CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái (cap)

44.40
1.90
(4.47%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh109,480182,601166,019164,529144,895234,58268,589102,101186,48066,929201,694185,560158,113220,303172,69998,722165,299178,27973,983114,761
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,31538252673527334
3. Doanh thu thuần (1)-(2)109,480181,287166,019164,529144,895234,58268,589102,101186,48066,929201,311185,034158,113220,303172,69998,722165,299178,20673,455114,427
4. Giá vốn hàng bán88,188138,398131,315151,011128,825208,05455,00680,838156,40551,048131,894127,355119,741157,320125,92563,990131,740150,09057,33388,153
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)21,29242,88934,70513,51916,06926,52813,58421,26330,07515,88169,41757,67938,37262,98346,77434,73233,55828,11616,12326,275
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,6692,7652,3201,5773,7965926018161,6804,0432,5111,1771,2571,690815580823372133393
7. Chi phí tài chính9921196244732,1928314144612103031697480155262730578
-Trong đó: Chi phí lãi vay1818314149916974732181702566
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng4,5067,0439,0207,7176,70910,4283,2114,6458,0873,08511,63211,1428,20711,9719,0074,2915,3784,0923,0322,821
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,7554,0086,8047,0466,1974,0785,8336,4737,4694,6174,7297,1207,0685,6674,3635,7646,5629122,5038,062
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,60134,58221,005886,88610,4224,31010,54816,15312,22255,56740,38524,05147,03333,52124,77722,28623,2229,99215,207
12. Thu nhập khác36-113585532827
13. Chi phí khác514321,1066150041044650634724554
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-51-43-2-1,070-61-500-4-10-4-46-16258-8-472283-5427
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,60134,53020,962886,8849,3534,24910,04816,14912,22255,55740,38124,00546,87133,57924,76921,81323,5069,93815,234
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,3226,5324,0621041,3763,5921,1141,7752,3962,2416,6364,8774,0026,8515,0284,1964,9074,1531,9331,563
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,3226,5324,0621041,3763,5921,1141,7752,3962,2416,6364,8774,0026,8515,0284,1964,9074,1531,9331,563
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,27927,99916,900-165,5085,7613,1358,27313,7539,98148,92135,50520,00240,01928,55220,57316,90619,3538,00513,671
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,27927,99916,900-165,5085,7613,1358,27313,7539,98148,92135,50520,00240,01928,55220,57316,90619,3538,00513,671

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |