CTCP Xây dựng 1369 (c69)

17.70
0.30
(1.72%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh457,692286,430209,241191,635407,101326,809234,467281,068406,910398,159166,69875,73397,06683,23495,10762,666128,68761,46165,69071,519
4. Giá vốn hàng bán438,445276,000192,771182,487387,269314,809220,356269,668379,092379,910155,99769,33483,79672,87388,39253,839110,97156,85760,41065,380
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,24710,43016,4709,14819,83211,99914,11111,40027,81818,24910,7006,37313,26710,3616,7158,82717,7164,6035,2806,139
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,1833,4946,1264,1886,0095,9066,5307,4936,6675,5424,3361,0691,0521721793696245311,0471,274
7. Chi phí tài chính4,3423,6134,9645,0767,4527,7719,78010,7639,1295,3203,0751,6942,0162,3301,8871,4831,8581,5671,6581,641
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,0353,2784,8024,8777,1677,5929,54710,4078,6675,1413,0171,6941,9062,1171,9271,3881,4791,5531,361
9. Chi phí bán hàng1,8661,5701,7681,5783,7771,6622,0141,5032,1802,6771,6313885112451541851,7841,0362,4051,842
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,2604,7284,6234,3824,9534,7055,4025,3806,6425,7653,7683,3162,9772,3542,6282,2822,7602,2211,9832,397
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,1813,34811,5202,3779,5393,1863,13174416,69810,2886,8462,0588,6015,7172,5704,98511,9393092821,533
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,3233,07511,3092,1569,3082,7882,96873616,70310,1866,7052,0818,0755,9832,0825,12711,9942,2201,302834
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,8561,8298,7591,5147,0221,8881,85416613,1678,3245,4521,5836,2234,8091,5644,0229,5131,7561,046503
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,9491,0758,0118006,0301,2302,374-1212,2486,9135,0341,5196,1774,8141,5314,0229,5131,7561,046503

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |