Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội (bhn)

30.45
-0.05
(-0.16%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8,652,3018,301,7787,900,9648,525,4367,053,4137,514,3719,405,0609,177,7509,840,03810,031,5429,653,5059,874,0669,033,6888,919,3058,227,5137,033,7325,649,4482,638,879
2. Các khoản giảm trừ doanh thu127,69783,366146,612127,093102,87361,77869,85577,48439,93335,57515,0592,772,4652,587,1192,453,1822,157,5401,950,6681,876,705851,612
3. Doanh thu thuần (1)-(2)8,524,6038,218,4127,754,3538,398,3436,950,5397,452,5929,335,2059,100,2679,800,1059,995,9679,638,4467,101,6026,446,5696,466,1236,069,9725,083,0643,772,7431,787,267
4. Giá vốn hàng bán6,105,3916,026,8825,839,7896,085,4875,254,2895,473,0656,878,0416,852,6947,227,7727,212,2137,020,5114,472,7053,895,0374,021,9303,817,5542,934,3732,364,7501,234,529
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,419,2122,191,5301,914,5642,312,8561,696,2501,979,5282,457,1642,247,5732,572,3332,783,7542,617,9352,628,8972,551,5322,444,1932,252,4192,148,6901,407,992552,738
6. Doanh thu hoạt động tài chính217,709177,670231,855146,230123,606120,704149,853140,195135,210145,514168,784224,32986,70957,02170,16771,86665,171143,314
7. Chi phí tài chính6,3985,7596,52110,83414,60024,32131,27246,39969,85874,57882,108103,207100,056121,028157,98595,715110,94515,969
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,5912,9195,7388,74113,07622,72931,08145,71965,95972,90578,92491,65683,49093,864152,00792,06856,9018,772
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh16,92416,46412,4257,26610,749-82117,05344,1633,49027,41035,84226,9307,622-20,822-18,057-18,9452,9683,482
9. Chi phí bán hàng1,464,4221,377,7811,201,3671,289,351989,0461,074,3901,439,1471,344,2991,257,1051,188,0851,162,132989,813913,608842,632860,048711,435497,953257,047
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp599,641513,365507,109554,222441,868515,589503,118429,927454,558508,777407,745368,582401,027350,393283,367224,072192,59180,186
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)583,384488,759443,846611,946385,091485,109650,534611,305929,5111,185,2371,170,5761,418,5531,231,1711,166,3391,003,1291,170,389674,641346,332
12. Thu nhập khác38,84029,67726,06527,12635,459299,21537,04045,37393,17652,73454,81870,20759,604190,30031,441269,349123,43326,749
13. Chi phí khác9,73611,5955,5756,6748,98117,07718,05030,22650,072188,16418,42045,80934,24218,54411,467276,30290,1694,810
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)29,10418,08220,49020,45226,477282,13818,99015,14743,104-135,43036,39824,39825,362171,75719,974-6,95333,26421,940
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)612,488506,842464,336632,398411,569767,247669,523626,452972,6151,049,8071,206,9741,442,9511,256,5331,338,0951,023,1031,163,436707,906368,272
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành114,892117,964107,510131,83387,306110,304147,050166,068206,432236,883263,532341,426431,183367,426240,877212,474131,64652,793
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4,924-2,2622,141-2,20490-3,646-655-23,94812,06216,226-8,1041,004-5,456-10,763-10,890-4,609-7,33518,923
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)119,816115,702109,651129,62987,396106,659146,396142,120218,494253,110255,428342,429425,727356,663229,986207,865124,31171,716
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)492,672391,140354,685502,769324,173660,589523,128484,333754,122796,697951,5461,100,522830,805981,433793,117955,571583,595296,556
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát24,15520,43318,55939,92019,7214,241-17,012-14,6612,70811,83664,37680,41976,199152,13877,994124,659142,19659,557
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)468,517370,707336,126462,849304,452656,348540,139498,994751,413784,862887,1701,020,103754,606829,295715,123830,912441,399236,999

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,938,5505,352,5195,135,8714,843,3094,341,8764,500,7634,196,5195,385,3935,221,0815,171,4115,139,5884,135,8203,077,3232,753,5622,177,5551,925,0511,451,3151,584,692
I. Tiền và các khoản tương đương tiền786,8921,036,1101,164,574511,914723,095818,7051,297,0051,733,7022,154,9451,724,0922,514,3762,535,8721,703,0541,344,314613,492690,976549,042160,967
1. Tiền195,892548,280473,519346,454604,589487,300851,0561,439,0581,656,1611,395,4261,274,662823,373440,0691,013,698337,823472,791348,742137,467
2. Các khoản tương đương tiền591,000487,830691,055165,460118,506331,405445,950294,645498,784328,6661,239,7141,712,4991,262,985330,615275,669218,185200,30023,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,071,0403,298,0002,724,0902,972,4432,443,2092,386,2111,570,5392,043,1231,560,5671,837,8911,155,823439,803184,61641,64613,64631,64658,43186,124
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,071,0403,298,0002,724,0902,972,4432,443,2092,386,2111,570,5392,043,1231,560,5671,837,8911,155,823439,803184,61641,64613,64631,64658,43186,124
III. Các khoản phải thu ngắn hạn356,226250,502428,021433,554378,140384,458374,516431,414326,411484,805461,599327,317333,622573,878427,044253,442162,427687,621
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng198,939145,074328,609289,958284,684135,715224,716287,812213,288308,146250,025236,333110,068351,038146,26753,35025,56457,849
2. Trả trước cho người bán47,00036,55437,70070,73353,89344,66064,78656,92244,96885,49570,95344,258105,732185,078198,705112,11553,619534,248
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn12,40015,00015,00028,00057,56057,300
6. Phải thu ngắn hạn khác134,04592,95087,06697,96163,313254,557136,666131,335100,73787,94286,46351,593120,70639,54084,10190,08385,35095,924
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-23,758-24,076-25,355-25,098-23,750-62,874-66,652-59,654-60,582-54,338-3,142-4,867-2,885-1,778-2,030-2,106-2,106-400
IV. Tổng hàng tồn kho664,106713,918719,429724,445552,768597,224638,557805,568950,199937,972834,636803,348814,547735,7261,088,743903,014608,666578,617
1. Hàng tồn kho683,137732,494738,696743,897568,778608,177648,984815,640950,308937,972834,636803,348815,206735,7261,088,743903,014608,666578,617
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-19,031-18,576-19,267-19,452-16,010-10,953-10,427-10,072-108-659
V. Tài sản ngắn hạn khác60,28553,98999,758200,953244,663314,166315,902371,586228,959186,651173,15529,47941,48457,99834,63045,97372,75071,364
1. Chi phí trả trước ngắn hạn23,09831,26422,33826,84720,17822,44222,80221,57420,85310,1757,72611,01623,73211,82318,24412,56316,56917,015
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ25,10716,4151,46332,4954187,20418,55326,29120,50121,6033,7906,19510,5708,1198,0087,094
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước12,0806,31175,957141,612224,067284,519274,547323,721187,605154,874161,6393,7892,92927,889226
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác8,4794,25310,1678,37833,41056,18147,029
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,604,8641,906,6812,014,1102,389,8702,745,8543,183,3193,575,6573,817,4534,282,6404,609,3104,796,6525,196,8364,990,2615,106,9685,469,8165,288,4165,271,1733,312,256
I. Các khoản phải thu dài hạn23723233413010106571,5061,7832861725318835063910
1. Phải thu dài hạn của khách hàng1,5711,571
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn657277
5. Phải thu dài hạn khác23723233413010101,9321,9322861725318835063910
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-1,997-1,997
II. Tài sản cố định1,021,3721,194,2821,527,1711,840,3152,184,9292,556,0212,887,0373,219,1833,590,7973,848,7824,050,3744,250,6244,049,7304,104,7974,619,4364,136,0813,372,4911,035,700
1. Tài sản cố định hữu hình952,0751,119,0651,441,9131,756,9152,088,1482,481,7082,828,2653,163,0693,535,8303,797,4724,000,4084,200,2254,026,5224,045,4634,567,2004,080,1493,313,215997,671
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình69,29775,21785,25883,40096,78174,31358,77256,11454,96751,31149,96550,39923,20959,33452,23655,93259,27638,030
III. Bất động sản đầu tư2,8522,8823,7924,2385,0635,8886,7126,83425,30826,49227,66228,68919,83320,31720,80121,28421,76822,252
- Nguyên giá13,90912,41812,41811,98911,98912,20412,20411,51834,48534,53434,55834,44423,25923,25923,25923,25923,25923,259
- Giá trị hao mòn lũy kế-11,057-9,537-8,626-7,751-6,926-6,316-5,491-4,684-9,176-8,042-6,896-5,755-3,426-2,943-2,459-1,975-1,492-1,008
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,97816,83510,70315,16135,63547,35938,31913,25941,124167,926149,409330,905184,960296,329125,571379,0531,004,1761,253,321
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang8,97816,83510,70315,16135,63547,35938,31913,25941,124167,926149,409330,905184,960296,329125,571379,0531,004,1761,253,321
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn280,951476,670271,003315,992266,972265,202292,104273,431306,576239,712249,108288,632414,348427,157379,296444,831687,479777,118
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh239,914235,633229,989224,799225,445223,310240,091231,420214,805208,479201,762237,969329,988344,445296,584384,142465,018404,322
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn43,75043,75043,75043,75043,75043,75043,75043,75043,75033,25049,50052,41787,01787,01787,01765,017225,416375,449
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,713-2,713-2,736-2,556-2,223-1,858-1,737-1,738-1,979-2,017-2,155-1,754-2,657-4,305-4,305-4,329-2,955-2,653
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn200,00050,00010,00050,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác290,475215,780201,108214,034253,244308,840351,485304,745315,580319,697304,256274,774302,418258,315324,525306,817185,196222,954
1. Chi phí trả trước dài hạn286,128205,054195,050205,291246,661301,946347,856302,403313,371318,053276,306256,701287,993249,345311,799294,354184,762222,431
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,1617,0854,8236,9644,7604,8501,20426,17618,07214,4258,97012,72612,203174293
3. Tài sản dài hạn khác2,1863,6411,2351,7781,8232,0442,4252,3422,2091,6441,774260260230
VII. Lợi thế thương mại2,5985,19614,06022,92418,799
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7,543,4147,259,2007,149,9817,233,1787,087,7307,684,0837,772,1769,202,8469,503,7219,780,7229,936,2409,332,6568,067,5847,860,5307,647,3717,213,4666,722,4884,896,948
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,144,3461,992,8201,842,4721,928,3252,252,8511,948,5452,590,6134,272,0912,796,0743,243,0203,849,2143,110,6472,651,2322,827,7273,061,4783,025,1483,185,1631,765,951
I. Nợ ngắn hạn1,952,6461,869,6991,726,3421,815,5082,104,9871,746,1862,328,5073,869,9132,186,6202,522,6922,898,6722,096,9131,656,8881,841,8371,538,7191,815,1832,009,0161,090,635
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn28,20470,681110,78996,475197,671220,197335,429354,979599,806816,382616,885630,190448,653428,207111,862295,700395,981189,348
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn669,942610,052456,646565,377400,557545,691807,522644,269538,374594,954533,520488,396350,576461,389386,438430,654528,436141,474
4. Người mua trả tiền trước110,714109,14832,17536,41413,69932,68540,21125,57626,10528,35814,83010,95817,69218,20910,32564,93022,3192,923
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước349,316382,188393,816438,453341,656265,168298,762386,186369,494506,2761,315,744520,933527,352526,619446,347489,029202,681141,060
6. Phải trả người lao động256,017178,323178,349183,493167,495175,728128,260129,590116,961158,194124,784110,41293,891102,367108,26391,480104,72654,157
7. Chi phí phải trả ngắn hạn148,839143,605192,332165,408104,97185,674103,10649,40054,46792,200101,525123,40840,979148,906139,69084,647144,13226,023
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng15,671
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn32251818741,52861
11. Phải trả ngắn hạn khác297,365283,393266,867245,713766,674347,591321,3471,986,470238,963139,990128,233156,297112,43091,034284,225314,485588,232523,170
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,6882,2571,9872,8351,511256,320256,320181,145150,0005835,200
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi89,24090,04893,38281,341110,73473,43337,47735,59445,57436,33862,56751,12065,31665,10651,57144,25922,50912,480
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn191,700123,121116,130112,817147,864202,359262,106402,178609,454720,328950,5431,013,733994,344985,8911,522,7591,209,9641,176,147675,316
1. Phải trả người bán dài hạn3133133133503503503503503503503507,265206,889103,405
2. Chi phí phải trả dài hạn1,2413,144
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác191,083121,892108,993111,77297,93199,670126,449145,912185,160266,841306,055288,029263,179237,931233,794236,1573,9424,982
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3049166,51848,500100,868133,446246,708403,656445,952635,283718,925726,676736,1331,061,809843,9681,156,528648,803
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,00917,0602,32611,43819,34011,92119,082
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm5,0025,2703,7552,450
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn5,9505905901,7472,8157260336
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ3066941,0831,4721,8602,2492,6383,0273,9653,9654,4894,4893,2231,788
B. Nguồn vốn chủ sở hữu5,399,0675,266,3805,307,5095,304,8534,834,8785,735,5385,181,5634,930,7556,707,6476,537,7016,087,0266,222,0095,416,3525,032,8024,585,8934,188,3193,537,3253,130,997
I. Vốn chủ sở hữu5,398,6775,265,6295,306,5325,303,6424,833,4165,733,8095,179,5674,928,4546,703,9746,534,1566,082,2346,219,3505,413,5735,030,0424,583,0584,182,9973,530,7243,124,821
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,000
2. Thặng dư vốn cổ phần7,3827,382
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu16161616161616
5. Cổ phiếu quỹ-2-2
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển1,532,6921,540,8661,544,2681,540,1271,533,4231,225,1181,217,6891,209,8252,821,9242,542,2852,406,3061,513,7101,170,404790,050509,025137,097147,932101,139
9. Quỹ dự phòng tài chính365,384288,233212,481146,36570,22838,11811,619
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu10,73711,43211,69812,03113,3634,1075,5737,3288,6085,9843,5882,2431,810440638
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối860,648722,092760,005762,685327,4211,548,412987,117711,306728,721794,256468,1121,096,117757,843854,471784,421902,329488,326307,163
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản1,000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát676,601673,239672,561670,799641,210638,173651,187681,995826,721873,632886,229922,880877,267854,585824,592755,328530,952379,505
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3907519771,2111,4621,7291,9972,3013,6733,5454,7922,6592,7792,7602,8355,3216,6016,176
1. Nguồn kinh phí3904204204204204204204201,4831,0471,9204803903902,8352,8014,0063,506
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định3315577911,0421,3091,5771,8812,1902,4982,8722,1792,3892,3702,5202,5952,670
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7,543,4147,259,2007,149,9817,233,1787,087,7307,684,0837,772,1769,202,8469,503,7219,780,7229,936,2409,332,6568,067,5847,860,5307,647,3717,213,4666,722,4884,896,948
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |