CTCP Xi măng La Hiên VVMI (clh)

20.80
-0.20
(-0.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21
20.80
20.80
20.80
100
15.3K
4.0K
5.0x
1.3x
15% # 26%
0.4
242 Bi
12 Mi
3,730
21.9 - 18.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.80 100 21.00 1,800
20.70 700 21.20 1,200
20.60 3,100 21.30 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.00 (0.25) 86.2%
HSG 10.95 (-0.15) 4.7%
VCS 30.80 (-0.20) 4.0%
NKG 11.90 (-0.25) 2.9%
HT1 13.30 (-0.40) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:43 20.80 -0.20 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV216,602153,092189,634146,449705,777661,186659,209811,809733,786712,935689,685720,637650,532656,524
Tổng lợi nhuận trước thuế27,0515,32317,0962,80752,27848,50560,23370,44568,38357,42047,97239,13235,03535,434
Lợi nhuận sau thuế 21,5184,25113,6632,19441,62638,67947,11856,03554,48845,84738,28831,19327,97928,265
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,5184,25113,6632,19441,62638,67947,11856,03554,48845,84738,28831,19327,97928,265
Tổng tài sản315,462301,690294,156311,393315,462312,129303,338319,238307,524306,213309,265347,579399,115447,599
Tổng nợ112,215119,961116,677108,898112,215111,828106,598115,982103,621117,319134,515183,807246,345322,807
Vốn chủ sở hữu203,247181,729177,479202,495203,247200,301196,740203,256203,903188,893174,750163,772152,771124,792


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc