CTCP Phân bón Bình Điền (bfc)

53.70
-1.70
(-3.07%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,483,7652,086,4153,592,7752,588,7462,501,1382,058,9722,960,0621,968,9632,229,1922,748,0602,365,6741,363,5191,918,9132,306,1981,846,7682,630,2881,867,1031,812,2542,365,1821,798,911
2. Các khoản giảm trừ doanh thu17,53926,87758,21334,48230,33527,98944,05428,51426,31839,15031,95820,61024,06020,76841,96136,31830,87820,88251,38532,163
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,466,2262,059,5373,534,5612,554,2642,470,8042,030,9832,916,0081,940,4492,202,8742,708,9102,333,7161,342,9091,894,8532,285,4301,804,8072,593,9701,836,2261,791,3712,313,7971,766,748
4. Giá vốn hàng bán2,148,9911,838,7033,121,0822,180,2762,119,1491,741,4922,427,2501,676,7791,975,4502,370,0712,074,9081,259,6161,727,7732,102,3291,596,1602,281,5991,594,3351,616,3822,055,2941,543,833
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)317,235220,834413,479373,988351,655289,491488,758263,670227,424338,839258,80883,293167,080183,101208,646312,372241,891174,990258,503222,915
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,3067,7407,6844,68111,2363,9638,3384,3397,1878,4102,2593,0095,2623,7153,5071,4531,7032,5632,095873
7. Chi phí tài chính26,66814,27119,66912,18321,92719,91426,50820,48036,85925,79842,46335,25048,23039,35528,25828,31223,22524,07322,12917,742
-Trong đó: Chi phí lãi vay19,08913,3368,7479,19611,17111,42416,52917,63523,77924,81135,98032,97631,10727,03121,02418,77917,04514,98013,94912,949
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng159,31779,813145,510183,772163,453123,980183,559118,68485,214176,66597,27364,51156,026102,55849,421132,55022,64873,83099,10589,563
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp51,99245,04772,29545,13956,61967,00852,78834,95745,45258,40840,52125,53345,33137,61936,16545,74456,98635,39139,01732,988
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)82,56489,442183,689137,573120,89182,553234,24093,88967,08686,37780,810-38,99322,7557,28598,309107,219140,73444,259100,34683,495
12. Thu nhập khác1,4581,4031,1691565,3203198861364889774271261,359172172815692,0232621,727
13. Chi phí khác1,500843162351,4211,9378322,9331323461943761,0736071685522341,420170225
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-421,319853-793,900-1,61954-2,796355630233-251286-435-151-271336603921,502
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)82,52190,761184,542137,495124,79180,934234,29491,09367,44287,00881,043-39,24423,0416,85098,158106,948141,07044,862100,43984,997
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành34,36817,43736,65311,54539,68716,63543,9655,42628,83528,3204,57236111,6573,88211,54120,64140,4219,87319,3149,505
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-20,18537014,816-14,81612,143-12,14311,288-11,28811,731-12,1314007,269
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,18317,43737,02326,36124,87216,63543,96517,56816,69228,32015,8603613693,88223,27120,64128,2909,87319,71416,774
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)68,33973,324147,519111,13499,92064,300190,33073,52550,75058,68865,182-39,60422,6722,96874,88686,308112,78034,98880,72568,223
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát27,91212,15231,81618,52026,79311,62122,6918,70814,345-22,08812,476-18,0766,252-3,11721,12819,86431,7669,10723,58312,555
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)40,42761,172115,70292,61473,12752,678167,63964,81636,40480,77652,706-21,52816,4196,08553,75966,44381,01425,88157,14155,668

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |