CTCP khoáng sản Bắc Kạn (bkc)

22.70
-0.10
(-0.44%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh229,255136,46098,05923,363238,640166,340101,45361,049180,54695,91794,15969,329136,58549,89223,09630,726203,51758,20777,25938,988
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)229,255136,46098,05923,363238,640166,340101,45361,049180,54695,91794,15969,329136,58549,89223,09630,726203,51758,20777,25938,988
4. Giá vốn hàng bán185,45784,09683,27619,567191,119133,10093,53853,954172,12089,54286,46261,404137,63545,46415,92024,261155,54663,42485,77746,884
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)43,79852,36414,7833,79747,52133,2407,9157,0958,4266,3757,6967,925-1,0504,4277,1766,46547,972-5,216-8,518-7,896
6. Doanh thu hoạt động tài chính5592,6993,9701,87381661,1097048771,2503411146,50226372,4046342
7. Chi phí tài chính1,8412,2831,8781,0534,9064,2092,5202,3892,6432,8343,0462,9323,4733,5013,3323,1143,4043,6723,3053,335
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,8292,1501,9549781,1354,2092,5202,3892,6432,8343,0462,8963,4733,5013,3323,1143,4043,6723,3053,335
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng6221,1837721808619617724621,024956-5111,126927458
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,9934,0533,6872,3675,0983,5643,9883,7073,5653,7443,6992,9884,0373,1273,1253,4442,6102,4773,3893,147
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)36,90047,54412,4162,07137,47124,5121,7431,2422,070921,497881-9,3724,301745-5643,904-11,360-15,179-14,376
12. Thu nhập khác1,2501,4061,3381,3471,2291,2071,3541,1981,8291,1771,1441,1824,1611,1721,1771,1801,1661,1731,1761,194
13. Chi phí khác1,1375964129441,2121,8392206221,937713420505710374122250532302260537
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)11381092640317-6321,134576-1084637246773,4517991,055930634871916657
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)37,01348,35413,3422,47337,48823,8802,8771,8181,9635552,2211,558-5,9215,1001,80087444,538-10,489-14,263-13,720
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,1979,6712,6684957,4984,776575364
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,1979,6712,6684957,4984,776575364
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)29,81538,68310,6731,97929,99019,1042,3021,4541,9635552,2211,558-5,9215,1001,80087444,538-10,489-14,263-13,720
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát453
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)29,36238,68310,6731,97929,99019,1042,3021,4541,9635552,2211,558-5,9215,1001,80087444,538-10,489-14,263-13,720

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |