Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội (bhn)

31.50
-0.20
(-0.63%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
31.70
31.65
31.65
30.45
3,000
22.8K
1.7K
21.8x
1.6x
5% # 7%
0.9
8,333 Bi
232 Mi
1,769
39.5 - 35
1,983 Bi
5,278 Bi
37.6%
72.69%
1,051 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
31.10 200 31.55 100
30.45 100 31.60 300
30.40 300 31.65 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 59.90 (-1.70) 35.9%
MSN 66.50 (-2.20) 26.9%
SAB 43.85 (-1.00) 18.5%
KDC 51.30 (-0.20) 5.3%
SBT 22.90 (-0.15) 4.1%
DBC 16.00 (-0.50) 2.8%
BHN 31.50 (-0.20) 2.7%
VCF 297.00 (0.00) 2.3%
PAN 18.20 (-0.30) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 31.65 -0.05 200 200
09:39 30.45 -1.25 100 300
10:10 30.65 -1.05 100 400
10:13 31.55 -0.15 100 500
10:14 31.55 -0.15 100 600
10:15 31.55 -0.15 100 700
10:17 31.55 -0.15 100 800
11:32 31.30 -0.40 300 1,100
13:10 31.50 -0.20 500 1,600
13:40 31.45 -0.25 100 1,700
13:46 31.50 -0.20 100 1,800
13:55 31.50 -0.20 1,000 2,800
14:25 31.50 -0.20 200 3,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 8,866.36 (9.84) 0% 808.60 (0.75) 0%
2018 8,895 (9.18) 0% 811.40 (0.48) 0%
2019 8,270.80 (9.41) 0% 310.09 (0.52) 0%
2020 4,238.80 (7.51) 0% 248 (0.66) 0%
2021 0 (7.05) 0% 255.14 (0.32) 0%
2022 6,605.20 (8.52) 0% 220.80 (0.53) 0%
2023 7,367.30 (1.20) 0% 222.10 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,246,1272,544,2422,385,9761,475,9568,652,3018,301,7787,900,9648,525,4367,053,4137,514,3719,405,0609,177,7509,840,03810,031,542
Tổng lợi nhuận trước thuế93,574294,226195,28329,406612,488506,842464,336632,398411,569767,247669,523626,452972,6151,049,807
Lợi nhuận sau thuế 74,466238,440159,09720,669492,672391,140354,685502,769324,173660,589523,128484,333754,122796,697
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ71,622221,041143,01132,843468,517370,707336,126462,849304,452656,348540,139498,994751,413784,862
Tổng tài sản7,543,4147,624,7627,601,6066,716,7577,543,4147,259,2007,149,9817,233,1787,087,7307,684,0837,772,1769,202,8469,503,7219,780,722
Tổng nợ2,144,3462,297,0282,509,5361,755,5752,144,3461,992,8201,842,4721,928,3252,252,8511,948,5452,590,6134,272,0912,796,0743,243,020
Vốn chủ sở hữu5,399,0675,327,7335,092,0704,961,1825,399,0675,266,3805,307,5095,304,8534,834,8785,735,5385,181,5634,930,7556,707,6476,537,701


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |