CTCP Xây dựng 1369 (c69)

18.30
-0.10
(-0.54%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.40
18.40
18.40
18.30
43,800
13.8K
0.3K
22.6x
0.4x
1% # 2%
1.3
377 Bi
62 Mi
402,403
8.3 - 5.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.20 24,400 18.30 12,500
18.10 30,600 18.40 24,800
18.00 20,900 18.50 4,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.50 (0.00) 28.9%
VCG 15.35 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 122.00 (0.00) 9.5%
CTD 57.30 (-0.30) 7.3%
PC1 21.55 (0.15) 6.7%
CII 13.00 (0.00) 6.2%
SCG 62.50 (0.30) 5.0%
HHV 9.83 (0.00) 4.6%
DPG 27.00 (0.05) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 10.10 (-0.40) 2.0%
HBC 4.10 (0.00) 1.9%
LCG 6.90 (0.05) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 18.40 0 5,100 5,100
09:11 18.40 0 2,800 7,900
09:12 18.40 0 2,400 10,300
09:13 18.40 0 1,500 11,800
09:15 18.40 0 2,500 14,300
09:17 18.40 0 1,800 16,100
09:18 18.40 0 3,000 19,100
09:20 18.40 0 3,200 22,300
09:21 18.40 0 1,200 23,500
09:23 18.40 0 1,600 25,100
09:25 18.40 0 1,600 26,700
09:26 18.40 0 1,400 28,100
09:27 18.30 -0.10 1,300 29,400
09:29 18.30 -0.10 3,800 33,200
09:32 18.30 -0.10 2,300 35,500
09:33 18.30 -0.10 1,700 37,200
09:35 18.30 -0.10 1,800 39,000
09:36 18.30 -0.10 1,300 40,300
09:39 18.30 -0.10 3,500 43,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 200 (0.18) 0% 4 (0.00) 0%
2018 250 (0.20) 0% 7.60 (0.01) 0%
2019 380 (0.39) 0% 10 (0.00) 0%
2020 400 (0.33) 0% 8 (0.01) 0%
2021 350 (0.34) 0% 36 (0.02) 0%
2022 1,600 (1.05) 0% 48 (0.03) 0%
2023 1,320 (0.28) 0% 32 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV308,279172,180248,517180,754909,7311,149,9431,249,4441,047,869338,074327,368387,317199,290180,184142,887
Tổng lợi nhuận trước thuế6,5319,25734,7895,68156,25928,76516,21735,44121,35816,3276,4406,5765,0042,811
Lợi nhuận sau thuế 4,6857,28927,7404,20143,91521,85910,91328,44716,62412,8414,9205,2083,8982,127
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,43897727,0793,94035,43316,9139,59225,78016,54612,8414,9205,2083,8982,127
Tổng tài sản1,540,0191,589,1151,596,6091,155,5151,540,0191,191,5891,326,9321,366,650898,772458,391345,392229,075141,285119,720
Tổng nợ647,251701,033715,816301,562647,251341,837498,138606,339191,836143,845189,196122,80087,21767,565
Vốn chủ sở hữu892,767888,082880,793853,954892,767849,752828,794760,311706,936314,546156,196106,27654,06852,155


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |