CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (bio)

12.80
-0.40
(-3.03%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh72,71170,02756,31338,33535,98936,653
2. Các khoản giảm trừ doanh thu10101
3. Doanh thu thuần (1)-(2)72,71170,02756,31338,33535,97936,552
4. Giá vốn hàng bán50,04850,63738,28928,59225,97125,084
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)22,66319,39018,0259,74310,00911,468
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,4741,7951,7889182,2932,374
7. Chi phí tài chính254458
-Trong đó: Chi phí lãi vay254458
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng573499337228255623
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,97012,3329,1216,3906,0496,980
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,5948,0999,8964,0435,9986,240
12. Thu nhập khác519109
13. Chi phí khác21
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2519108
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,5948,0979,8964,5626,0086,248
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,6622,0822,0249559131,343
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,6622,0822,0249559131,343
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,9326,0157,8723,6085,0954,905
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,9326,0157,8723,6085,0954,905

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |