CTCP Xây dựng 1369 (c69)

16
0.30
(1.91%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.70
15.80
16
15.70
798,600
13.8K
0.3K
22.6x
0.4x
1% # 2%
1.3
377 Bi
62 Mi
402,403
8.3 - 5.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.90 500 16.00 5,100
15.80 2,000 16.10 8,400
15.70 5,500 16.20 10,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
42,900 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 60.30 (0.30) 28.9%
VCG 22.15 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (4.10) 9.9%
THD 31.30 (0.10) 9.5%
CTD 86.80 (0.80) 7.3%
PC1 19.55 (-1.35) 6.7%
CII 19.30 (0.30) 6.2%
SCG 67.10 (-0.50) 5.0%
HHV 12.50 (0.00) 4.6%
DPG 44.75 (0.20) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.15 (-0.05) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 9.95 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 15.70 -0.10 23,000 23,000
09:16 15.70 -0.10 3,000 26,000
09:19 15.70 -0.10 1,500 27,500
09:20 15.70 -0.10 2,500 30,000
09:21 15.70 -0.10 280,000 310,000
09:22 15.70 -0.10 20,000 330,000
09:37 15.90 0.10 11,000 341,000
09:39 15.90 0.10 100 341,100
09:40 15.90 0.10 500 341,600
09:45 15.70 -0.10 300,000 641,600
09:47 15.70 -0.10 16,900 658,500
10:10 15.70 -0.10 56,500 715,000
10:11 15.70 -0.10 5,000 720,000
10:12 15.70 -0.10 1,300 721,300
10:16 16 0.20 5,200 726,500
10:20 15.70 -0.10 4,300 730,800
10:24 15.70 -0.10 5,000 735,800
10:26 15.70 -0.10 2,000 737,800
10:27 15.70 -0.10 200 738,000
10:33 15.70 -0.10 100 738,100
10:36 15.70 -0.10 3,400 741,500
10:52 15.70 -0.10 3,800 745,300
11:10 15.80 0 10,000 755,300
11:13 15.80 0 6,200 761,500
13:14 15.70 -0.10 2,800 764,300
13:49 15.70 -0.10 7,000 771,300
13:52 15.70 -0.10 2,200 773,500
13:53 15.70 -0.10 3,000 776,500
14:10 15.70 -0.10 6,300 782,800
14:11 15.70 -0.10 8,700 791,500
14:24 15.90 0.10 500 792,000
14:29 16 0.20 3,600 795,600
14:45 16 0.20 3,000 798,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 200 (0.18) 0% 4 (0.00) 0%
2018 250 (0.20) 0% 7.60 (0.01) 0%
2019 380 (0.39) 0% 10 (0.00) 0%
2020 400 (0.33) 0% 8 (0.01) 0%
2021 350 (0.34) 0% 36 (0.02) 0%
2022 1,600 (1.05) 0% 48 (0.03) 0%
2023 1,320 (0.28) 0% 32 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV308,279172,180248,517180,754909,7311,149,9431,249,4441,047,869338,074327,368387,317199,290180,184142,887
Tổng lợi nhuận trước thuế6,5319,25734,7895,68156,25928,76516,21735,44121,35816,3276,4406,5765,0042,811
Lợi nhuận sau thuế 4,6857,28927,7404,20143,91521,85910,91328,44716,62412,8414,9205,2083,8982,127
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,43897727,0793,94035,43316,9139,59225,78016,54612,8414,9205,2083,8982,127
Tổng tài sản1,540,0191,589,1151,596,6091,155,5151,540,0191,191,5891,326,9321,366,650898,772458,391345,392229,075141,285119,720
Tổng nợ647,251701,033715,816301,562647,251341,837498,138606,339191,836143,845189,196122,80087,21767,565
Vốn chủ sở hữu892,767888,082880,793853,954892,767849,752828,794760,311706,936314,546156,196106,27654,06852,155


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |