CTCP khoáng sản Bắc Kạn (bkc)

24.80
0.70
(2.90%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh567,481439,951240,299377,972214,695235,186180,631182,920154,083126,90075,32514,53848,67171,581111,96691,75958,335103,634
2. Các khoản giảm trừ doanh thu491651761761759,05810,01410,470
3. Doanh thu thuần (1)-(2)567,481439,951240,299377,972214,695235,186180,631182,920154,083126,90075,27614,37348,49571,405111,79182,70148,32193,164
4. Giá vốn hàng bán471,710409,576221,945347,548212,010210,849170,167155,362133,68294,25853,60228,18554,73652,41988,87570,96741,41250,823
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)95,77130,37518,35430,4242,68524,33710,46427,55820,40132,64221,674-13,812-6,24118,98622,91611,7346,90942,341
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,6352,1626,6792,446124,373921827555161092861,1813112,9506,0661,183
7. Chi phí tài chính14,02411,45513,42018,44815,29610,3343,6567,3894,7644,6353,8892,1781,8102,6451,9198203813,704
-Trong đó: Chi phí lãi vay10,25211,41813,42013,71715,29611,9325,4024,9914,9933,7821,7931,3091,23318481404281112
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,131-119-105
9. Chi phí bán hàng3,0572,790927458542343201743351,0773,5173,4224,121
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,35813,99612,60312,51411,58813,78415,62716,39212,6579,65011,3097,5687,8567,3817,1794,4655,8646,998
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)64,9684,297-1,9171,451-24,1884,592-8,7283,7953,00618,8586,258-22,639-15,9159,70113,0525,8813,30728,700
12. Thu nhập khác4,9885,3327,6724,7094,67814,7966,3315,4755,0025,0113,2435,4532642,6462,9101,8552,268126
13. Chi phí khác3,8933,5752,7871,6313,5212,6552,4015,0362,2462,4091,6013,0491,3253,3923,4441094,9475,129
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,0951,7574,8853,0781,15712,1413,9314402,7562,6021,6422,404-1,061-746-5341,746-2,679-5,003
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)66,0636,0542,9684,529-23,03016,733-4,7974,2355,76221,4607,900-20,236-16,9758,95512,5187,62762823,698
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành13,2139253,9594,1991,2318193811,3451,296763251
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại385-385
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)13,2139253,9594,1991,2318197669601,296763251
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)52,8505,1292,9684,529-23,03012,773-8,9963,0044,94320,6947,900-20,236-16,9757,99511,2226,86437723,698
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-131-60-38
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)52,8505,1292,9684,529-23,03012,773-8,9963,0045,07420,6947,900-20,176-16,9377,99511,2226,86437723,698

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |