Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội (bhn)

30.05
0.05
(0.17%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,246,1272,544,2422,385,9761,475,9562,307,1172,348,2552,327,8651,319,7462,271,2882,298,8372,133,5231,199,6552,516,4172,475,9792,162,6171,369,8661,965,8861,733,8241,977,4021,389,535
2. Các khoản giảm trừ doanh thu42,97936,83229,95617,93036,42012,99822,29911,64625,15838,96655,17426,99547,92535,75428,96714,44810,01838,18441,68613,905
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,203,1482,507,4102,356,0201,458,0262,270,6982,335,2572,305,5661,308,1002,246,1292,259,8722,078,3491,172,6602,468,4932,440,2252,133,6501,355,4181,955,8681,695,6401,935,7151,375,631
4. Giá vốn hàng bán1,571,5591,768,5171,661,4171,103,8971,638,1231,692,5391,662,0861,041,2511,704,1001,670,2011,547,400926,8671,844,7321,730,6811,515,6621,000,5711,540,1221,255,1481,424,5231,045,162
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)631,588738,893694,603354,128632,575642,718643,480266,849542,029589,671530,949245,793623,761709,545617,988354,846415,746440,492511,192330,469
6. Doanh thu hoạt động tài chính66,14054,39055,20141,97855,55544,41839,56637,90169,24158,72757,82845,23557,11333,50828,38025,55733,91928,84933,04827,547
7. Chi phí tài chính6381,0583,5701,1321,4139202,1431,3321,2389451,6342,4942,0732,3592,6413,3932,7553,5434,1174,460
-Trong đó: Chi phí lãi vay243624897983714599671,1738698661,5552,4169312,0542,6213,1012,1052,3362,7553,868
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,9576,3336,7661,8694,1443,3214,4544,3996656,4424,8523543,1273,5702,657-1,8629,485276400-97
9. Chi phí bán hàng404,144385,164404,726270,389404,766400,879339,901230,597364,670392,624236,769204,789422,573353,408279,584235,289315,967201,001245,840222,508
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp211,098123,734162,801102,008160,122124,112129,64992,272160,106123,257130,18685,337194,715123,646134,65894,300136,454112,43086,18793,977
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)83,806289,659185,47324,447125,972164,546215,807-15,05285,921138,015225,041-1,23864,640267,209232,14245,5593,973152,643208,49636,975
12. Thu nhập khác15,6197,36510,2145,64218,9147,5009,3162,8369,7346,1095,0687,45232,6695,98610,0203,708-4365,8681,44827,999
13. Chi phí khác5,8512,7994046825,9463894,4396946,4471,7411,0591,1521,1297591,9902,6962,4222,0351,9452,824
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)9,7684,5679,8094,96012,9687,1114,8772,1413,2874,3684,0096,29931,5395,2278,0311,012-2,8573,832-49725,175
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)93,574294,226195,28329,406138,940171,657220,684-12,91089,208142,382229,0515,06196,179272,436240,17246,5711,116156,475207,99962,150
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành17,59155,14935,6116,54228,32732,14646,9877,65726,87836,25438,2166,09646,52835,68233,48413,7931,57618,78923,33814,769
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,5176375752,195-2,7301,0661,811420-1,669-6172,3852,692-2,0228992,070-1,789-1,8536861,672-245
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)19,10855,78636,1868,73725,59733,21148,7988,07725,20935,63740,6008,78844,50636,58135,55412,004-27719,47425,01014,524
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)74,466238,440159,09720,669113,344138,446171,886-20,98764,000106,745188,450-3,72751,673235,855204,61834,5671,393137,001182,98947,626
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,84417,39916,085-12,1733,84814,35918,038-15,7516,77616,34312,083-15,162-4,26530,99622,082-11,092-8,3149,54635,173-15,847
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)71,622221,041143,01132,843109,496124,087153,848-5,23657,22490,402176,36711,43555,938204,859182,53645,6609,707127,455147,81563,473

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |