CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái (cap)

46.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
46.70
46.70
47.30
46.20
60,300
12.7K
1.5K
24.1x
2.8x
8% # 12%
1.1
548 Bi
15 Mi
33,702
58.2 - 33.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
46.60 100 46.70 1,800
46.50 400 46.80 2,300
46.40 1,000 47.00 5,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 62.00 (0.00) 55.6%
TLG 48.05 (-0.20) 9.5%
PTB 37.10 (-0.25) 7.9%
DHC 37.00 (0.30) 5.2%
SHI 13.90 (-0.05) 5.2%
PLC 21.00 (-0.10) 4.6%
INN 37.00 (0.00) 2.4%
SVI 34.80 (0.00) 1.8%
HHP 14.70 (-0.05) 1.7%
DLG 2.72 (-0.08) 1.4%
HAP 6.08 (-0.45) 1.3%
CAP 46.70 (0.00) 1.2%
MCP 27.70 (0.20) 1.1%
TLD 8.52 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 46.80 0.10 4,000 4,000
09:11 46.80 0.10 100 4,100
09:16 46.80 0.10 100 4,200
09:17 47 0.30 8,400 12,600
09:19 47 0.30 5,000 17,600
09:20 47.20 0.50 2,900 20,500
09:21 47.20 0.50 2,100 22,600
09:23 47.20 0.50 300 22,900
09:24 47.20 0.50 300 23,200
09:27 47.20 0.50 1,200 24,400
09:28 47.20 0.50 1,100 25,500
09:29 47.20 0.50 100 25,600
09:32 47.10 0.40 200 25,800
09:33 47.20 0.50 1,000 26,800
09:38 47.20 0.50 500 27,300
09:39 47.20 0.50 1,100 28,400
09:40 47.30 0.60 500 28,900
09:41 47.20 0.50 600 29,500
09:42 47.30 0.60 800 30,300
09:43 47.20 0.50 300 30,600
09:44 47.20 0.50 800 31,400
09:45 47.20 0.50 1,100 32,500
09:54 47.20 0.50 200 32,700
10:10 47.20 0.50 3,700 36,400
10:15 47.10 0.40 800 37,200
10:16 47.20 0.50 100 37,300
10:19 47.20 0.50 400 37,700
10:22 47.30 0.60 3,200 40,900
10:26 47.10 0.40 1,100 42,000
10:27 47.10 0.40 100 42,100
10:28 47.10 0.40 600 42,700
10:33 47 0.30 2,800 45,500
10:38 46.70 0 800 46,300
10:46 46.70 0 1,200 47,500
10:47 46.60 -0.10 1,100 48,600
10:48 46.60 -0.10 200 48,800
10:49 46.50 -0.20 500 49,300
10:50 46.60 -0.10 1,300 50,600
10:55 46.80 0.10 100 50,700
13:10 46.40 -0.30 2,400 53,100
13:14 46.40 -0.30 100 53,200
13:21 46.30 -0.40 1,100 54,300
13:27 46.30 -0.40 1,000 55,300
13:29 46.30 -0.40 200 55,500
13:32 46.30 -0.40 100 55,600
13:33 46.30 -0.40 100 55,700
13:40 46.30 -0.40 1,100 56,800
13:45 46.40 -0.30 300 57,100
13:51 46.30 -0.40 400 57,500
13:53 46.30 -0.40 500 58,000
13:54 46.30 -0.40 100 58,100
13:56 46.30 -0.40 200 58,300
14:10 46.30 -0.40 400 58,700
14:24 46.30 -0.40 200 58,900
14:25 46.30 -0.40 400 59,300
14:26 46.70 0 700 60,000
14:45 46.70 0 300 60,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 300 (0.27) 0% 18 (0.01) 0%
2018 320 (0.39) 0% 19 (0.03) 0%
2019 330 (0.11) 0% 16 (0.01) 0%
2020 400 (0.38) 0% 24 (0.03) 0%
2021 450 (0.53) 0% 37 (0.06) 0%
2022 580 (0.65) 0% 70 (0.11) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV109,480182,601166,019164,529622,630550,168640,664657,023532,321376,791107,401388,637272,608322,820
Tổng lợi nhuận trước thuế11,60134,53020,9628867,18130,534124,309127,03270,49235,5248,13340,57624,35222,234
Lợi nhuận sau thuế 9,27927,99916,900-1654,16122,677108,160106,05057,93530,1166,75134,64014,68119,036
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,27927,99916,900-1654,16122,677108,160106,05057,93530,1166,75134,64014,68119,036
Tổng tài sản292,186277,867247,938285,812292,186287,980321,781233,021192,286116,247128,554119,956119,597105,480
Tổng nợ96,37839,46637,53692,30996,37894,46148,73738,82687,23530,36766,03943,01753,75136,929
Vốn chủ sở hữu195,809238,402210,403193,503195,809193,519273,044194,194105,05085,88062,51576,93965,84668,551


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |