Công ty cổ phần BV Land (bvl)

13.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,470,060803,5661,035,1731,158,345599,622312,079313,795
4. Giá vốn hàng bán931,677707,370857,488925,231521,794265,146269,311
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)538,38396,195177,685233,11477,82846,93344,483
6. Doanh thu hoạt động tài chính98,89719,38818,26311,7299,8133,5694,732
7. Chi phí tài chính29,46813,84742,44834,2829,8283,4145,556
-Trong đó: Chi phí lãi vay22,22611,91438,13330,8674,4051,0211,343
9. Chi phí bán hàng110,25236,77851,49248,64726,66525,73617,480
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp42,09742,11035,94344,85221,88915,44812,332
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)456,18823,35666,648117,06129,2585,90313,848
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)457,84629,43773,004170,37130,69610,20215,565
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)370,41517,73555,593144,08723,0436,59310,208
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)330,8858,31537,998123,32320,5983,6286,913

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,689,8501,484,2141,163,7441,510,164420,327277,651275,210
I. Tiền và các khoản tương đương tiền266,97219,77530,158145,42738,08630,20872,425
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn323,77645,70826,12093,98460,00070,630
III. Các khoản phải thu ngắn hạn186,736723,043534,914619,585262,493124,801154,582
IV. Tổng hàng tồn kho789,698649,599536,122593,10558,70750,40446,132
V. Tài sản ngắn hạn khác122,66746,08936,43058,0641,0401,6082,071
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn855,849303,833307,723315,29697,22997,94786,636
I. Các khoản phải thu dài hạn2,2787,0441,5571,230690372279
II. Tài sản cố định3,50825,68928,57031,22430,49917,1854,343
III. Bất động sản đầu tư209,008229,888232,386237,84716,54617,17317,823
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,0916,1553,355
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn634,87011,64111,1336006001,0151,015
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,09429,57034,07744,39448,8953,047196
VII. Lợi thế thương mại1,63128,32333,12639,75146,37653,00159,626
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,545,6991,788,0471,471,4681,825,460517,556375,599361,847
A. Nợ phải trả955,957498,707498,676902,121221,135108,90393,623
I. Nợ ngắn hạn562,502371,968430,906524,422205,03192,75086,332
II. Nợ dài hạn393,455126,73967,770377,69916,10416,1537,291
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,589,7421,289,340972,791923,338296,421266,695268,224
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,545,6991,788,0471,471,4681,825,460517,556375,599361,847
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |