CTCP CENCON Việt Nam (cen)

1.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh19,88922,24118,48518,78126,27829,02518,61920,96229,31318,53114,45427,37682,09137,492
2. Các khoản giảm trừ doanh thu91944
3. Doanh thu thuần (1)-(2)19,88022,22218,48518,78126,27829,02518,61920,96229,31318,53114,45427,37682,04737,492
4. Giá vốn hàng bán18,92720,94417,39317,81125,01027,46917,39219,26127,55217,18413,37926,69081,86034,954
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9531,2781,0919701,2681,5571,2261,7011,7611,3481,0756861872,538
6. Doanh thu hoạt động tài chính1111925165
7. Chi phí tài chính7132988
-Trong đó: Chi phí lãi vay132988
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3084712325115465625895061,023491531298579379
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6186008034546096755857038336684974031,2011,000
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2920749-811132053492-951895610-1,577175
12. Thu nhập khác1933
13. Chi phí khác2124001366161
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-219-12-40032-366-1-61
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)272074912100-7984126-961895610-1,577115
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành541122201798-1538132-31535
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)541122201798-1538132-31535
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2116637980-796828-81151438-1,26279
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2116637980-796828-81151438-1,26279

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |