Công ty cổ phần BV Land (bvl)

10.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.80
10.80
10.80
10.80
0
15.3K / 19.8K
1.1K / 1.4K
9.3x / 7.2x
0.7x / 0.5x
4% # 7%
1.9
1,073 Bi
107 Mi / 83Mi
2,775
17.5 - 11
1,291 Bi
1,637 Bi
78.9%
55.91%
79 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.30 1,100 11.00 200
9.20 2,000 12.00 200
0.00 0 12.40 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 73.40 (-2.10) 23.2%
ACV 38.70 (-1.40) 22.1%
MCH 133.50 (-1.50) 13.6%
MVN 59.60 (-3.30) 7.6%
BSR 27.10 (-0.50) 5.6%
VEA 37.60 (0.10) 5.5%
FOX 53.10 (-2.80) 4.9%
VEF 77.00 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (-0.15) 2.3%
MSR 57.80 (-4.60) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.10) 1.8%
VSF 28.70 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV216,115202,225514,341537,3801,470,060803,5661,035,1731,158,345599,622312,079313,795
Tổng lợi nhuận trước thuế41,43852,415157,862206,132457,84629,43773,004170,37130,69610,20215,565
Lợi nhuận sau thuế 38,40641,540126,025164,443370,41517,73555,593144,08723,0436,59310,208
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32,06936,941113,252148,624330,8858,31537,998123,32320,5983,6286,913
Tổng tài sản2,545,6992,654,8222,707,7792,594,8092,545,6991,788,0471,471,4681,825,460517,556375,599361,847
Tổng nợ955,9571,036,7101,130,8561,140,955955,957498,707498,676902,121221,135108,90393,623
Vốn chủ sở hữu1,589,7421,618,1121,576,9231,453,8551,589,7421,289,340972,791923,338296,421266,695268,224


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc