CTCP Cao su Bà Rịa (brr)

17.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh254,105107,59086,01658,988154,430139,69153,17951,062199,345105,44360,39441,497193,21196,53163,09970,248256,98293,65695,78753,357
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)254,105107,59086,01658,988154,430139,69153,17951,062199,345105,44360,39441,497193,21196,53163,09970,248256,98293,65695,78753,357
4. Giá vốn hàng bán188,19970,08670,36643,034112,300105,43942,69841,189169,19490,79150,22232,663142,55080,63047,86054,376198,70345,93282,25140,279
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)65,90637,50415,65015,95442,12934,25210,4819,87330,15114,65210,1728,83450,66115,90115,23915,87258,27847,72513,53713,078
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,53147,5043,8811,04310,17828,3591,3931,09834,73440,54318,62673115,01135534,28242036,9796565,4127,237
7. Chi phí tài chính1,67573-1,7562-3,071440195131,74893-1,7772518-7361,045944977
-Trong đó: Chi phí lãi vay665954935977
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,1651,3092,0911,2221,6432,2677811,3223,3552,6941,3321,7222,6532,1961,3171,7313,5612,0691,449768
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp24,9616,9287,7886,5769,1347,5556,8764,77410,6164,7747,1853,6707,1387,3967,2273,29710,8047,9145,3575,033
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)49,63576,69911,4099,19744,60252,3494,1984,87550,86247,72418,5324,08157,6576,63940,97811,24681,62837,35111,19813,537
12. Thu nhập khác14,1184,67040,48262723,1152,67923,1335529,8614,32411,8848874,4428,91933,9181,6112,8736598,4505,859
13. Chi phí khác4,799159-7048542,2491,0371,105372,4162,589-30994302959130302333531
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)9,3204,51141,186-22720,8661,64222,0285157,4451,73511,9137884,0128,89033,8591,4812,5716268,4155,828
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)58,95581,21052,5958,97065,46853,99126,2265,39058,30749,45930,4464,86961,66915,53074,83712,72784,19937,97719,61419,366
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,4713,9809,9321,2239,3743,3675,1087842,1821,5622,7186756,5721,3387,9041,6707,5094,3532,3951,869
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,7431,290-1,290
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,4713,9809,9321,2239,3743,3675,1087843,9251,5622,7186756,5722,6287,9041,6706,2194,3532,3951,869
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)52,48477,22942,6637,74756,09450,62521,1184,60654,38347,89727,7284,19455,09712,90266,93311,05677,98033,62417,21917,497
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)52,48477,22942,6637,74756,09450,62521,1184,60654,38347,89727,7284,19455,09712,90266,93311,05677,98033,62417,21917,497

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |