Công ty cổ phần BV Land (bvl)

17
0.60
(3.66%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,470,060803,5661,035,1731,158,345599,622312,079313,795
4. Giá vốn hàng bán931,677707,370857,488925,231521,794265,146269,311
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)538,38396,195177,685233,11477,82846,93344,483
6. Doanh thu hoạt động tài chính98,89719,38818,26311,7299,8133,5694,732
7. Chi phí tài chính29,46813,84742,44834,2829,8283,4145,556
-Trong đó: Chi phí lãi vay22,22611,91438,13330,8674,4051,0211,343
9. Chi phí bán hàng110,25236,77851,49248,64726,66525,73617,480
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp42,09742,11035,94344,85221,88915,44812,332
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)456,18823,35666,648117,06129,2585,90313,848
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)457,84629,43773,004170,37130,69610,20215,565
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)370,41517,73555,593144,08723,0436,59310,208
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)330,8858,31537,998123,32320,5983,6286,913

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |