Tổng Công ty cổ phần Bảo Minh (bmi)

16.80
0.10
(0.60%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1- Thu phí bảo hiểm gốc5,968,1401,482,8041,245,3401,809,3211,325,8741,500,0931,335,3631,799,3491,498,8441,369,3101,285,6071,405,9691,437,1031,472,6631,238,3701,250,8361,315,4661,002,6311,099,9611,075,365
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm805,329200,452197,432188,931130,842188,854178,506183,346143,916167,848170,407155,671138,811149,631159,427134,528130,399130,545140,220123,236
3- Các khoản giảm trừ1,713,398400,696136,771716,397240,495472,892283,985764,967443,334423,910308,980495,623378,079508,993325,844491,650365,803341,909305,813392,246
- Phí nhượng tái bảo hiểm1,689,708461,021415,289359,848194,080569,638382,790519,032368,592380,992431,894457,285334,434409,460378,467332,723337,599303,885344,609320,839
- Giảm phí bảo hiểm-95,863-87,2063,69815,853142,787-132,77843,70355,75060,166-18,132-36,522-53,96110,462-54,247-17,433-16,91867,920-100,508-67,08625,573
- Hoàn phí bảo hiểm119,55226,880-282,216340,696-96,37336,031-142,509190,18414,57661,050-86,39292,29933,183153,780-35,190175,845-39,716138,53128,29145,835
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí dự phòng toán học
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm290,79547,15842,46358,34269,10268,21648,35756,35148,65641,32343,76559,02756,20959,01453,08548,67951,46650,22246,92643,395
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm10,3001,1261,318241312161121240-1,0992,3265364273623011725632272235,3671,326
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định đại lý...)
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm5,361,1661,330,8441,349,7811,340,4391,285,6351,284,4321,278,3621,274,3191,246,9841,156,8981,191,3351,125,4701,254,4051,172,6151,125,210942,9561,131,755841,712986,662851,076
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc trả tiền bảo hiểm2,097,741428,538466,320586,285602,863503,110479,202421,865534,607636,341531,544459,952545,910543,543586,192461,829559,057290,439383,650383,757
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm trả tiền bảo hiểm
10. Các khoản giảm trừ577,95161,61191,509200,985190,34789,75947,39841,156103,937243,648120,961112,187137,981190,726255,657144,645213,433109,67980,681100,419
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm564,81656,92489,401200,204186,26786,87843,98940,676101,504242,522118,304111,838130,654186,952252,810142,586214,053108,97175,77598,949
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn13,1354,6874,0802,8813,4104802,4331,1262,6573497,3273,7742,058-6204,9061,470
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%2,1087812,847708
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại1,519,790366,927374,811385,300412,516413,352431,804380,709430,670392,693410,583347,765407,929352,817330,535317,184345,624180,760302,969283,339
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường31,17612,9095,16022,576-108,673176,29410,09610,942-99,27269,191-18,03146,128-136,22516,427-42,305-41,826120,00352,695-9,6698,782
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm50,83812,07510,27516,38412,626-111,80711,31114,63712,74211,56210,24811,03612,41512,12810,03210,68811,0838,2938,9568,778
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm3,444,502847,846858,105809,240896,836825,678711,042782,710806,175693,012698,711640,343882,952753,120734,924581,424629,198570,681604,938497,953
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc3,444,502847,846858,105809,240896,836825,678711,042782,710806,175693,012698,711640,343882,952753,120734,924581,424629,198570,681604,938497,953
+ Chi hoa hồng964,760223,510228,695238,690234,092223,458226,981230,483213,706194,578211,182195,901220,889200,639208,320167,413193,851172,546157,116152,207
+ Chi giám định tổn thất
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro tổn thất
+ Chi khác2,479,742624,335629,410570,549662,743602,220484,061552,227592,469498,434487,530444,442662,063552,480526,604414,011435,347398,136447,822345,746
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
+ Chi hoa hồng
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm5,046,3051,239,7571,248,3501,233,5001,213,3041,303,5161,164,2521,188,9981,150,3141,166,4571,101,5121,045,2731,167,0711,134,4921,033,186867,4691,105,908812,429907,193798,852
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm314,86191,088101,431106,93972,330-19,085114,11085,32196,670-9,55989,82280,19887,33438,12292,02475,48725,84729,28379,46852,224
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá8,5992,2682,3911,8312,1441,2081,8811,6181,6902,0632,3451,9651,9041,8781,6221,7202,2861,0251,7681,313
20. Chi phí bán hàng
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp217,52754,47249,25456,55451,82545,19157,83144,20248,75245,25045,80235,40935,25334,70939,75427,06240,00122,87639,46930,080
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
23. Doanh thu hoạt động tài chính318,397120,23570,73648,23545,838148,35851,35377,34167,804210,91770,70163,26867,333121,37663,17657,311104,99469,82758,53580,810
24. Chi hoạt động tài chính123,64932,89330,57921,65616,84746,43621,64728,28327,01962,32024,02318,37133,76841,28732,15018,36424,09316,32017,28517,329
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính194,74887,34240,15726,58028,991101,92129,70649,05840,784148,59746,67744,89733,56480,08931,02738,94680,90253,50741,25063,480
26. Thu nhập hoạt động khác6,8263532,4731232,1361,2842822693,7952,7412832095491332211445-145433689
27. Chi phí hoạt động khác2,008207403166-46731611,205635434294831,8312262,075221122-81795144
28. Lợi nhuận hoạt động khác4,8171472,070-432,1821,211121-9363,1602,307-11126-1,282-93-2,053-107-77672-518645
29. Tổng lợi nhuận kế toán305,498126,37296,79678,75353,82240,06487,98890,85993,55298,15793,03291,77786,26785,28782,86688,98468,95661,61282,49987,582
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN-95,5837,866-7,866-11,645-170,01613,336-13,336-4,057-83,419-5,918-40,629-36,61412,728-12,728
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp305,498126,37296,79678,75353,822-55,51995,85482,99481,907-71,858106,36878,44182,2111,86882,86683,06528,32724,99895,22774,854
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp305,498126,37296,79678,75353,822-55,51995,85482,99481,907-71,858106,36878,44182,2111,86882,86683,06528,32724,99895,22774,854
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp45,71213,66016,36415,69310,734-11,10417,29418,13618,703-8,24318,60418,28417,3701,54914,35817,8056,8509,43116,36617,441
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp259,787112,71280,43163,06043,08851,16870,69472,72474,849106,40074,42873,49368,89783,73868,50871,17962,10652,18166,13370,141
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ259,787112,71280,43163,06043,08851,16870,69472,72474,849106,40074,42873,49368,89783,73868,50871,17962,10652,18166,13370,141

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |