CTCP Xi măng La Hiên VVMI (clh)

22
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh705,777661,186659,209811,809733,786712,935689,685720,637650,532656,524646,790575,307584,027646,004658,792454,244420,843334,259
2. Các khoản giảm trừ doanh thu20211,788
3. Doanh thu thuần (1)-(2)705,777661,186659,189811,809733,786712,914689,685720,637650,532656,524646,790575,307584,027646,004658,792454,244420,843332,471
4. Giá vốn hàng bán607,694566,882556,779688,467620,235608,177589,182633,089560,805563,542555,399493,814496,933536,941500,013342,278328,040240,343
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)98,08294,304102,409123,341113,550104,737100,50387,54889,72792,98391,39281,49387,094109,063158,778111,96592,80492,128
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,7864,7275,7173,07725020162,3042,2677821336191407772,3284,9684,288
7. Chi phí tài chính1692373001,2954,1447,52711,07517,43718,32723,54030,95541,50463,93673,24348,15920,72616,887
-Trong đó: Chi phí lãi vay641321951,1903,6187,46611,07017,41618,17922,30430,16739,40152,51566,95239,35211,059
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng12,42312,29712,97116,31613,09913,04616,31513,4869,28111,49510,2727,43630,70247,68368,33850,51240,22238,271
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp39,71438,02134,42138,51231,01630,20728,79626,63430,25528,02825,14017,97116,65717,91617,63114,33315,86014,291
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)52,73248,54460,49771,29168,38957,36047,88138,65735,02135,21032,46125,164-1,151-20,3313421,29020,96326,968
12. Thu nhập khác2613410324058760915811,0121,4012,0586,5745,75412,4831,4313,0081,7831,388
13. Chi phí khác4801733681,08659211069991,1771,9974,8513,0502,1151,5941,9561,6901,216
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-454-39-264-846-6609147513224611,7232,70410,368-1621,05293172
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)52,27848,50560,23370,44568,38357,42047,97239,13235,03535,43432,52226,8871,553-9,9631802,34221,05727,139
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,6529,82613,11514,41013,89511,5739,6837,9407,0567,1697,2044,2811665864,9744,597
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,6529,82613,11514,41013,89511,5739,6837,9407,0567,1697,2044,2811665864,9744,597
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)41,62638,67947,11856,03554,48845,84738,28831,19327,97928,26525,31822,6061,553-9,963141,75616,08322,543
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)41,62638,67947,11856,03554,48845,84738,28831,19327,97928,26525,31822,6061,553-9,963141,75616,08322,543

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |