CTCP Cấp nước Bến Thành (btw)

61.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh142,826138,705141,421138,512135,343132,924130,931130,609129,312125,554115,71698,17384,00286,965111,745107,634113,850108,820102,983128,871
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8666518
3. Doanh thu thuần (1)-(2)142,826138,705141,421138,512135,343132,924130,931130,609129,312125,554115,71698,16683,33686,965111,745107,634113,332108,820102,983128,871
4. Giá vốn hàng bán90,86385,86585,77580,92788,89185,01778,77679,23989,37676,68773,49865,42755,02558,77473,69673,47674,33475,19977,10683,533
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)51,96452,84055,64657,58546,45247,90752,15551,37039,93648,86742,21732,73928,31128,19038,04934,15838,99833,62125,87745,338
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,0282367092171,1396601,8786601,307270243134503-62532159572257292141
7. Chi phí tài chính186187240230339337331390344357375338408352494400577548579528
-Trong đó: Chi phí lãi vay186187240230339337331390344357375338408352494400577548579528
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng42,62221,22818,27216,18031,54324,43117,83816,85219,79616,32614,92613,05416,76712,13214,26712,79018,77015,14912,53713,799
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,14613,36215,14511,53416,74211,44517,54110,29517,58211,86112,6899,07015,5667,6829,7487,30813,2499,6598,1648,101
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-11,96218,30022,69929,859-1,03212,35318,32324,4923,52120,59314,47110,410-3,9277,96314,07213,8196,9748,5224,88923,050
12. Thu nhập khác-5210235428968741954635322434515331,319301061
13. Chi phí khác3215374160451027641921637581221
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-521023539-139150035252-54153-10-473830-21161
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-12,01518,40222,73429,898-1,04512,44518,82324,5283,52120,84514,41710,426-3,9237,96314,06213,8157,7128,5524,67823,111
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-2,2473,6804,5475,980-682,4893,7654,9067394,1193,0352,0857963,8401,3822,1698552,8562,311
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-2,2473,6804,5475,980-682,4893,7654,9067394,1193,0352,0857963,8401,3822,1698552,8562,311
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-9,76814,72118,18723,918-9779,95615,05819,6222,78216,72611,3828,340-3,9237,16710,22212,4345,5427,6971,82220,800
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-9,76814,72118,18723,918-9779,95615,05819,6222,78216,72611,3828,340-3,9237,16710,22212,4345,5427,6971,82220,800

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |