CTCP Cảng Cát Lái (cll)

30.45
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh91,501105,291127,24473,88693,29074,08078,36576,58480,03776,54373,03472,80676,11767,59659,03259,23464,55958,97756,46479,425
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)91,501105,291127,24473,88693,29074,08078,36576,58480,03776,54373,03472,80676,11767,59659,03259,23464,55958,97756,46479,425
4. Giá vốn hàng bán60,53165,17887,67938,56061,77935,69243,19541,91351,43745,12537,83539,00148,66934,78828,82425,57138,60933,01629,79851,048
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)30,97040,11239,56435,32631,51138,38835,17034,67128,60031,41835,19933,80527,44832,80830,20833,66225,95025,96126,66728,377
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,3341,6991,4291,9372,1512,2572,6822,0896,5082,6662,6842,8546,7821,6991,5841,7711,8045,7881,4201,950
7. Chi phí tài chính1931483284136831,5541172033
-Trong đó: Chi phí lãi vay19314891413672033
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,9231,9691,6131,9071,4281,7221,5421,7091,1141,7251,4071,6451,0041,4481,4101,1771,4091,2288831,573
9. Chi phí bán hàng81311539742517863924844845501543513112,9817187104
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,6557,5569,3236,3516,9327,05511,8386,2096,7916,1016,3235,4656,8066,9504,2595,6626,1783,7764,8364,735
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)23,56735,96232,55832,35327,94434,67327,30832,21628,50329,20831,35832,48828,11526,02428,87130,86222,88129,19424,11327,133
12. Thu nhập khác52,6691,7271803,8702821554,1132052948,574185514
13. Chi phí khác-399724331,5191,24779185146,010165299
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)442,6691,7171803,798-151-1,3642,866127109-142,56417-165-24414
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)23,61138,63134,27532,53331,74134,52225,94432,21631,36929,33531,46732,47430,67926,04128,70630,86222,63629,20824,11327,133
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,3897,3566,8966,1876,0696,6595,9126,1804,8595,4275,8936,2674,4764,9056,2116,2374,0115,1325,2195,065
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,3897,3566,8966,1876,0696,6595,9126,1804,8595,4275,8936,2674,4764,9056,2116,2374,0115,1325,2195,065
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,22231,27527,37926,34625,67227,86320,03226,03626,51023,90825,57426,20726,20321,13722,49524,62518,62524,07618,89422,068
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-312,4702,0332801,24345118120724318375-841,30395-1,656-548598-740-1,429354
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,25228,80525,34626,06624,42927,41219,85126,01625,78623,59025,19926,29124,90021,04224,15125,17218,02724,81620,32321,714

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |