CTCP Xây dựng 1369 (c69)

16
0.30
(1.91%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh308,279172,180248,517180,754457,692286,430209,241191,635407,101326,809234,467281,068406,910398,159166,69875,73397,06683,23495,10762,666
2. Các khoản giảm trừ doanh thu263
3. Doanh thu thuần (1)-(2)308,279172,180248,517180,754457,692286,430209,241191,635407,101326,809234,467281,068406,910398,159166,69875,70797,06383,23495,10762,666
4. Giá vốn hàng bán290,561156,161221,383173,495438,445276,000192,771182,487387,269314,809220,356269,668379,092379,910155,99769,33483,79672,87388,39253,839
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,71916,02027,1347,25819,24710,43016,4709,14819,83211,99914,11111,40027,81818,24910,7006,37313,26710,3616,7158,827
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,1013,21117,8198,2184,1833,4946,1264,1886,0095,9066,5307,4936,6675,5424,3361,0691,052172179369
7. Chi phí tài chính2,7093,1123,4713,5834,3423,6134,9645,0767,4527,7719,78010,7639,1295,3203,0751,6942,0162,3301,8871,483
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,4702,8793,2793,4044,0353,2784,8024,8777,1677,5929,54710,4078,6675,1413,0171,6941,9062,1171,9271,388
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh87249457344219-66527978-120-580-314-50216325928413-214114344-261
9. Chi phí bán hàng2,8591,7882,0181,6601,8661,5701,7681,5783,7771,6622,0141,5032,1802,6771,631388511245154185
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,6815,4945,4744,6135,2604,7284,6234,3824,9534,7055,4025,3806,6425,7653,7683,3162,9772,3542,6282,282
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,4439,33134,5635,66412,1813,34811,5202,3779,5393,1863,13174416,69810,2886,8462,0588,6015,7172,5704,985
12. Thu nhập khác11153314418059822097323536899269-1,1381,337
13. Chi phí khác3,9238910527383322932412324071641527137141131,4264-6501,195
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,911-7422717142-273-211-221-232-398-163-85-102-14023-527265-488142
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,5319,25734,7895,68112,3233,07511,3092,1569,3082,7882,96873616,70310,1866,7052,0818,0755,9832,0825,127
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,0221,8416,8661,5422,5311,4072,6188512,4119931,0255483,7132,0874015921,8511,1745181,105
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-176128184-62-63-161-68-209-126-938922-178-225853-94
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,8461,9687,0501,4802,4681,2472,5516422,2859001,1145703,5361,8621,2534991,8511,1745181,105
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,6857,28927,7404,2019,8561,8298,7591,5147,0221,8881,85416613,1678,3245,4521,5836,2234,8091,5644,022
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,2486,3126612612,907753748715993657-5201789191,4104186446-533
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,43897727,0793,9406,9491,0758,0118006,0301,2302,374-1212,2486,9135,0341,5196,1774,8141,5314,022

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |