CTCP Nước sạch Bắc Ninh (bnw)

17
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh77,19981,39774,78362,73875,85978,10071,77661,24968,65072,25565,68547,94954,44657,27652,19845,19249,56853,79849,34144,731
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)77,19981,39774,78362,73875,85978,10071,77661,24968,65072,25565,68547,94954,44657,27652,19845,19249,56853,79849,34144,731
4. Giá vốn hàng bán59,59563,90553,01346,09551,27252,88149,92343,68848,60948,54348,94741,63945,80544,99643,16240,97945,05440,93537,61137,186
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,60417,49221,77016,64324,58725,21921,85317,56120,04023,71216,7386,3108,64112,2809,0374,2134,51412,86311,7297,545
6. Doanh thu hoạt động tài chính6255394436857288667564635922,0404762708903976971,3611,4871,4111,5991,569
7. Chi phí tài chính4,1444,1143,7382,6322,7922,8753,0243,0793,2083,4713,4793,153776614915576784626638618
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,1444,1143,7382,6322,7922,8753,0243,0793,2083,4713,4793,153776614915576784626638618
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,9325,1924,9854,6946,7964,2844,7304,3194,3465,0674,5893,1224,6243,8874,2992,4434,6152,6173,2002,195
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,1548,72613,49010,00215,72718,92514,85510,62613,07917,2149,1463054,1328,1764,5202,55560111,0309,4906,302
12. Thu nhập khác3411982081962782782692442602702261254731513115101157
13. Chi phí khác1341566125341205
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3416452196278272269244259258226125468151311169-19557
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,4958,79013,54210,19816,00519,19815,12410,87013,33817,4739,3724294,6008,1914,5332,56677110,8369,5476,302
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,1831,0592,1971,6092,7113,1612,3811,6651,9832,725429122831284-2311,6121,378840
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,1831,0592,1971,6092,7113,1612,3811,6651,9832,725429122831284-2311,6121,378840
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,3117,73111,3468,59013,29416,03712,7439,20611,35514,7488,9434294,4787,3604,2492,5661,0019,2238,1695,461
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,3117,73111,3468,59013,29416,03712,7439,20611,35514,7488,9434294,4787,3604,2492,5661,0019,2238,1695,461

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |