CTCP Cao su Bà Rịa (brr)

18.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh506,699398,362406,678423,089499,782393,128406,108367,237388,487
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)506,699398,362406,678423,089499,782393,128406,108367,237388,487
4. Giá vốn hàng bán371,686299,631342,755324,526367,165310,415318,497296,929278,846
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)135,01398,73163,92398,563132,61782,71387,61170,309109,641
6. Doanh thu hoạt động tài chính63,95941,02894,64450,06850,28458,32615,55819,0823,334
7. Chi phí tài chính-7-9171,904-1,6472,2318,7895,0967,9354,817
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,5314,9015,6504,6114,698
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5,7866,0139,1047,8987,8476,1114,9026,7955,555
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp46,25334,31825,71925,65029,10823,57327,40330,07835,384
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)146,940100,345121,840116,730143,715102,56665,76844,58467,219
12. Thu nhập khác59,89849,17924,39648,75417,74315,64317,54449,60939,214
13. Chi phí khác5,1094,1272,5994593021,051107297604
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)54,79045,05221,79748,29517,44014,59217,43749,31238,610
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)201,729145,397143,638165,025161,156117,15883,20593,896105,829
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành21,60617,8647,21117,53516,12617,2339,04112,73714,047
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,7431,290-1,290-9,111
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)21,60617,8648,95318,82514,8368,1239,04112,73714,047
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)180,123127,533134,684146,200146,320109,03574,16481,15891,782
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)180,123127,533134,684146,200146,320109,03574,16481,15891,782

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |