CTCP Tập đoàn C.E.O (ceo)

17.80
0.60
(3.49%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh349,096241,947421,279326,344381,521245,498391,343289,478450,922254,088331,194357,2731,496,939333,917425,343292,816495,420123,788140,623142,022
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1-144413
3. Doanh thu thuần (1)-(2)349,096241,947421,279326,344381,521245,495391,343289,478450,922254,088331,194357,2691,496,939333,916425,340292,803495,420123,788140,623142,022
4. Giá vốn hàng bán259,628157,147264,650238,867311,772155,074290,972198,911319,155165,597223,550252,243958,046198,562281,935198,195379,697110,162169,453125,594
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)89,46884,799156,62987,47769,75090,421100,37190,567131,76688,491107,644105,026538,894135,355143,40494,608115,72313,626-28,83016,428
6. Doanh thu hoạt động tài chính25,01115,53920,82814,87338,39210,50212,44627,3859,22811,1852,5907,09211,11411,95721,3727,293301,87211,1667,3519,134
7. Chi phí tài chính6,2466,6146,7857,4207,5618,0087,8088,611-6,62512,40318,15524,08035,21430,74332,25131,16150,00633,14931,38833,181
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,1846,5096,5537,4157,2047,9867,5377,935-7,01711,10718,06624,05628,45130,71031,96431,11945,46133,08531,02333,179
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng10,7849,02619,3847,2835,31712,91435,84114,84646,34327,88715,17433,018198,11133,15135,6745,75827,0539868402,291
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp56,86623,78871,57320,65711,59824,55230,77230,67736,87320,71624,06819,38537,14021,30319,50419,62849,66338,58545,41231,122
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)40,58460,91079,71666,99083,66655,44838,39663,81764,40338,66952,83735,634279,54262,11577,34745,353290,873-47,928-99,120-41,032
12. Thu nhập khác10,4972,1132,8472,1061,4254,4512,6122,9211,4341,9874,2763,17314,4834,4344,1952,682-4407681,79215,709
13. Chi phí khác5,8052,85327,3687,2703,838320-1,0048,0943,4835232,31659612,0291,9761,571923684448-45603
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,692-740-24,521-5,164-2,4134,1313,616-5,173-2,0491,4641,9602,5772,4542,4582,6241,758-1,1243201,83715,106
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)45,27560,17055,19561,82681,25359,57942,01258,64462,35440,13354,79738,211281,99764,57379,97147,112289,749-47,607-97,283-25,926
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành15,0277,52714,1435,96712,77010,33023,21222,54732,06417,18618,92712,92478,97418,59524,62418,04215,0283,3606,9827,365
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-22,2323941,436-256723420846785609-5,255-4806143,7974,27111,4163,418-31,0407,86422,4444,789
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-7,2047,92115,5795,71213,49310,75024,05823,33232,67311,93118,44713,53882,77122,86636,04021,460-16,01311,22529,42612,154
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)52,48052,24939,61656,11567,76048,82917,95435,31229,68128,20236,35024,673199,22541,70743,93125,652305,761-58,832-126,709-38,080
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát18,5275,021-12,15216,7741,7334,617-26,025-839-16,693-9,126-4,242-4,08310,73013,85317,140-9,49984,048-24,610-50,919-19,530
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)33,95347,22951,76839,34166,02744,21243,97936,15146,37437,32940,59228,756188,49527,85526,79135,151221,713-34,223-75,790-18,550

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |