CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (bio)

12.50
0.20
(1.63%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.30
12.40
12.50
12.40
2,800
11.6K
0.9K
13.7x
1.1x
7% # 8%
1.0
109 Bi
9 Mi
817
14.7 - 9.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.30 1,200 12.60 1,000
11.00 200 12.90 400
10.50 600 14.00 5,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:40 12.40 0.10 1,200 1,200
14:47 12.50 0.20 1,600 2,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV72,71170,02756,31338,33535,98936,653
Tổng lợi nhuận trước thuế10,5948,0979,8964,5626,0086,248
Lợi nhuận sau thuế 7,9326,0157,8723,6085,0954,905
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,9326,0157,8723,6085,0954,905
Tổng tài sản111,763110,437119,339101,663111,763110,437119,339101,663103,96696,29491,43687,99154,919
Tổng nợ12,23012,82020,5027,95212,23012,82020,5027,95211,0435,6553,8942,41520,315
Vốn chủ sở hữu99,53497,61798,83793,71199,53497,61798,83793,71192,92390,63987,54185,57634,604


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc