CTCP Xây dựng 1369 (c69)

16
-0.60
(-3.61%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh308,279172,180248,517180,754457,692286,430209,241191,635407,101326,809234,467281,068406,910398,159166,69875,73397,06683,23495,10762,666
4. Giá vốn hàng bán290,561156,161221,383173,495438,445276,000192,771182,487387,269314,809220,356269,668379,092379,910155,99769,33483,79672,87388,39253,839
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,71916,02027,1347,25819,24710,43016,4709,14819,83211,99914,11111,40027,81818,24910,7006,37313,26710,3616,7158,827
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,1013,21117,8198,2184,1833,4946,1264,1886,0095,9066,5307,4936,6675,5424,3361,0691,052172179369
7. Chi phí tài chính2,7093,1123,4713,5834,3423,6134,9645,0767,4527,7719,78010,7639,1295,3203,0751,6942,0162,3301,8871,483
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,4702,8793,2793,4044,0353,2784,8024,8777,1677,5929,54710,4078,6675,1413,0171,6941,9062,1171,9271,388
9. Chi phí bán hàng2,8591,7882,0181,6601,8661,5701,7681,5783,7771,6622,0141,5032,1802,6771,631388511245154185
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,6815,4945,4744,6135,2604,7284,6234,3824,9534,7055,4025,3806,6425,7653,7683,3162,9772,3542,6282,282
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,4439,33134,5635,66412,1813,34811,5202,3779,5393,1863,13174416,69810,2886,8462,0588,6015,7172,5704,985
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,5319,25734,7895,68112,3233,07511,3092,1569,3082,7882,96873616,70310,1866,7052,0818,0755,9832,0825,127
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,6857,28927,7404,2019,8561,8298,7591,5147,0221,8881,85416613,1678,3245,4521,5836,2234,8091,5644,022
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,43897727,0793,9406,9491,0758,0118006,0301,2302,374-1212,2486,9135,0341,5196,1774,8141,5314,022

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,273,0581,339,8351,371,6731,014,9401,032,6551,044,4141,166,9311,168,1241,212,7551,165,2131,198,9161,262,5861,258,0401,153,6811,064,252857,194805,734802,146394,983400,560
I. Tiền và các khoản tương đương tiền33,35842,26373,22131,87338,86051,41735,21641,20128,44938,28122,73026,37931,64436,85260,50985,05495,465155,58347,487109,497
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn28,19634,73162,92474,124213,351174,66374,07463,724104,36391,17596,475160,083207,008153,753117,25668,00044,00033,0003,0003,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn257,071295,312268,919340,426216,255225,216426,597580,527604,870512,635497,977498,912513,011484,395434,324323,808306,203275,964206,276146,498
IV. Tổng hàng tồn kho951,275964,708964,201565,677562,408588,458622,983479,564473,106517,313569,675564,561499,721472,803447,512378,707359,590336,821137,834141,295
V. Tài sản ngắn hạn khác3,1582,8202,4082,8391,7814,6608,0613,1081,9675,80912,05912,6516,6555,8784,6511,625477778386269
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn266,961249,281224,936140,576155,530136,55697,758111,823114,100108,88997,442100,836108,298109,648110,40989,56792,86593,101136,523109,154
I. Các khoản phải thu dài hạn19,46519,46519,40019,40018,90018,90018,90029292929139100100128153153177378
II. Tài sản cố định26,36329,39931,05233,24534,47834,03733,67133,19335,04737,43339,44841,89045,51046,56347,69135,63138,82239,51039,09434,386
III. Bất động sản đầu tư7668759841,0941,2031,3131,4221,5311,6411,7501,8591,9692,0782,1882,2972,4062,5162,6252,7342,844
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,2121,9311,4171,4171,2322,4994824824823833835243653393121361361364,390
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn211,309193,637167,94381,27095,40575,18638,35171,54771,46963,48949,89450,20854,71054,54754,28850,00449,99150,20494,17866,834
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,8463,9744,1404,1504,3121,4521,6601,6651,9532,2222,1422,3171,7421,9151,6211,2621,248472339322
VII. Lợi thế thương mại2,6532,7562,8602,9633,0663,1703,2733,3763,4803,5833,6863,7903,8933,9964,100
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,540,0191,589,1151,596,6091,155,5151,188,1851,180,9701,264,6891,279,9471,326,8551,274,1021,296,3581,363,4221,366,3381,263,3281,174,661946,761898,599895,247531,506509,714
A. Nợ phải trả647,251701,033715,816301,562338,333340,975426,522449,639498,119510,888534,980602,945605,949516,106435,762257,292191,668195,032180,180150,745
I. Nợ ngắn hạn380,636700,307715,156301,033337,863340,439426,424435,443480,011484,143499,641572,932571,136476,308408,602224,236139,113141,855176,707149,334
II. Nợ dài hạn266,6157266605294705369814,19618,10726,74535,33830,01334,81239,79827,16033,05752,55553,1763,4731,411
B. Nguồn vốn chủ sở hữu892,767888,082880,793853,954849,851839,996838,167830,308828,737763,214761,379760,477760,390747,222738,899689,469706,931700,216351,326358,969
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,540,0191,589,1151,596,6091,155,5151,188,1851,180,9701,264,6891,279,9471,326,8551,274,1021,296,3581,363,4221,366,3381,263,3281,174,661946,761898,599895,247531,506509,714
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |