| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 50,730 | 49,378 | 50,825 | 46,793 | 24,932 | 262,662 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 21,335 | 19,978 | 18,951 | 17,912 | 17,313 | 236,137 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 29,395 | 29,400 | 31,874 | 28,874 | 7,496 | 22,481 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1,878 | 458 | 3,388 | 1,573 | 5,368 | 7,753 |
| 7. Chi phí tài chính | 3,622 | 1,279 | 3,974 | 14,237 | -329 | 8,830 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 212 | 1,274 | 3,943 | 4,147 | 1,981 | 4,960 |
| 9. Chi phí bán hàng | 275 | 83 | 94 | 525 | 654 | 6,341 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 8,812 | 7,632 | 10,432 | 12,744 | 13,610 | 23,902 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 18,563 | 20,865 | 20,761 | 2,941 | -1,071 | -8,839 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 18,686 | 20,590 | 21,055 | 3,547 | -3,953 | -12,331 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 14,831 | 16,908 | 21,250 | 3,547 | -3,977 | -12,331 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 14,831 | 16,908 | 21,250 | 3,547 | -3,977 | -9,213 |