CTCP May mặc Bình Dương (bdg)

35.80
0.40
(1.13%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
35.40
35.80
35.80
35.80
100
26.3K
6.6K
5.2x
1.3x
15% # 25%
1.3
843 Bi
25 Mi
5,450
40.8 - 29.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
34.20 100 35.80 100
34.00 200 36.00 200
33.50 100 36.10 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 35.80 0.40 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.41) 0% 44 (0.07) 0%
2018 0 (1.46) 0% 60 (0.13) 0%
2019 0 (1.52) 0% 64 (0.10) 0%
2020 712 (1.20) 0% 4 (0.09) 2%
2021 1,252 (1.15) 0% 72 (0.07) 0%
2022 1,400 (1.90) 0% 0 (0.22) 0%
2023 1,657 (0.35) 0% 102 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV473,907474,310462,572354,9981,765,7871,821,3861,565,8021,893,9921,149,8521,198,7571,520,5271,459,3031,409,6821,488,869
Tổng lợi nhuận trước thuế68,64536,13547,04015,970167,789210,310158,430279,67389,162117,108130,500159,96893,70191,933
Lợi nhuận sau thuế 51,39430,43840,78413,087135,704175,634122,561217,73468,18589,328101,075126,42674,44473,413
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ49,17727,31136,71012,145125,344164,275123,382226,30868,17289,314101,055126,42074,44473,413
Tổng tài sản1,147,6081,163,3941,207,6391,070,7151,147,6081,132,6231,011,7081,084,966767,478648,596597,344613,840527,661504,935
Tổng nợ432,303499,315512,000405,507432,303480,502464,814557,649443,388372,006315,481340,053325,547329,391
Vốn chủ sở hữu715,305664,078695,640665,208715,305652,121546,894527,317324,090276,590281,863273,788202,114175,544


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |