Tổng Công ty cổ phần Bảo Minh (bmi)

14.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1- Thu phí bảo hiểm gốc10,505,6055,960,6795,559,7305,398,9714,496,3894,295,3323,874,3383,547,8153,395,9113,101,9922,822,2972,601,1132,306,3432,294,8362,359,8771,988,2151,845,2741,886,1361,605,6421,386,716
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm9,382,2305,122,7484,720,4624,510,3953,768,6843,791,5773,429,7983,184,6983,176,5692,729,3332,451,9582,170,3971,951,9291,787,4601,726,4601,541,2451,379,2961,380,8251,087,239948,538
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm8,767,9114,870,0714,463,2204,224,7233,574,7103,635,9683,223,0842,994,4583,052,2932,521,9842,265,7061,982,1571,317,1551,170,9181,173,5451,019,0101,002,0601,063,921846,709630,435
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp377,807199,049174,821138,622132,883122,165121,247115,948114,141158,470145,856136,854579,943615,702551,792505,486426,318376,166335,706310,626
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm40,39751,38554,8318401,12316,749-49,081-59,631-95,6433,258
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính348,827209,677280,161185,541238,082192,291126,369120,449174,583168,43791,06271,32821,32964,052160,393147,053233,019234,225257,01897,260
28. Lợi nhuận hoạt động khác6,9912,5785,5823,0257221,3782,6256,06513,6105,43122,69522,19329,15042,19433,3841,33027,01231,019-165229
29. Tổng lợi nhuận kế toán607,419272,734376,227342,739306,299233,211220,631200,806198,328222,747154,154144,906105,310107,086194,899165,132210,950205,613161,210100,748
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp515,990237,674328,993290,869255,082195,222181,339162,303163,185182,414129,220120,31890,82092,516161,623146,391188,980181,309132,708100,748

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |