CTCP Thủy điện Miền Trung (chp)

26.15
0.15
(0.58%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh998,862814,200881,3781,100,534787,447830,525713,536470,018860,534649,689729,310626,484
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)998,862814,200881,3781,100,534787,447830,525713,536470,018860,534649,689729,310626,484
4. Giá vốn hàng bán435,616392,833412,189438,829387,271372,815330,413265,313295,644252,623242,498225,688
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)563,246421,366469,189661,705400,177457,710383,123204,705564,890397,067486,812400,796
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,7646,27710,8557,1383,9157,6273,69211,02216,9549,8009,4548,066
7. Chi phí tài chính36,18054,25485,65997,371115,899137,041129,62384,96198,614111,395131,541167,205
-Trong đó: Chi phí lãi vay36,17954,24985,65297,371115,899136,864128,48284,96098,614111,395131,354167,204
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp52,33941,28939,25344,10033,72537,44732,31929,53545,44437,72839,00735,544
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)486,490332,100355,132527,372254,468290,849224,873101,230437,785257,744325,718206,114
12. Thu nhập khác37738678,9692756621,9291533454611,8976,971
13. Chi phí khác78140568384251677883905,733169,31415
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)298-1382998,58624-161,840-238-5,389312,5836,956
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)486,788331,962355,432535,957254,492290,833226,714100,993432,396257,775328,301213,070
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành26,81518,19518,47725,66212,41812,46110,6595,10122,062
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)26,81518,19518,47725,66212,41812,46110,6595,10122,062
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)459,974313,767336,955510,295242,075278,372216,05595,892410,334257,775328,301213,070
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)459,974313,767336,955510,295242,075278,372216,05595,892410,334257,775328,301213,070

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |