Công ty cổ phần BV Land (bvl)

17.10
0.10
(0.59%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh805,0201,035,1731,158,345599,622312,079313,795
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)805,0201,035,1731,158,345599,622312,079313,795
4. Giá vốn hàng bán710,291857,488925,231521,794265,146269,311
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)94,729177,685233,11477,82846,93344,483
6. Doanh thu hoạt động tài chính19,32018,26311,7299,8133,5694,732
7. Chi phí tài chính13,78542,44834,2829,8283,4145,556
-Trong đó: Chi phí lãi vay11,91438,13330,8674,4051,0211,343
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh467583
9. Chi phí bán hàng37,75051,49248,64726,66525,73617,480
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp41,11335,94344,85221,88915,44812,332
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)21,86866,648117,06129,2585,90313,848
12. Thu nhập khác7,37210,05360,6173,0805,0232,198
13. Chi phí khác2,6163,6977,3071,642725482
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,7576,35653,3101,4384,2981,717
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)26,62573,004170,37130,69610,20215,565
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành13,05517,41826,5647,6533,6095,356
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-937-6-281
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,11917,41126,2847,6533,6095,356
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,50655,593144,08723,0436,59310,208
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát7,73717,59520,7642,4452,9653,295
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,76937,998123,32320,5983,6286,913

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |