CTCP Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (bsi)

35.75
0.65
(1.85%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)178,844323,644193,345121,80993,05997,761175,699127,56451,399138,704121,109124,59775,156101,72667,09397,198126,56372,772116,03872,943
a. Lãi bán các tài sản tài chính74,957129,83191,89831,39931,22226,153101,72424,88429,99977,82445,01655,33932,31147,82441,90628,59657,76840,01569,61731,571
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ67,914156,49398,75269,02052,30355,84144,224102,13612,33038,92261,15765,81234,47549,51125,55262,00863,40125,75940,65841,360
c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL35,97337,3202,69521,3899,53515,76629,7515449,07021,95814,9373,4468,3714,391-3656,5945,3936,9985,76312
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)27,29329,00221,88519,20924,25521,50817,53218,14621,28120,02116,94112,94720,1806,70513,42810,81011,9698,44110,7903,580
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu231,787193,140158,516131,968126,658124,709134,175119,935120,753126,023107,16192,20771,75969,37379,69788,66390,66578,26463,13460,881
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)264176371
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán95,941136,81984,84358,75262,30166,67587,42482,46668,16396,78567,69253,39171,93472,21887,650116,958159,341118,973125,558112,563
1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán16,2801625,398750823,8011,9524,358
1.8. Doanh thu tư vấn11,1821,80918,0181,5104,0274,9865,4334914,9335085338595,3672363,04513,91517,27130,327-8,3498,590
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán4,3083,2274,4213,7614,2223,4733,8883,1462,9043,9842,9333,1683,6964,0504,9976,5737,4054,1405,310
1.11. Thu nhập hoạt động khác20520113,15119,090
Cộng doanh thu hoạt động565,655687,921506,431337,184315,663319,111424,150351,747269,435386,026316,370287,168247,547253,954254,963332,542412,462319,984332,354268,225
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)142,951149,932163,94076,49845,89763,859127,69717,58426,63570,82229,78951,30597,36869,736120,37843,63667,16135,20276,24742,989
a. Lỗ bán các tài sản tài chính43,30429,62784,34414,5649,96825,24411,3964,9005,2179,5827,18419,56155,06210,79442,63915,36811,03816,13531,71825,046
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ97,988118,37977,72360,53234,49637,563115,13611,56720,70760,77522,02331,03741,50858,40277,10327,84355,41218,69743,72517,275
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL1,6591,9271,8731,4021,4331,0521,1641,117711465581707798540636425711369803669
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu-148-27433-83-176878-10261-71-67-5528058829197-1,630-510-6,407
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh3,8343,2733,6354,0922,5892,6472,5223,9452,5211,8131,9493,3151,7452,3578022,6344,0162,6531,7522,479
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán82,82197,80968,85453,03457,73755,90971,54066,52562,39969,46054,13149,45662,29965,69366,35689,369122,27376,93365,21289,639
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán9,9145,0003,12056324
2.9. Chi phí tư vấn5,3714,7793,7432,2703,1453,1233,1023,3674,5682,6923,4614,4134,5141,63411,80315,13813,0277,5416,918
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán4,0674,2243,8183,5733,6913,5843,5793,2823,4713,5323,2576,3673,1753,0093,0432,8213,3873,1912,9302,793
2.12. Chi phí khác502050
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động248,859264,764244,023139,384113,042129,239208,51794,60299,654148,24892,520110,388169,281145,367193,042150,459210,345133,616147,838144,842
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện322421349843989312,401
3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ2,2052,3382,5661,9172,1531,5222,4581,8232,4672,1271,7521,8793,4078251,7421,0011,8241,0471,579931
3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
3.4. Doanh thu khác về đầu tư11,9651,5244698751,639
Cộng doanh thu hoạt động tài chính2,2072,3382,5661,9192,1531,5222,7011,8242,4702,1273,7171,8834,3901,2241,7512,5281,8253,9162,4532,570
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện243991,4291,4937672,1371,7301
4.2. Chi phí lãi vay131,099104,89283,90360,93946,40245,88837,85139,43842,72049,57733,56016,80422,87039,35751,51953,42451,60837,71216,86931,108
4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
4.4. Chi phí đầu tư khác1,1624531,01995795566354465137113248831,0081,2541,3111231,1998
Cộng chi phí tài chính132,261105,34684,92261,89547,35746,55137,85639,44243,18449,58133,59716,81523,59440,24053,95656,17153,68639,97119,79831,117
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN65,87451,00053,22637,39844,21750,81444,11047,96448,63437,75239,48740,35439,55236,1599,40032,77659,78921,28221,55324,396
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG120,868269,148126,827100,425113,20094,029136,369171,56380,433152,572154,482121,49419,51133,41231595,66490,467129,030145,61870,440
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác219119538042746195317207445
8.2. Chi phí khác1,025604303886258
Cộng kết quả hoạt động khác-1,025219-59191349-35194619-231720-21645
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ119,843269,151126,846100,366113,39194,378136,334171,58280,479152,591154,480121,49719,52833,43231395,66490,483129,034145,62370,440
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện149,918231,037105,81691,87995,58476,100207,24681,01388,857174,444115,34786,72226,56142,32351,86361,49982,494121,972148,69146,355
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-30,07538,11421,0298,48717,80718,278-70,91390,569-8,378-21,85339,13434,775-7,033-8,891-51,55034,1657,9897,062-3,06724,086
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN24,78053,56224,94619,25122,25624,37021,55434,43416,09629,90230,88423,8093,28514,6346,27812,36915,53224,62829,2649,266
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành34,32942,05128,11716,54820,79614,49136,89618,20819,04634,27424,21523,2645,1166,9956,27812,36915,53224,62829,2649,266
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-9,54911,511-3,1722,7031,4609,878-15,34216,226-2,950-4,3726,668545-1,8307,639
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN95,063215,588101,90081,11591,13570,009114,780137,14864,383122,690123,59797,68816,24318,798-5,96583,29574,951104,405116,35961,174
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu95,063215,588101,90081,11591,13570,009114,780137,14864,383122,690123,59797,68816,24318,798-5,96583,29574,951104,405116,35961,174
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN-1,0988,969-5,781-4,2866,200
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán-1,0988,969-5,781-4,2866,200
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia
12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện-1,0988,969-5,781-4,2866,200
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu-1,0988,969-5,781-4,2866,200
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |