CTCP Xây dựng 1369 (c69)

16.50
-0.30
(-1.79%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.80
16.80
16.80
16.50
185,000
13.8K
0.3K
22.6x
0.4x
1% # 2%
1.3
377 Bi
62 Mi
402,403
8.3 - 5.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.60 9,800 17.00 7,000
16.50 182,400 17.10 12,300
16.40 22,200 17.20 20,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
49,100 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 50.40 (0.00) 28.9%
VCG 19.60 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 150.80 (-0.30) 9.5%
CTD 70.80 (0.00) 7.3%
PC1 19.55 (0.00) 6.7%
CII 17.35 (0.00) 6.2%
SCG 64.10 (0.00) 5.0%
HHV 11.40 (0.00) 4.6%
DPG 39.45 (0.00) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 11.95 (0.00) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 9.16 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 200 (0.18) 0% 4 (0.00) 0%
2018 250 (0.20) 0% 7.60 (0.01) 0%
2019 380 (0.39) 0% 10 (0.00) 0%
2020 400 (0.33) 0% 8 (0.01) 0%
2021 350 (0.34) 0% 36 (0.02) 0%
2022 1,600 (1.05) 0% 48 (0.03) 0%
2023 1,320 (0.28) 0% 32 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV308,279172,180248,517180,754909,7311,149,9431,249,4441,047,869338,074327,368387,317199,290180,184142,887
Tổng lợi nhuận trước thuế6,5319,25734,7895,68156,25928,76516,21735,44121,35816,3276,4406,5765,0042,811
Lợi nhuận sau thuế 4,6857,28927,7404,20143,91521,85910,91328,44716,62412,8414,9205,2083,8982,127
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,43897727,0793,94035,43316,9139,59225,78016,54612,8414,9205,2083,8982,127
Tổng tài sản1,540,0191,589,1151,596,6091,155,5151,540,0191,191,5891,326,9321,366,650898,772458,391345,392229,075141,285119,720
Tổng nợ647,251701,033715,816301,562647,251341,837498,138606,339191,836143,845189,196122,80087,21767,565
Vốn chủ sở hữu892,767888,082880,793853,954892,767849,752828,794760,311706,936314,546156,196106,27654,06852,155


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |