CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái (cap)

40.60
-0.20
(-0.49%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
40.80
40.20
40.80
40
24,900
12.7K
1.5K
24.1x
2.8x
8% # 12%
1.1
548 Bi
15 Mi
33,702
58.2 - 33.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
40.40 900 40.70 200
40.00 9,800 40.80 1,000
39.90 5,100 40.90 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 118.50 (2.50) 55.6%
TLG 51.10 (0.10) 9.5%
PTB 50.90 (0.30) 7.9%
DHC 33.80 (-0.20) 5.2%
SHI 13.90 (-0.10) 5.2%
PLC 32.50 (-2.10) 4.6%
INN 41.80 (0.00) 2.4%
SVI 36.00 (0.00) 1.8%
HHP 13.05 (-0.05) 1.7%
DLG 3.50 (0.15) 1.4%
HAP 7.43 (0.03) 1.3%
CAP 40.60 (-0.20) 1.2%
MCP 27.10 (0.00) 1.1%
TLD 8.30 (0.02) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:13 40.20 -0.60 200 200
10:21 40.20 -0.60 100 300
10:24 40.20 -0.60 200 500
10:28 40.50 -0.30 100 600
10:33 40.50 -0.30 100 700
10:44 40.10 -0.70 400 1,100
10:45 40.10 -0.70 5,000 6,100
10:48 40.10 -0.70 1,000 7,100
10:51 40.10 -0.70 600 7,700
10:58 40 -0.80 1,000 8,700
11:14 40.40 -0.40 700 9,400
13:10 40.30 -0.50 2,500 11,900
13:15 40.50 -0.30 4,500 16,400
13:17 40.50 -0.30 100 16,500
13:29 40.60 -0.20 500 17,000
13:31 40.50 -0.30 100 17,100
13:35 40.50 -0.30 200 17,300
13:36 40.60 -0.20 1,200 18,500
13:38 40.80 0 1,200 19,700
13:39 40.80 0 200 19,900
13:43 40.50 -0.30 100 20,000
13:51 40.50 -0.30 500 20,500
13:57 40.50 -0.30 100 20,600
14:10 40.40 -0.40 4,100 24,700
14:11 40.40 -0.40 100 24,800
14:45 40.60 -0.20 100 24,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 300 (0.27) 0% 18 (0.01) 0%
2018 320 (0.39) 0% 19 (0.03) 0%
2019 330 (0.11) 0% 16 (0.01) 0%
2020 400 (0.38) 0% 24 (0.03) 0%
2021 450 (0.53) 0% 37 (0.06) 0%
2022 580 (0.65) 0% 70 (0.11) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV144,895234,58268,589102,101550,168640,664657,023532,321376,791107,401388,637272,608322,820306,864
Tổng lợi nhuận trước thuế6,8849,3534,24910,04830,534124,309127,03270,49235,5248,13340,57624,35222,23437,415
Lợi nhuận sau thuế 5,5085,7613,1358,27322,677108,160106,05057,93530,1166,75134,64014,68119,03631,991
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,5085,7613,1358,27322,677108,160106,05057,93530,1166,75134,64014,68119,03631,991
Tổng tài sản287,980269,964356,390390,393287,980321,781233,021192,286116,247128,554119,956119,597105,480111,263
Tổng nợ94,46130,015122,202159,34094,46148,73738,82687,23530,36766,03943,01753,75136,92936,608
Vốn chủ sở hữu193,519239,948234,188231,053193,519273,044194,194105,05085,88062,51576,93965,84668,55174,655


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |