CTCP Cấp nước Bến Thành (btw)

68.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh550,870561,465529,806468,755390,346454,523467,526455,557441,947434,754401,342387,478378,069337,699306,568260,894192,078191,804
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8666518
3. Doanh thu thuần (1)-(2)550,870561,465529,806468,748389,680454,005467,526455,557441,947434,754401,342387,478378,069337,699306,568260,894192,078191,804
4. Giá vốn hàng bán331,831344,741331,905304,430260,971310,173318,335325,247317,105319,254317,503317,901290,863274,863259,531220,844168,009170,551
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)219,039216,723197,902164,317128,709143,833149,190130,310124,842115,50083,83969,57787,20762,83647,03840,05024,06821,253
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,1801,9214,3371,9531,1321,3098751725821,0232,9116,11610,14413,71713,2569,0477,3107,116
7. Chi phí tài chính5138411,3971,4611,6542,2322,3109175342
-Trong đó: Chi phí lãi vay5138411,3971,4611,6542,2322,3109175342
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng95,77498,13490,66463,17255,95560,25566,49964,36479,94271,17849,22727,41343,8036,3641,1466971,106
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp64,45360,77556,05950,57840,69939,15638,29739,26234,12033,04228,26826,73022,90441,76832,40327,43620,18919,759
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)60,47958,89454,11951,05931,53343,49942,96025,93811,31012,3029,25521,55030,60228,42226,74620,96310,0828,610
12. Thu nhập khác1,8191271,1738551621,4202491,5735,5853543606,8651,1483,1444916414544
13. Chi phí khác1,76735596421728023,5054765803716556717
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)52124613213-10618-3,2561,0965,0053513536,7001,0923,0734916408544
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)60,53159,01854,73251,27231,52344,11739,70427,03416,31512,6549,60928,25031,69431,49526,79520,97910,4909,154
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,23811,95911,08710,3905,9678,2037,3264,9692,8802,0711,8146,1636,9387,1284,6143,5291,6221,784
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại106-110
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,23811,95911,08710,3905,9678,2037,3264,9692,8802,0711,8146,1636,9387,1284,7203,5291,5121,784
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)48,29247,05943,64540,88225,55635,91432,37822,06513,43510,5837,79522,08724,75724,36722,07417,4508,9797,370
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)48,29247,05943,64540,88225,55635,91432,37822,06513,43510,5837,79522,08724,75724,36722,07417,4508,9797,370

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |