Tập đoàn Bảo Việt (bvh)

75.20
-0.50
(-0.66%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1- Thu phí bảo hiểm gốc11,291,14010,447,06111,226,45010,751,53211,170,69810,608,41010,430,93810,405,76311,274,87910,488,84110,293,55210,584,18211,239,94310,748,19910,703,42610,270,56510,998,6669,278,8789,869,6299,357,093
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm75,300241,19436,04447,43366,11451,12360,36841,27671,00165,68631,82043,95839,27537,97448,67723,47647,3775,93754,57150,670
3- Các khoản giảm trừ1,034,2371,138,842796,0421,013,730908,8511,086,776668,991998,3741,063,065990,987597,949960,768791,718887,418592,799855,6651,299,622508,876553,758922,336
- Phí nhượng tái bảo hiểm954,864993,474875,843948,801834,888896,214807,137924,981906,598885,096720,965931,981768,201907,989777,793786,7231,006,888842,231887,820830,629
- Giảm phí bảo hiểm-42,498-94,62022,613-58,28526,7414,60578,638-50,974-74,722-56,92790,020-101,0484,975-146,428-132,662-210,65610,3096,848-9,33843,019
- Hoàn phí bảo hiểm121,871239,988-102,414123,21347,222185,958-216,784124,368231,188162,818-213,036129,83518,542125,857-52,332279,598282,426-340,203-324,72448,688
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí dự phòng toán học3,184,3923,111,9883,596,6654,163,7384,537,2384,146,1004,656,9314,818,5215,615,0194,926,3704,839,7784,754,1755,751,0025,335,9556,705,0663,756,7294,463,0054,972,0605,421,1734,501,938
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm217,398200,178194,342188,793178,447173,680168,415169,964287,504162,785163,751179,118100,849149,713173,967289,843297,116208,628193,763223,594
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định đại lý...)
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm10,549,6029,749,59110,660,7949,974,02810,506,4089,746,4379,990,7309,618,62910,570,3199,726,3259,891,1749,846,49110,588,34910,048,46910,333,2719,728,21910,043,5368,984,5679,564,2058,709,020
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc trả tiền bảo hiểm6,355,2405,544,4605,578,3134,445,3525,325,7524,929,5434,965,5944,499,1515,130,9944,897,6025,246,2324,323,8454,568,1963,856,4433,728,3833,227,8873,789,8892,641,5416,317,09328,803
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm trả tiền bảo hiểm20,67916,47010,1209,71928,9758,71721,6563,89220,71522,37015,19122,25228,98824,17043,01912,70153,34920,25216,133
10. Các khoản giảm trừ350,095411,636351,350303,212451,411291,130222,862217,993394,412313,450358,635216,980379,260279,452178,94475,579464,869183,533359,775374,680
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm349,286411,590351,315303,193450,226290,878222,126217,955394,078313,221358,034216,898379,134277,449178,23075,438464,431181,923359,148374,597
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn71916242728116958330771,148432141411,582-4464
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%904619201,18510838333601852498552823972867219
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại6,025,8245,149,2945,237,0834,151,8584,903,3164,647,1304,764,3874,285,0504,757,2964,606,5234,902,7874,129,1174,217,9243,601,1603,592,4583,165,0093,378,3702,478,2605,973,451-345,877
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường118,24035,59157,703-19,83149,623-13,730-38,704-95,27513,70062,645-29,221-52,7087,9224,322-1,172,6631,220,8241,101,716-11,294-3,362,4883,269,396
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm-74,07611,80714,80514,15814,46211,57413,14413,563-65,74110,49612,90813,798-86,5889,74012,81115,50912,1353,71416,4415,706
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm1,078,5251,196,0731,161,9401,086,882946,2321,100,394997,4141,085,5581,039,714914,820959,5191,113,4901,107,7751,078,8741,061,2271,230,8011,093,2011,249,2831,011,9801,446,825
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc1,078,5251,196,0731,161,9401,086,882946,2321,100,394997,4141,085,5581,039,714914,820959,5191,113,4901,107,7751,078,8741,061,2271,230,8011,093,2011,249,2831,011,9801,446,825
+ Chi hoa hồng673,358769,436764,774659,863602,403609,907616,467662,197613,587578,074613,037714,025687,586692,797686,972718,209692,606686,967777,229762,256
+ Chi giám định tổn thất
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro tổn thất
+ Chi khác405,167426,637397,165427,018343,829490,487380,947423,360426,127336,747346,482399,465420,189386,077374,255512,592400,595562,316234,750684,569
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
+ Chi hoa hồng
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài32,24229,28525,78322,42138,43125,09912,31820,71036,84320,51425,04020,89910,63821,46130,8875,19614,49513,83524,5003,692
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm10,332,9049,504,75310,068,1969,396,80510,450,8729,891,47010,393,17210,107,41711,359,98710,520,85410,685,7719,957,87210,998,03510,030,05210,198,8999,388,87210,048,4278,692,0239,060,5578,877,987
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm216,698244,838592,598577,22355,537-145,033-402,442-488,788-789,668-794,529-794,598-111,382-409,68618,417134,372339,347-4,891292,544503,647-168,967
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
20. Chi phí bán hàng243,607356,079542,518510,805409,206367,320251,904318,255145,657483,613456,802596,019490,313602,701631,014586,596534,089538,3391,204,680
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,842,2061,858,9061,962,4851,817,2281,620,2351,428,7811,388,9011,346,0831,250,5011,063,5981,010,3011,162,973810,292987,398947,0291,225,391835,9281,078,219965,2021,149,006
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm-25,438-17,0934,9277,332-11,62821,0955,3578,506-46,70217,9634,74710,098-18,6438,579-38,04358,18733,15422,24763,435-12,673
23. Doanh thu hoạt động tài chính3,791,4133,585,0793,406,6563,256,8703,204,6733,105,1663,116,3733,258,4853,295,5613,513,7913,612,2793,124,9482,661,6982,473,6982,435,9022,351,5032,308,6502,014,2672,360,4532,203,838
24. Chi hoạt động tài chính872,092680,721698,468669,175616,783526,400562,543397,250663,716664,919877,392630,741521,176432,433563,893324,596328,766189,459261,786278,049
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính2,919,3212,904,3582,708,1882,587,6942,587,8902,578,7662,553,8302,861,2352,631,8452,848,8722,734,8882,494,2072,140,5222,041,2651,872,0092,026,9081,979,8841,824,8082,098,6661,925,789
26. Thu nhập hoạt động khác6,2155,5455,0206,15017,6403,8027,6614,90012,1802,8055,9322,83214,3533,8992,0677,96410,7526,29911,993-4,984
27. Chi phí hoạt động khác1,4054141,9894931,5194761,4383617756041,7475221,711199535429707246177934
28. Lợi nhuận hoạt động khác4,8105,1313,0315,65716,1213,3266,2224,53911,4052,2014,1852,31012,6433,7001,5337,53410,0456,05211,817-5,918
29. Tổng lợi nhuận kế toán1,061,819951,534829,523872,294656,910687,154534,481741,865447,566547,809507,159657,141434,869503,322422,714625,185662,670542,929532,184592,916
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp1,061,819951,534829,523872,294656,910687,154534,481741,865447,566547,809507,159657,141434,869503,322422,714625,185662,670542,929532,184592,916
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp1,061,819951,534829,523872,294656,910687,154534,481741,865447,566547,809507,159657,141434,869503,322422,714625,185662,670542,929532,184592,916
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp187,712165,213145,501165,464118,034127,49992,879124,96577,85387,46485,589110,99982,66794,97082,111124,628110,742101,48367,72694,037
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp874,107786,321684,022706,831538,876559,655441,602616,900369,713460,345421,570546,142352,201408,352340,603500,557551,929441,446464,457498,879
36. Lợi ích cổ đông thiểu số15,58726,99019,47522,9202,84524,06713,76831,12911,10726,67119,25317,98210,68624,1798,47729,87127,39018,23824,04429,747
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ858,520759,332664,547683,910536,031535,588427,834585,772358,606433,674402,317528,160341,516384,173332,126470,687524,539423,208440,413469,132

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |