CTCP Xi măng La Hiên VVMI (clh)

22.60
0.20
(0.89%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh216,602153,092189,634146,449225,884155,439162,888116,975199,436144,629157,857157,286225,336195,363216,079175,031227,344167,309187,335151,797
2. Các khoản giảm trừ doanh thu20
3. Doanh thu thuần (1)-(2)216,602153,092189,634146,449225,884155,439162,888116,975199,436144,629157,837157,286225,336195,363216,079175,031227,344167,309187,335151,797
4. Giá vốn hàng bán176,038136,319160,935134,402182,559137,676137,226109,422166,805121,573132,597135,805192,868163,190178,659153,750184,800142,343158,202134,891
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)40,56416,77328,69912,04743,32517,76325,6627,55332,63223,05725,24021,48132,46832,17337,41921,28042,54424,96629,13416,906
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,2394112,8153222,6912601,4313442,1959892,1034301,510683629255231864
7. Chi phí tài chính404342445959596075757574183169400543
-Trong đó: Chi phí lãi vay14161626333332344949494878169400543
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3,6721,6525,1521,9475,5982,7292,6531,3163,9583,3313,1002,5824,8893,2225,3892,8164,8492,5333,4272,291
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,08010,2279,2687,13913,5989,0179,3396,0668,8899,4849,1776,8728,21913,13610,1197,03710,1127,9317,4335,540
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)27,0515,30517,0933,28326,7806,23515,05947121,92111,17215,00712,39720,79516,42322,46511,60827,63114,34217,8808,536
12. Thu nhập khác184427792856147820612101150363714
13. Chi phí khác4801731751931,08650389
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)184-476-1467928-1696-17978-879121011-1-26714
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,0515,32317,0962,80726,6346,31415,08747121,75111,17814,82812,47519,91616,43522,47511,61927,63014,31617,8878,550
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,5331,0723,4346135,4101,2753,0321094,4552,2483,9052,5084,2643,2984,5092,3385,6872,8953,5911,722
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,5331,0723,4346135,4101,2753,0321094,4552,2483,9052,5084,2643,2984,5092,3385,6872,8953,5911,722
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,5184,25113,6632,19421,2255,03812,05536117,2978,93010,9249,96815,65213,13717,9669,28121,94411,42014,2966,828
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,5184,25113,6632,19421,2255,03812,05536117,2978,93010,9249,96815,65213,13717,9669,28121,94411,42014,2966,828

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |