CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái (cap)

44.90
1.10
(2.51%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
43.80
44.50
44.90
44
1,500
12.7K
1.5K
24.1x
2.8x
8% # 12%
1.1
548 Bi
15 Mi
33,702
58.2 - 33.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
44.30 200 44.90 200
44.20 200 45.00 300
44.10 700 45.40 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 32.80 (0.15) 55.6%
TLG 46.70 (0.60) 9.5%
PTB 31.85 (0.00) 7.9%
DHC 31.35 (0.10) 5.2%
SHI 14.05 (0.00) 5.2%
PLC 18.50 (0.50) 4.6%
INN 35.10 (0.00) 2.4%
SVI 34.80 (0.00) 1.8%
HHP 15.40 (0.15) 1.7%
DLG 2.14 (0.02) 1.4%
HAP 7.07 (0.00) 1.3%
CAP 44.90 (1.10) 1.2%
MCP 27.30 (0.00) 1.1%
TLD 8.37 (-0.01) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 44 0.60 600 600
09:21 44 0.60 200 800
09:37 44.80 1.40 500 1,300
09:38 44.90 1.50 200 1,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 300 (0.27) 0% 18 (0.01) 0%
2018 320 (0.39) 0% 19 (0.03) 0%
2019 330 (0.11) 0% 16 (0.01) 0%
2020 400 (0.38) 0% 24 (0.03) 0%
2021 450 (0.53) 0% 37 (0.06) 0%
2022 580 (0.65) 0% 70 (0.11) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV109,480182,601166,019164,529622,630550,168640,664657,023532,321376,791107,401388,637272,608322,820
Tổng lợi nhuận trước thuế11,60134,53020,9628867,18130,534124,309127,03270,49235,5248,13340,57624,35222,234
Lợi nhuận sau thuế 9,27927,99916,900-1654,16122,677108,160106,05057,93530,1166,75134,64014,68119,036
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,27927,99916,900-1654,16122,677108,160106,05057,93530,1166,75134,64014,68119,036
Tổng tài sản292,186277,867247,938285,812292,186287,980321,781233,021192,286116,247128,554119,956119,597105,480
Tổng nợ96,37839,46637,53692,30996,37894,46148,73738,82687,23530,36766,03943,01753,75136,929
Vốn chủ sở hữu195,809238,402210,403193,503195,809193,519273,044194,194105,05085,88062,51576,93965,84668,551


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |