CTCP May mặc Bình Dương (bdg)

27
-1
(-3.57%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28
27.90
27.90
27
700
26.3K
6.6K
5.2x
1.3x
15% # 25%
1.3
843 Bi
25 Mi
5,450
40.8 - 29.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.70 100 27.20 100
26.10 700 27.30 500
26.00 3,100 27.40 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
300 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:15 27.90 -0.10 100 100
10:19 27.50 -0.50 100 200
13:31 27.80 -0.20 100 300
13:37 27.60 -0.40 100 400
13:46 27.40 -0.60 100 500
13:52 27 -1 200 700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.41) 0% 44 (0.07) 0%
2018 0 (1.46) 0% 60 (0.13) 0%
2019 0 (1.52) 0% 64 (0.10) 0%
2020 712 (1.20) 0% 4 (0.09) 2%
2021 1,252 (1.15) 0% 72 (0.07) 0%
2022 1,400 (1.90) 0% 0 (0.22) 0%
2023 1,657 (0.35) 0% 102 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV473,907474,310462,572354,9981,765,7871,821,3861,565,8021,893,9921,149,8521,198,7571,520,5271,459,3031,409,6821,488,869
Tổng lợi nhuận trước thuế68,64536,13547,04015,970167,789210,310158,430279,67389,162117,108130,500159,96893,70191,933
Lợi nhuận sau thuế 51,39430,43840,78413,087135,704175,634122,561217,73468,18589,328101,075126,42674,44473,413
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ49,17727,31136,71012,145125,344164,275123,382226,30868,17289,314101,055126,42074,44473,413
Tổng tài sản1,147,6081,163,3941,207,6391,070,7151,147,6081,132,6231,011,7081,084,966767,478648,596597,344613,840527,661504,935
Tổng nợ432,303499,315512,000405,507432,303480,502464,814557,649443,388372,006315,481340,053325,547329,391
Vốn chủ sở hữu715,305664,078695,640665,208715,305652,121546,894527,317324,090276,590281,863273,788202,114175,544


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |