CTCP Thủy điện Miền Trung (chp)

28.70
0.25
(0.88%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh333,809194,264236,646234,143353,857173,113148,226139,003360,408132,542146,357242,071375,825231,223284,755208,731417,015175,900147,78946,744
4. Giá vốn hàng bán139,90996,562107,79391,351129,60795,06184,26283,900135,60888,40087,77799,809153,367100,535100,12795,255139,56990,73885,80672,398
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)193,90097,702128,853142,791224,25078,05263,96455,103224,80144,14158,581142,262222,458130,687184,627113,477277,44685,16261,983-25,654
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,2123,7422,5102,3011,1592,4081,6121,0981,6752,8553,9302,3942,1591,7841,8901,3052794522,556628
7. Chi phí tài chính7,3108,7079,87510,28811,52312,91914,14815,66419,36019,60323,71122,04823,24024,12424,70425,30329,04526,77229,82930,253
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,3108,7079,87410,28811,52112,91914,14815,66019,35519,60223,71122,04823,24024,12424,70425,30329,04526,77229,82930,253
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,40910,08310,6348,21315,9118,9388,6897,75713,5498,6788,2279,28025,9629,3439,5397,81812,8027,3148,1037,808
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)166,39282,654110,853126,591197,97658,60342,73932,780193,56718,71630,573113,329175,41699,004152,27481,660235,87851,52826,608-63,086
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)166,35982,972110,866126,591197,97658,47942,72532,780193,48618,65730,855113,487183,80399,260152,23881,639235,85551,64126,575-63,119
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)157,23578,079104,769119,891187,07255,32840,33431,030183,29417,63529,249107,779174,53694,293145,11978,079223,61651,63826,575-63,119
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)157,23578,079104,769119,891187,07255,32840,33431,030183,29417,63529,249107,779174,53694,293145,11978,079223,61651,63826,575-63,119

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn662,335480,584586,076614,641525,478408,875501,070454,438573,194492,235597,681586,401628,228483,249387,810450,949395,360193,529311,515316,940
I. Tiền và các khoản tương đương tiền253,128218,192295,448384,378197,905211,608280,638249,655113,251256,184376,708289,936251,256185,466128,186314,51491,03913,558159,631264,564
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn120,12570,12510,00020,00020,00012530,00030,00030,00020,00050,00060,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn284,524187,702275,398205,035303,007191,613184,595168,858424,298220,433205,848281,704342,556238,911190,849128,343296,992170,588142,35443,614
IV. Tổng hàng tồn kho3,6714,0524,4714,3604,2085,0195,0655,2614,98014,54314,03413,64113,6117,8297,3357,0056,6198,6288,3727,581
V. Tài sản ngắn hạn khác8875137608683595097736656661,0751,0921,1208051,0441,4411,0877107561,1571,181
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,954,4812,007,5682,055,6202,114,5142,170,7642,223,5702,272,3272,331,1352,394,6672,445,6242,504,0192,567,7402,631,4732,694,3102,746,5082,814,2462,877,3442,936,4722,989,9373,027,352
I. Các khoản phải thu dài hạn125125125125
II. Tài sản cố định1,923,3451,977,0702,027,4012,069,0612,124,1682,180,0712,236,0002,291,9432,348,1172,402,5842,458,8002,514,7002,570,6212,624,6282,680,6522,737,0142,793,2412,849,2862,905,4192,960,824
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,0203,0622015,25613,09111,9342,544416416416723361581581891417,863
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn125125125
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,11627,43628,07429,94733,25631,44133,65938,77646,13342,62445,21952,96860,85269,68265,52077,07483,94586,99784,37758,666
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,616,8162,488,1522,641,6972,729,1542,696,2422,632,4452,773,3972,785,5732,967,8612,937,8593,101,7003,154,1413,259,7003,177,5593,134,3173,265,1953,272,7033,130,0013,301,4523,344,292
A. Nợ phải trả507,012535,411590,740768,700708,351831,624778,153820,4821,028,3421,064,1031,245,5791,049,1841,280,8291,196,8901,247,9411,303,5691,381,9461,462,7881,450,8171,519,550
I. Nợ ngắn hạn200,486208,767244,597402,234321,562392,403286,808277,014432,750416,085545,438296,920476,442300,076299,004302,513328,762357,178293,083309,693
II. Nợ dài hạn306,526326,643346,143366,466386,790439,221491,345543,468595,591648,018700,141752,264804,388896,814948,9371,001,0571,053,1841,105,6101,157,7341,209,857
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,109,8041,952,7412,050,9571,960,4541,987,8911,800,8211,995,2441,965,0901,939,5201,873,7561,856,1222,104,9571,978,8711,980,6691,886,3761,961,6251,890,7581,667,2131,850,6351,824,743
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,616,8162,488,1522,641,6972,729,1542,696,2422,632,4452,773,3972,785,5732,967,8612,937,8593,101,7003,154,1413,259,7003,177,5593,134,3173,265,1953,272,7033,130,0013,301,4523,344,292
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |