CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái (cap)

44.40
1.90
(4.47%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
42.50
43
44.40
43
93,500
12.7K
1.5K
24.1x
2.8x
8% # 12%
1.1
548 Bi
15 Mi
33,702
58.2 - 33.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
44.30 6,400 44.40 1,700
44.10 2,000 44.50 3,000
44.00 1,500 44.60 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 116.90 (-1.00) 55.6%
TLG 50.20 (0.40) 9.5%
PTB 52.20 (0.20) 7.9%
DHC 35.90 (-0.70) 5.2%
SHI 14.00 (0.05) 5.2%
PLC 25.90 (-1.10) 4.6%
INN 39.80 (0.00) 2.4%
SVI 37.20 (0.00) 1.8%
HHP 13.10 (0.10) 1.7%
DLG 2.63 (-0.01) 1.4%
HAP 7.68 (0.41) 1.3%
CAP 44.40 (1.90) 1.2%
MCP 27.60 (0.05) 1.1%
TLD 7.96 (-0.19) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:13 43 0.50 300 300
09:19 43 0.50 400 700
09:35 43.10 0.60 100 800
09:40 43.10 0.60 700 1,500
09:43 43 0.50 1,500 3,000
09:49 43.10 0.60 100 3,100
09:54 43 0.50 900 4,000
09:55 43 0.50 100 4,100
10:10 43.10 0.60 6,200 10,300
10:11 43.10 0.60 600 10,900
10:13 43.10 0.60 400 11,300
10:16 43.10 0.60 5,000 16,300
10:17 43 0.50 1,200 17,500
10:18 43 0.50 100 17,600
10:19 43.20 0.70 2,900 20,500
10:20 43.50 1 7,100 27,600
10:22 43.50 1 100 27,700
10:23 43.50 1 400 28,100
10:26 43.60 1.10 2,000 30,100
10:27 43.60 1.10 1,000 31,100
10:28 43.60 1.10 100 31,200
10:38 43.60 1.10 200 31,400
10:41 43.60 1.10 100 31,500
10:42 43.60 1.10 1,000 32,500
10:52 43.50 1 400 32,900
10:53 43.50 1 700 33,600
10:54 43.60 1.10 100 33,700
10:56 43.60 1.10 500 34,200
11:10 43.50 1 1,100 35,300
11:12 43.50 1 100 35,400
11:19 43.50 1 600 36,000
11:20 43.50 1 400 36,400
11:22 43.50 1 100 36,500
11:25 43.50 1 100 36,600
11:26 43.50 1 200 36,800
11:27 43.50 1 200 37,000
11:30 43.60 1.10 3,800 40,800
13:10 44.40 1.90 17,200 58,000
13:11 44.40 1.90 1,300 59,300
13:12 44.20 1.70 1,000 60,300
13:13 44.20 1.70 2,000 62,300
13:14 44.20 1.70 300 62,600
13:17 44.20 1.70 2,600 65,200
13:19 44.30 1.80 200 65,400
13:20 44.30 1.80 200 65,600
13:22 44.30 1.80 100 65,700
13:25 44.40 1.90 100 65,800
13:26 44.40 1.90 200 66,000
13:27 44.40 1.90 200 66,200
13:28 44.40 1.90 300 66,500
13:29 44.40 1.90 100 66,600
13:30 44.30 1.80 1,900 68,500
13:34 44.20 1.70 400 68,900
13:36 44.20 1.70 100 69,000
13:37 44.20 1.70 400 69,400
13:41 44.20 1.70 200 69,600
13:52 44 1.50 5,500 75,100
13:53 43.80 1.30 3,000 78,100
14:10 44 1.50 1,200 79,300
14:14 44 1.50 400 79,700
14:21 43.90 1.40 1,500 81,200
14:26 43.80 1.30 400 81,600
14:28 44.20 1.70 4,600 86,200
14:30 44.30 1.80 2,000 88,200
14:45 44.40 1.90 5,300 93,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 300 (0.27) 0% 18 (0.01) 0%
2018 320 (0.39) 0% 19 (0.03) 0%
2019 330 (0.11) 0% 16 (0.01) 0%
2020 400 (0.38) 0% 24 (0.03) 0%
2021 450 (0.53) 0% 37 (0.06) 0%
2022 580 (0.65) 0% 70 (0.11) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV109,480182,601166,019164,529622,630550,168640,664657,023532,321376,791107,401388,637272,608322,820
Tổng lợi nhuận trước thuế11,60134,53020,9628867,18130,534124,309127,03270,49235,5248,13340,57624,35222,234
Lợi nhuận sau thuế 9,27927,99916,900-1654,16122,677108,160106,05057,93530,1166,75134,64014,68119,036
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,27927,99916,900-1654,16122,677108,160106,05057,93530,1166,75134,64014,68119,036
Tổng tài sản292,186277,867247,938285,812292,186287,980321,781233,021192,286116,247128,554119,956119,597105,480
Tổng nợ96,37839,46637,53692,30996,37894,46148,73738,82687,23530,36766,03943,01753,75136,929
Vốn chủ sở hữu195,809238,402210,403193,503195,809193,519273,044194,194105,05085,88062,51576,93965,84668,551


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |