| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 2 2023 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 846,944 | 585,172 | 558,644 | 719,823 | 497,491 | 431,927 | 539,834 | 743,986 | 323,329 | 583,727 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 846,944 | 585,172 | 558,644 | 719,823 | 497,491 | 431,927 | 539,834 | 743,986 | 323,329 | 583,727 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 821,141 | 558,717 | 536,458 | 694,954 | 480,655 | 410,418 | 518,417 | 716,748 | 310,099 | 561,025 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 25,803 | 26,455 | 22,186 | 24,868 | 16,836 | 21,509 | 21,417 | 27,238 | 13,230 | 22,702 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 5,876 | 5,016 | 6,738 | 7,254 | 9,699 | 5,394 | 4,968 | 6,184 | 6,440 | 9,321 |
| 7. Chi phí tài chính | 7,996 | 5,949 | 4,409 | 3,451 | 5,068 | 4,642 | 3,853 | 4,499 | 6,064 | 7,805 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 7,996 | 5,949 | 4,409 | 3,416 | 5,068 | 4,642 | 3,825 | 4,499 | 6,064 | 7,805 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | ||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15,566 | 13,156 | 10,937 | 12,964 | 9,467 | 10,618 | 8,941 | 11,247 | 10,445 | 8,897 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 8,117 | 12,365 | 13,579 | 15,706 | 12,000 | 11,644 | 13,590 | 17,676 | 3,160 | 15,321 |
| 12. Thu nhập khác | 4,103 | 9 | 110 | 661 | 75 | 48 | 73 | |||
| 13. Chi phí khác | 20 | 26 | 1 | -119 | 327 | 31 | 36 | 16 | 95 | 353 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 4,084 | -16 | 109 | 780 | -327 | -31 | 40 | 33 | -96 | -280 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 12,200 | 12,349 | 13,687 | 16,486 | 11,673 | 11,613 | 13,630 | 17,708 | 3,064 | 15,041 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2,534 | 2,565 | 2,826 | 3,388 | 2,489 | 2,418 | 2,819 | 3,715 | 690 | 3,042 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 2,534 | 2,565 | 2,826 | 3,388 | 2,489 | 2,418 | 2,819 | 3,715 | 690 | 3,042 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 9,666 | 9,784 | 10,861 | 13,098 | 9,184 | 9,195 | 10,811 | 13,993 | 2,374 | 11,999 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 9,666 | 9,784 | 10,861 | 13,098 | 9,184 | 9,195 | 10,811 | 13,993 | 2,374 | 11,999 |