
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,39736,71832,20031,775-48538,52833,80234,739-7,17639,01731,26928,952-27,52131,42831,59233,87924,60211,4898,74914,875
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)69,55440,38346,34114,87393,86936,30345,60027,39077,77039,13725,93620,235110,68861,32920,45674,60510,59013,32834,43225,975
12. Thu nhập khác7356897121,1412,1101,8121,5131,3781,9101,3813,3341,6598646,6431,5582,1981,4048741,6931,007
13. Chi phí khác1,6444,93713453251630624,551740643826-59948981339716542
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-910-4,2486991,0961,7861,7971,4841,315-2,6416412,6918331,4636,5955772,1651,3077081,6891,005
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)68,64536,13547,04015,97095,65538,09947,08428,70675,12939,77828,62721,068112,15167,92421,03276,77011,89714,03636,12126,980
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành18,6617,6868,8483,48218,4188,2309,1315,98714,5889,1995,8252,92724,63714,2545,0529,9682,5973,2857,5224,964
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,410-1,990-2,592-600-2,139-2,077-3,2072851,803115691,5741,4308512,0993,0656014372721,299
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)17,2515,6966,2562,88216,2796,1535,9246,27216,3929,3145,8944,50126,06715,1067,15113,0333,1983,7237,7946,263
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)51,39430,43840,78413,08779,37631,94741,16022,43458,73730,46422,73316,56786,08452,81813,88263,7378,69910,31428,32720,717
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,2163,1274,0749433,3623,2655,041-481578-213-160-1,476-2,564-2,393-3,85759-483
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)49,17727,31136,71012,14576,01328,68136,11822,91558,15930,67722,89318,04388,64855,21217,73963,7328,69110,31828,31920,714

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |