CTCP Xây dựng 1369 (c69)

16.80
-0.20
(-1.18%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh909,7311,149,9431,249,4441,047,869338,074327,368387,317199,290180,184142,88787,49260,707
4. Giá vốn hàng bán841,6001,094,2271,192,102984,936298,913293,754349,195175,207163,671127,24377,82758,096
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)68,13155,71557,34262,90739,15833,61438,12124,05716,51315,6449,6652,611
6. Doanh thu hoạt động tài chính32,35017,98525,96817,6141,7723,476364241374523
7. Chi phí tài chính12,87617,99235,71819,2187,7176,7247,0064,3011,5611,5191,4761,610
-Trong đó: Chi phí lãi vay12,03316,99334,71318,4927,4016,0406,7114,2641,5551,4551,4761,609
9. Chi phí bán hàng8,3256,7778,9566,8861,0487,06614,6265,4172,3244,609
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,26219,44420,44219,48210,2909,36110,8728,8177,8986,7425,8142,406
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)60,00129,32816,67735,65421,85814,0355,9815,7644,7672,8202,377-1,402
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)56,25928,76516,21735,44121,35816,3276,4406,5765,0042,8111,666-1,444
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)43,91521,85910,91328,44716,62412,8414,9205,2083,8982,1271,444-1,444
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)35,43316,9139,59225,78016,54612,8414,9205,2083,8982,1271,444-1,444

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |