CTCP Xây dựng 1369 (c69)

6.30
-0.40
(-5.97%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.70
6.60
6.70
6.20
431,800
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
25.3
0.9k
18 lần
2%
3%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
2.0
378 tỷ
60 triệu
213,261
12.1 - 5.2
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
498 tỷ
829 tỷ
60.1%
62.5%
28 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (95 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 58.00 (-2.00) 18.3%
THD 34.80 (0.00) 10.3%
LGC 59.40 (0.00) 9.7%
VCG 21.00 (-0.60) 9.1%
PC1 24.85 (-1.10) 6.1%
SCG 65.00 (0.10) 4.7%
CTD 61.00 (-3.00) 4.4%
CII 15.60 (-0.75) 4.1%
BCG 7.85 (0.15) 3.6%
HHV 12.50 (-0.65) 3.5%
DPG 43.15 (-3.20) 2.7%
LCG 11.30 (0.05) 1.9%
FCN 13.05 (-0.70) 1.9%
HBC 7.10 (-0.20) 1.7%
TCD 6.63 (0.12) 1.4%
L18 37.40 (-0.10) 1.2%
HTN 12.50 (-0.70) 1.0%
DTD 23.80 (-1.40) 0.9%
S99 11.40 (-0.20) 0.8%
CTI 13.60 (-0.55) 0.8%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.30 1,200 6.40 13,600
6.20 41,900 6.50 4,100
6.10 53,200 6.60 10,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
12,900 1,800

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.60 -0.10 2,000 2,000
09:16 6.60 -0.10 6,000 8,000
09:29 6.70 0 2,000 10,000
09:30 6.60 -0.10 4,000 14,000
09:36 6.70 0 1,300 15,300
09:37 6.70 0 100 15,400
09:45 6.70 0 100 15,500
09:48 6.70 0 200 15,700
09:55 6.70 0 10,000 25,700
10:11 6.70 0 100 25,800
10:13 6.60 -0.10 200 26,000
10:14 6.60 -0.10 100 26,100
10:20 6.60 -0.10 900 27,000
10:41 6.60 -0.10 5,000 32,000
10:49 6.50 -0.20 106,000 138,000
10:51 6.40 -0.30 41,400 179,400
10:53 6.20 -0.50 58,800 238,200
10:54 6.40 -0.30 100 238,300
10:56 6.50 -0.20 1,000 239,300
11:10 6.50 -0.20 2,700 242,000
11:14 6.50 -0.20 100 242,100
11:15 6.50 -0.20 1,500 243,600
11:18 6.50 -0.20 200 243,800
11:22 6.50 -0.20 200 244,000
11:27 6.40 -0.30 6,100 250,100
11:29 6.40 -0.30 3,400 253,500
13:10 6.30 -0.40 29,600 283,100
13:15 6.40 -0.30 300 283,400
13:34 6.40 -0.30 800 284,200
13:35 6.40 -0.30 500 284,700
13:37 6.40 -0.30 200 284,900
13:41 6.30 -0.40 2,000 286,900
13:47 6.40 -0.30 300 287,200
13:51 6.40 -0.30 100 287,300
13:54 6.40 -0.30 2,000 289,300
14:10 6.40 -0.30 75,500 364,800
14:12 6.40 -0.30 200 365,000
14:13 6.40 -0.30 6,000 371,000
14:14 6.40 -0.30 500 371,500
14:15 6.40 -0.30 1,500 373,000
14:16 6.40 -0.30 600 373,600
14:17 6.40 -0.30 100 373,700
14:18 6.40 -0.30 2,400 376,100
14:19 6.50 -0.20 5,000 381,100
14:20 6.40 -0.30 4,500 385,600
14:22 6.40 -0.30 5,000 390,600
14:44 6.30 -0.40 41,200 431,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 200 (0.18) 0% 4 (0.00) 0%
2018 250 (0.20) 0% 7.60 (0.01) 0%
2019 380 (0.39) 0% 10 (0.00) 0%
2020 400 (0.33) 0% 8 (0.01) 0%
2021 350 (0.34) 0% 36 (0.02) 0%
2022 1,600 (1.05) 0% 48 (0.03) 0%
2023 1,320 (0.28) 0% 32 (0.00) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc