CTCP Bông Việt Nam (bvn)

15.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh50,73049,37850,82546,79324,932262,662
4. Giá vốn hàng bán21,33519,97818,95117,91217,313236,137
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)29,39529,40031,87428,8747,49622,481
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,8784583,3881,5735,3687,753
7. Chi phí tài chính3,6221,2793,97414,237-3298,830
-Trong đó: Chi phí lãi vay2121,2743,9434,1471,9814,960
9. Chi phí bán hàng27583945256546,341
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,8127,63210,43212,74413,61023,902
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)18,56320,86520,7612,941-1,071-8,839
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,68620,59021,0553,547-3,953-12,331
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,83116,90821,2503,547-3,977-12,331
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,83116,90821,2503,547-3,977-9,213

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |