CTCP Tập đoàn C.E.O (ceo)

15.20
0.10
(0.66%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,338,6661,307,9391,393,4772,549,016901,8111,323,8354,550,4822,246,2381,832,7991,607,465639,404448,977169,987168,024
2. Các khoản giảm trừ doanh thu13417427197,03153
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,338,6651,307,9361,393,4732,548,999901,8111,323,8354,550,0552,246,2381,832,7991,410,434639,404448,924169,987168,024
4. Giá vốn hàng bán920,292957,031960,4321,636,738784,864966,0073,110,6321,390,9611,108,713911,085301,505253,451101,766107,631
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)418,373350,906433,040912,260116,946357,8271,439,423855,277724,086499,349337,899195,47368,22260,393
6. Doanh thu hoạt động tài chính76,25284,05534,82251,735329,52398,00171,89476,98432,20012,3256,1864121,3892,678
7. Chi phí tài chính27,06531,98848,011129,369147,725134,144159,435140,190124,37173,84415,2029,71813,55814,692
-Trong đó: Chi phí lãi vay26,66130,66346,213122,245147,278133,736147,076117,858124,30773,69314,6909,69211,26814,248
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-2-1-3
9. Chi phí bán hàng46,47668,973122,609272,69431,17076,648210,21060,90336,89634,2428,7171,3539172,688
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp172,88497,631101,91197,575164,782241,153294,498241,629197,033101,84449,57538,16426,57734,952
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)248,200236,368195,332464,358102,7933,883847,175489,539397,986301,744270,591146,64928,55910,735
12. Thu nhập khác17,56311,49510,87125,66517,82913,12111,21448,9399,6931,7356555498,4922,154
13. Chi phí khác43,29611,3418,32216,3711,69032,23424,03035,6369273,0904,5794,5527,2643,907
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-25,7331552,5499,29516,139-19,113-12,81613,3038,765-1,355-3,924-4,0031,228-1,752
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)222,467236,523197,881473,652118,932-15,231834,359502,842406,751300,388266,667142,64629,7888,982
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành42,66567,94481,168140,23532,73566,847217,529135,31089,40670,56164,96836,1398,9864,544
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-20,6572,618-4,48622,8024,05721,2239,023-4,546-3,815-141-3,927-965-452
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)22,00770,56276,683163,03736,79288,071226,552130,76485,59170,42061,04135,1748,5344,544
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)200,459165,961121,198310,61582,140-103,301607,806372,078321,160229,968205,626107,47221,2534,438
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát28,169-24,193-29,56631,708-11,010-36,137159,896148,846143,51072,98566,19422,382571599
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)172,290190,154150,764278,90793,150-67,165447,910223,232177,650156,983139,43285,09020,6823,840

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,573,4544,991,2545,752,3913,661,0942,564,4232,504,6093,511,8125,473,1703,485,2792,074,6421,531,872753,516459,247490,086
I. Tiền và các khoản tương đương tiền780,825993,3411,153,357407,902319,051228,678200,976358,811444,097121,15044,72740,7686,4246,759
1. Tiền111,047101,11599,96182,487201,551214,278148,976286,311257,097110,15040,51840,7686,4246,759
2. Các khoản tương đương tiền669,777892,2251,053,396325,415117,50014,40052,00072,500187,00011,0004,209
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn767,6071,005,7081,542,287382,865580,198479,6981,023,6981,163,400359,9005101058,7358,01010
1. Chứng khoán kinh doanh2424242458,7498,02424
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-24-24-14-14-14-14-14
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn767,6071,005,7081,542,287382,865580,198479,6981,023,6981,163,400359,900500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,373,9581,401,8071,520,6211,248,380847,528893,5501,013,2491,563,0871,386,8131,326,311649,898394,550108,77360,515
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng648,038637,679654,421773,804676,364526,900625,226664,195833,497718,844381,809340,19649,34625,147
2. Trả trước cho người bán49,049171,037242,518189,109163,768147,626173,987248,455175,320109,074225,74527,96432,09710,732
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn10,800159,750179,60086,900163,100271,80034,200
6. Phải thu ngắn hạn khác819,859672,082677,350335,44957,25393,04070,034586,909227,081226,9758,38126,72727,33024,635
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-142,989-78,992-64,468-49,981-49,857-33,766-35,599-23,371-12,185-382-237-337
IV. Tổng hàng tồn kho1,469,4721,375,9911,275,1341,467,663606,708665,0791,021,5602,244,3641,256,574609,917759,509253,867321,288335,479
1. Hàng tồn kho1,469,4721,375,9911,275,1341,467,663606,708665,0791,021,5602,244,3641,256,574609,917759,509253,867321,288335,479
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác181,592214,408260,991154,284210,938237,603252,329143,50837,89516,75377,7285,59614,75387,324
1. Chi phí trả trước ngắn hạn39,06575,634116,51142,3574,92510,30119,24017,8755,9833,1808,7666561,7994,682
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ123,707117,273121,46288,255200,844221,881233,060115,95631,85013,56964,2258181303,175
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước18,82021,50123,01823,6725,1695,421289,67762337131910
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác4,7004,10912,80579,457
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,154,7313,966,3293,672,4573,399,3934,485,6294,933,6614,525,5502,949,3202,167,0071,759,9081,089,140639,416412,935401,213
I. Các khoản phải thu dài hạn9,9359,95014,50811,7428,6758,4467,4595,32289,23226,96227,418981,4451,347
1. Phải thu dài hạn của khách hàng1,3471,347
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác9,9359,95014,50811,74210,0229,7948,8066,67090,57926,96227,4181,4451,4451,347
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-1,347-1,347-1,347-1,347-1,347-1,347-1,347-1,347
II. Tài sản cố định2,097,3492,158,9951,363,4831,397,5211,444,1681,346,0331,390,5921,202,4401,213,3331,105,81944,72929,35219,02324,800
1. Tài sản cố định hữu hình2,053,2132,113,2911,318,7641,349,3681,394,5371,302,6681,353,4711,165,0101,172,7951,036,99044,57629,25018,85424,539
2. Tài sản cố định thuê tài chính4,1546,2888,43210,576
3. Tài sản cố định vô hình44,13645,70444,71848,15449,63139,21130,83428,99929,96268,830153103168260
III. Bất động sản đầu tư584,986601,915618,844630,920734,957813,075868,274188,531141,068154,810158,675162,758166,563170,485
- Nguyên giá735,402735,402735,402733,074826,682885,827926,457223,860172,459182,221182,254182,544182,512182,597
- Giá trị hao mòn lũy kế-150,416-133,487-116,558-102,155-91,725-72,751-58,183-35,329-31,391-27,411-23,579-19,785-15,950-12,113
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,332,8821,077,5541,540,2571,210,4742,121,5912,338,0961,747,2481,167,244415,481191,586737,508305,493134,354112,224
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,332,8821,077,5541,540,2571,210,4742,121,5912,338,0961,747,2481,167,244415,481191,586737,508
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1001,6001,6001,6001,6001,6001,60017,85917,86117,862
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh17,85917,86117,862
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,6001,6001,6001,6001,6001,600
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn100
VI. Tổng tài sản dài hạn khác129,479117,916135,365148,736174,638102,133132,588216,363152,58898,26851,28153,63344,17342,945
1. Chi phí trả trước dài hạn65,04257,97855,63557,25962,35285,977116,762194,434139,90590,03645,93745,38242,17741,905
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại44,61022,74023,65417,75021,04316,15615,82621,92912,6838,2325,3441,417452
3. Tài sản dài hạn khác6,8351,5441,040
VII. Lợi thế thương mại19,82737,19756,07673,72791,244324,278377,789167,819153,704180,86369,53070,22129,51531,551
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8,728,1858,957,5839,424,8487,060,4877,050,0527,438,2708,037,3628,422,4905,652,2863,834,5492,621,0121,392,932872,182891,299
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,292,0302,645,2823,178,7923,341,3333,515,6993,981,9254,371,6075,951,2113,414,0032,267,9721,521,967847,554434,722481,392
I. Nợ ngắn hạn1,639,1421,966,0552,471,8592,426,0122,192,8252,101,3532,654,4144,964,9942,307,4081,220,200630,514274,283161,464183,458
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn81,453193,353542,466747,700840,748532,6191,069,695969,934544,323395,644217,27393,53276,21070,504
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn225,516219,744209,428341,417258,283404,171511,127467,415188,898151,41793,56478,71522,41922,245
4. Người mua trả tiền trước521,005812,0741,100,386429,989327,424254,003273,9092,973,336978,716401,653171,4501116,3471
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước49,75056,30584,392313,95653,762113,906353,08395,912274,61498,31639,70146,13917,00025,502
6. Phải trả người lao động24,97110,71117,90216,88912,04116,01426,47822,32111,40210,5689,6353,9652,9927,929
7. Chi phí phải trả ngắn hạn284,256254,570150,543194,909407,746469,811184,209207,783132,93827,64124,82820,18818,11124,588
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn28,5563,8643,7063,5512,8824,1825,48514,26014,25314,214606
11. Phải trả ngắn hạn khác343,549298,687275,339305,489221,409235,463152,444125,28498,24481,79758,96526,5154,87529,317
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,2631,6891,3091,2921,259
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi80,085116,74687,69772,11068,53071,18577,98488,74861,75737,26214,4943,9102,2172,112
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn652,887679,227706,933915,3201,322,8741,880,5721,717,193986,2171,106,5951,047,772891,453573,270273,258297,935
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn81,27482,348143,254190,774121,675166,312167,62075,72475,72475,7244,386
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác37,43836,86134,48137,45040,26037,38515,35316,77518,1976,4365,8483,4683,3992,460
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn354,387334,971279,307417,562906,2911,411,7361,270,062728,235887,022850,960740,903371,64956,18883,673
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả63,50462,29261,42560,00740,49831,55410,0017,0802,3801,744
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn636
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn116,284162,755188,466208,892214,151233,584254,158158,404123,272112,907140,315198,153213,671211,801
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu6,436,1556,312,3016,246,0563,719,1553,534,3523,456,3453,665,7542,471,2792,238,2831,566,5771,099,046545,379437,460409,907
I. Vốn chủ sở hữu6,436,1556,312,3016,246,0563,719,1553,534,3523,456,3453,665,7542,471,2792,238,2831,566,5771,099,046545,379437,460409,907
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5,674,1615,404,0645,146,7882,573,4002,573,4002,573,4002,573,4001,544,0401,544,0401,029,360686,240343,120343,120343,120
2. Thặng dư vốn cổ phần-433-433-433
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển244,226230,900218,184170,458164,382164,352149,940120,11993,80765,70344,35924,04123,96823,300
9. Quỹ dự phòng tài chính16,22313,68014,191
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu13613665
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối286,863454,269583,638522,642262,853172,752258,609226,917209,827191,524146,36082,82619,594-2,342
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát231,338223,501297,879452,655533,717545,841683,805580,203390,609279,989222,08779,03236,96331,574
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8,728,1858,957,5839,424,8487,060,4877,050,0527,438,2708,037,3628,422,4905,652,2863,834,5492,621,0121,392,932872,182891,299
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |