CTCP Xây dựng 1369 (c69)

16.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.80
16.70
16.80
16.60
130,600
13.8K
0.3K
22.6x
0.4x
1% # 2%
1.3
377 Bi
62 Mi
402,403
8.3 - 5.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.60 22,400 16.80 200
16.50 20,700 16.90 4,800
16.40 16,300 17.00 11,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.95 (-0.55) 28.9%
VCG 15.05 (-0.40) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 128.00 (-4.50) 9.5%
CTD 58.00 (-1.00) 7.3%
PC1 20.40 (-0.05) 6.7%
CII 13.25 (-0.80) 6.2%
SCG 64.70 (-0.30) 5.0%
HHV 9.54 (-0.28) 4.6%
DPG 27.05 (-0.65) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.00 (-0.05) 2.0%
HBC 3.50 (-0.20) 1.9%
LCG 6.85 (-0.19) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 16.70 -0.10 6,900 6,900
09:11 16.70 -0.10 3,200 10,100
09:12 16.70 -0.10 200 10,300
09:13 16.70 -0.10 2,900 13,200
09:14 16.70 -0.10 1,900 15,100
09:15 16.70 -0.10 1,300 16,400
09:16 16.70 -0.10 1,200 17,600
09:18 16.60 -0.20 1,100 18,700
09:19 16.70 -0.10 1,300 20,000
09:20 16.70 -0.10 5,300 25,300
09:21 16.70 -0.10 1,100 26,400
09:22 16.70 -0.10 1,400 27,800
09:29 16.70 -0.10 1,000 28,800
09:31 16.70 -0.10 4,400 33,200
09:32 16.70 -0.10 3,200 36,400
09:35 16.70 -0.10 1,100 37,500
09:36 16.70 -0.10 1,500 39,000
09:37 16.70 -0.10 6,100 45,100
09:55 16.70 -0.10 1,500 46,600
09:56 16.70 -0.10 2,600 49,200
09:59 16.70 -0.10 1,200 50,400
10:10 16.70 -0.10 14,700 65,100
10:26 16.70 -0.10 1,300 66,400
10:27 16.70 -0.10 2,000 68,400
10:28 16.70 -0.10 1,500 69,900
10:30 16.70 -0.10 1,900 71,800
10:31 16.70 -0.10 1,000 72,800
10:32 16.70 -0.10 2,300 75,100
10:33 16.70 -0.10 1,200 76,300
10:35 16.70 -0.10 2,400 78,700
10:37 16.70 -0.10 2,000 80,700
10:39 16.70 -0.10 1,000 81,700
10:41 16.70 -0.10 1,700 83,400
10:43 16.70 -0.10 1,700 85,100
13:11 16.70 -0.10 500 85,600
13:18 16.70 -0.10 2,000 87,600
13:19 16.70 -0.10 4,000 91,600
13:20 16.70 -0.10 1,800 93,400
13:21 16.70 -0.10 1,300 94,700
13:22 16.70 -0.10 2,000 96,700
13:24 16.70 -0.10 2,200 98,900
13:25 16.70 -0.10 4,200 103,100
13:27 16.70 -0.10 3,000 106,100
13:28 16.70 -0.10 2,500 108,600
13:29 16.70 -0.10 1,400 110,000
13:30 16.70 -0.10 2,100 112,100
13:31 16.70 -0.10 2,000 114,100
13:33 16.70 -0.10 1,200 115,300
13:34 16.70 -0.10 1,700 117,000
13:35 16.70 -0.10 1,600 118,600
13:47 16.60 -0.20 100 118,700
13:55 16.70 -0.10 100 118,800
14:10 16.70 -0.10 100 118,900
14:27 16.60 -0.20 3,600 122,500
14:28 16.70 -0.10 100 122,600
14:48 16.80 0 8,000 130,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 200 (0.18) 0% 4 (0.00) 0%
2018 250 (0.20) 0% 7.60 (0.01) 0%
2019 380 (0.39) 0% 10 (0.00) 0%
2020 400 (0.33) 0% 8 (0.01) 0%
2021 350 (0.34) 0% 36 (0.02) 0%
2022 1,600 (1.05) 0% 48 (0.03) 0%
2023 1,320 (0.28) 0% 32 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV308,279172,180248,517180,754909,7311,149,9431,249,4441,047,869338,074327,368387,317199,290180,184142,887
Tổng lợi nhuận trước thuế6,5319,25734,7895,68156,25928,76516,21735,44121,35816,3276,4406,5765,0042,811
Lợi nhuận sau thuế 4,6857,28927,7404,20143,91521,85910,91328,44716,62412,8414,9205,2083,8982,127
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,43897727,0793,94035,43316,9139,59225,78016,54612,8414,9205,2083,8982,127
Tổng tài sản1,540,0191,589,1151,596,6091,155,5151,540,0191,191,5891,326,9321,366,650898,772458,391345,392229,075141,285119,720
Tổng nợ647,251701,033715,816301,562647,251341,837498,138606,339191,836143,845189,196122,80087,21767,565
Vốn chủ sở hữu892,767888,082880,793853,954892,767849,752828,794760,311706,936314,546156,196106,27654,06852,155


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |