CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái (cap)

41.90
-0.50
(-1.18%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
42.40
42.50
42.50
41.30
8,700
12.7K
1.5K
24.1x
2.8x
8% # 12%
1.1
548 Bi
15 Mi
33,702
58.2 - 33.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
41.40 100 41.90 100
41.30 600 42.00 1,900
41.20 100 42.20 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 37.30 (-0.90) 55.6%
TLG 49.80 (-0.05) 9.5%
PTB 30.00 (-0.65) 7.9%
DHC 35.75 (-0.85) 5.2%
SHI 14.55 (-0.10) 5.2%
PLC 18.50 (-0.90) 4.6%
INN 36.30 (0.00) 2.4%
SVI () 1.8%
HHP 17.10 (0.00) 1.7%
DLG 2.10 (-0.04) 1.4%
HAP 7.40 (-0.05) 1.3%
CAP 41.90 (-0.50) 1.2%
MCP 27.60 (-0.55) 1.1%
TLD 8.20 (-0.03) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 42.50 0.10 100 100
09:44 42 -0.40 500 600
09:54 42.30 -0.10 100 700
10:35 42 -0.40 200 900
10:59 42 -0.40 700 1,600
11:29 41.80 -0.60 200 1,800
13:10 41.80 -0.60 300 2,100
13:11 41.80 -0.60 500 2,600
13:25 41.50 -0.90 500 3,100
13:33 41.50 -0.90 800 3,900
13:34 41.40 -1 1,500 5,400
13:35 41.50 -0.90 100 5,500
13:36 41.50 -0.90 100 5,600
13:43 41.90 -0.50 100 5,700
13:52 41.70 -0.70 200 5,900
13:53 41.70 -0.70 100 6,000
13:54 41.70 -0.70 200 6,200
14:17 42 -0.40 100 6,300
14:24 41.50 -0.90 700 7,000
14:29 41.40 -1 500 7,500
14:31 41.30 -1.10 700 8,200
14:32 41.30 -1.10 400 8,600
14:33 41.90 -0.50 100 8,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 300 (0.27) 0% 18 (0.01) 0%
2018 320 (0.39) 0% 19 (0.03) 0%
2019 330 (0.11) 0% 16 (0.01) 0%
2020 400 (0.38) 0% 24 (0.03) 0%
2021 450 (0.53) 0% 37 (0.06) 0%
2022 580 (0.65) 0% 70 (0.11) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV109,480182,601166,019164,529622,630550,168640,664657,023532,321376,791107,401388,637272,608322,820
Tổng lợi nhuận trước thuế11,60134,53020,9628867,18130,534124,309127,03270,49235,5248,13340,57624,35222,234
Lợi nhuận sau thuế 9,27927,99916,900-1654,16122,677108,160106,05057,93530,1166,75134,64014,68119,036
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,27927,99916,900-1654,16122,677108,160106,05057,93530,1166,75134,64014,68119,036
Tổng tài sản292,186277,867247,938285,812292,186287,980321,781233,021192,286116,247128,554119,956119,597105,480
Tổng nợ96,37839,46637,53692,30996,37894,46148,73738,82687,23530,36766,03943,01753,75136,929
Vốn chủ sở hữu195,809238,402210,403193,503195,809193,519273,044194,194105,05085,88062,51576,93965,84668,551


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |