CTCP Xi măng La Hiên VVMI (clh)

20.20
0.20
(1%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn215,848210,023195,380179,733119,30173,60847,24746,39742,49041,31865,72674,441105,296100,35486,79488,70361,280327,68332,128
I. Tiền và các khoản tương đương tiền32,536115,70297,622102,35686,92033,86417,6741,6382,9241,2002,2711,4098,70013,74619,14821,87913,83873,06321,983
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn151,00069,50040,00040,00010,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn5,9639,60813,20810,4868,43217,37017,03930,19321,70013,55118,52922,69031,34025,69629,30034,4365,04112,543934
IV. Tổng hàng tồn kho25,88215,13544,16926,78613,55022,37412,53414,56617,86726,56744,92650,29463,02655,21936,82831,54739,221240,9429,167
V. Tài sản ngắn hạn khác46778381104399482,2305,6931,5178413,1801,13545
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn99,613102,106107,958139,506188,223232,604262,019301,182356,625406,281474,888541,077590,129638,260683,499715,934651,331265,777207,016
I. Các khoản phải thu dài hạn632593555521485515469425381340227
II. Tài sản cố định87,33989,96994,420124,980167,085210,331242,730292,982349,292402,538469,933527,670580,131630,384663,228703,237134,071167,523204,288
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2004582511623853702,0423,5053,4033824286651,27216,06012,698517,22697,969803
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,44211,54512,52513,75420,49121,37418,4505,7333,4474,34612,9799,3326,6034,210332841,926
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN315,462312,129303,338319,238307,524306,213309,265347,579399,115447,599540,613615,518695,425738,614770,293804,637712,611593,460239,144
A. Nợ phải trả112,215111,828106,598115,982103,621117,319134,515183,807246,345322,807422,454506,681596,247640,989673,989696,588604,191487,039182,435
I. Nợ ngắn hạn111,583111,235103,543110,46195,63688,796128,620153,584220,345268,022314,742241,428120,368246,878197,202162,898150,86582,50880,800
II. Nợ dài hạn6325933,0555,5217,98528,5245,89530,22325,99954,785107,712265,253475,879394,111476,787533,690453,326404,531101,635
B. Nguồn vốn chủ sở hữu203,247200,301196,740203,256203,903188,893174,750163,772152,771124,792118,160108,83799,17897,62596,303108,049108,420106,42156,709
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN315,462312,129303,338319,238307,524306,213309,265347,579399,115447,599540,613615,518695,425738,614770,293804,637712,611593,460239,144
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |