CTCP May mặc Bình Dương (bdg)

39.40
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV473,907474,310462,572354,998507,2291,765,7871,821,3861,565,8021,893,9921,149,8521,198,7571,520,5271,459,3031,409,6821,488,869
Giá vốn hàng bán393,846396,570381,468304,763417,7711,476,6471,504,1541,293,7521,540,095973,913987,0441,290,3051,208,9971,188,3541,292,883
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV78,70376,78980,07750,18388,233285,752312,376266,173353,503173,736209,222223,309223,269221,328188,417
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh69,55440,38346,34114,87393,869171,152203,656156,954272,31684,579104,979101,983142,71984,27388,243
Tổng lợi nhuận trước thuế68,64536,13547,04015,97095,655167,789210,310158,430279,67389,162117,108130,500159,96893,70191,933
Lợi nhuận sau thuế 51,39430,43840,78413,08779,376135,704175,634122,561217,73468,18589,328101,075126,42674,44473,413
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ49,17727,31136,71012,14576,013125,344164,275123,382226,30868,17289,314101,055126,42074,44473,413
Tổng tài sản ngắn hạn816,117937,631974,236828,237887,424816,117892,610762,015802,131703,625553,127505,339484,782445,963380,086
Tiền mặt35,09715,853143,74050,30233,65435,09748,86269,599167,29234,48873,62955,36977,40528,944128,278
Đầu tư tài chính ngắn hạn186,523183,553150,452235,402280,402186,523265,402166,744119,595114,383106,38367,87352,3738,000
Hàng tồn kho227,640250,442269,922249,123231,342227,640235,197257,015274,884314,809227,230177,999176,096161,896142,577
Tài sản dài hạn331,491225,763233,404242,478240,417331,491240,013249,694282,83563,85395,46992,004129,05881,698124,849
Tài sản cố định181,727175,779182,103187,142186,256181,727186,258196,144225,08447,89557,22765,01074,98355,74257,964
Đầu tư tài chính dài hạn5,0003,0003,0005,0003,00015,35636,39918,23329,42815,4114,055
Tổng tài sản1,147,6081,163,3941,207,6391,070,7151,127,8411,147,6081,132,6231,011,7081,084,966767,478648,596597,344613,840527,661504,935
Tổng nợ432,303499,315512,000405,507476,611432,303480,502464,814557,649443,388372,006315,481340,053325,547329,391
Vốn chủ sở hữu715,305664,078695,640665,208651,231715,305652,121546,894527,317324,090276,590281,863273,788202,114175,544

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)5.05K6.62K4.98K9.13K5.68K7.44K8.42K10.54K6.20K6.12K0.88K
Giá cuối kỳ42.40K31.64K24.50K18.99K17.15K14.94K10.72K9.09K6.18K6.63KK
Giá / EPS (PE)8.39 (lần)4.78 (lần)4.92 (lần)2.08 (lần)3.02 (lần)2.01 (lần)1.27 (lần)0.86 (lần)1 (lần)1.08 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.60 (lần)0.43 (lần)0.39 (lần)0.25 (lần)0.18 (lần)0.15 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.05 (lần)0.05 (lần) (lần)
Giá sổ sách28.84K26.30K22.05K21.26K27.01K23.05K23.49K22.82K16.84K14.63K7.18K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.47 (lần)1.20 (lần)1.11 (lần)0.89 (lần)0.64 (lần)0.65 (lần)0.46 (lần)0.40 (lần)0.37 (lần)0.45 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản71.11%78.81%75.32%73.93%91.68%85.28%84.60%78.98%84.52%75.27%90.32%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản28.89%21.19%24.68%26.07%8.32%14.72%15.40%21.02%15.48%24.73%9.68%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn37.67%42.42%45.94%51.40%57.77%57.36%52.81%55.40%61.70%65.23%87.17%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu60.44%73.68%84.99%105.75%136.81%134.50%111.93%124.20%161.07%187.64%679.31%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn62.33%57.58%54.06%48.60%42.23%42.64%47.19%44.60%38.30%34.77%12.83%
6/ Thanh toán hiện hành192.44%207.69%205.20%184.93%162.78%152.17%162.54%144.89%136.99%115.40%104.34%
7/ Thanh toán nhanh138.76%152.96%135.99%121.56%89.95%89.66%105.28%92.26%87.26%72.11%59.82%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn8.28%11.37%18.74%38.57%7.98%20.26%17.81%23.14%8.89%38.95%3.59%
9/ Vòng quay Tổng tài sản153.87%160.81%154.77%174.57%149.82%184.82%254.55%237.73%267.16%294.86%163.04%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn216.36%204.05%205.48%236.12%163.42%216.72%300.89%301.02%316.10%391.72%180.53%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu246.86%279.30%286.31%359.18%354.79%433.41%539.46%533%697.47%848.15%1,270.62%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho648.68%639.53%503.38%560.27%309.37%434.38%724.89%686.56%734.02%906.80%384.97%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần7.10%9.02%7.88%11.95%5.93%7.45%6.65%8.66%5.28%4.93%0.97%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)10.92%14.50%12.20%20.86%8.88%13.77%16.92%20.59%14.11%14.54%1.58%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)17.52%25.19%22.56%42.92%21.03%32.29%35.85%46.17%36.83%41.82%12.31%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)8%11%10%15%7%9%8%10%6%6%1%
Tăng trưởng doanh thu-3.05%16.32%-17.33%64.72%-4.08%-21.16%4.20%3.52%-5.32%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-23.70%33.14%-45.48%231.97%-23.67%-11.62%-20.06%69.82%1.40%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-10.03%3.38%-16.65%25.77%19.19%17.92%-7.23%4.46%-1.17%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu9.69%19.24%3.71%62.71%17.17%-1.87%2.95%35.46%15.14%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản1.32%11.95%-6.75%41.37%18.33%8.58%-2.69%16.33%4.50%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |