CTCP May mặc Bình Dương (bdg)

35.80
0.40
(1.13%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,765,7871,821,3861,565,8021,893,9921,149,8521,198,7571,520,5271,459,3031,409,6821,488,869
4. Giá vốn hàng bán1,476,6471,504,1541,293,7521,540,095973,913987,0441,290,3051,208,9971,188,3541,292,883
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)285,752312,376266,173353,503173,736209,222223,309223,269221,328188,417
6. Doanh thu hoạt động tài chính43,86555,48443,25768,00212,95117,15712,61217,36612,66616,877
7. Chi phí tài chính35,13641,11835,98352,4915,9597,8927,73718,10212,81817,010
-Trong đó: Chi phí lãi vay10,05711,84517,05116,1412,6171,0933,0744,5583,7455,358
9. Chi phí bán hàng17,23917,17219,84628,77224,99921,19723,25918,31040,51015,144
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp106,090105,91496,64867,92859,64769,79491,85060,50696,39284,896
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)171,152203,656156,954272,31684,579104,979101,983142,71984,27388,243
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)167,789210,310158,430279,67389,162117,108130,500159,96893,70191,933
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)135,704175,634122,561217,73468,18589,328101,075126,42674,44473,413
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)125,344164,275123,382226,30868,17289,314101,055126,42074,44473,413

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |